Tìm theo từ khóa
"Đ"

Diễm Trang
51,416
"Diễm" nghĩa là kiều diễm, "Trang" là trang nhã, dịu dàng, tao nhã, luôn giữ được sự chuẩn mực và quý phái. Đặt tên con là Diễm Trang mong con xinh đẹp, trang nhã, kiều diễm và quý phái
Đào Mai
51,322
Đệm Đào: Cây đào, sắc đào rất đẹp, cho nên người đẹp gọi là đào tai. Hoa đào nở vào mùa xuân, dịp tết Nguyên đán ở Miền Bắc Việt Nam. Hoa nở trước, lá ra sau. Một số loại: đào bích (hồng sẫm), đào phai (hồng nhạt), đào bạch (màu trắng). Tên chính Mai: Cây hoa mai, thường mọc ven sườn núi, mùa hè cây cằn cỗi, cuối mùa thu bắt đầu có nụ, nở hoa vào mùa xuân
Đình Dũng
51,274
Tên đệm Đình: trúc nhỏ hoặc cành cây nhỏ, đỗ đạt. Tên chính Dũng: Theo từ điển Hán Việt, chữ "Dũng" (勇) có nghĩa là "can đảm, mạnh mẽ, dũng cảm". Tên Dũng thường được sử dụng để chỉ những người có tinh thần quả cảm, không sợ hãi trước khó khăn, nguy hiểm.
Dĩu Mến
51,228
- Dĩu: Từ này có thể hiểu là nhẹ nhàng, dịu dàng, thể hiện sự mềm mại và tinh tế. Nó gợi lên hình ảnh của một người con gái hiền hòa, dễ chịu và có tính cách dịu dàng. - Mến: Từ này thể hiện sự yêu mến, quý trọng. Nó cho thấy tình cảm tích cực mà người khác dành cho người mang tên này. Khi kết hợp lại, "Dĩu Mến" có thể hiểu là một người vừa dịu dàng, vừa được yêu mến, thể hiện sự thân thiện và gần gũi. Đây có thể là tên thật hoặc biệt danh, thường được dùng để thể hiện sự trìu mến và tình cảm của người gọi.
Chí Đạt
51,217
Tên đệm Chí: Chí" theo nghĩa Hán - Việt là ý chí, chí hướng, chỉ sự quyết tâm theo đuổi một lý tưởng hay mục tiêu nào đó. Tên chính Đạt: "Đạt" có nghĩa là "đạt được", "thành công", "hoàn thành". Tên Đạt mang ý nghĩa mong muốn con sẽ là người có chí tiến thủ, luôn nỗ lực phấn đấu để đạt được những mục tiêu của mình trong cuộc sống.
Dimsum
51,121
Dimsum là một thuật ngữ ẩm thực có nguồn gốc từ tiếng Quảng Đông (Trung Quốc), dùng để chỉ một loại hình ẩm thực đặc trưng, thường là các món ăn nhẹ, nhỏ được phục vụ kèm trà. Ý nghĩa cơ bản của từ này là "chạm vào trái tim" hoặc "chạm đến trái tim", thể hiện sự tinh tế và cảm xúc mà những món ăn này mang lại. Phân tích thành phần tên Dimsum Thành phần thứ nhất là "Dim" (tiếng Quảng Đông: 點, pinyin: diǎn). Từ này có nghĩa là "chấm", "chạm", hoặc "chút ít". Trong ngữ cảnh ẩm thực, nó ám chỉ hành động chạm nhẹ, nếm thử một lượng nhỏ thức ăn. Nó cũng có thể được hiểu là sự khởi đầu, một điểm nhấn nhỏ trong bữa ăn. Thành phần thứ hai là "Sum" (tiếng Quảng Đông: 心, pinyin: xīn). Từ này có nghĩa là "trái tim", "tâm trí", hoặc "cảm xúc". Nó đại diện cho sự chân thành, tình cảm và sự quan tâm mà người làm bếp đặt vào món ăn, cũng như cảm giác hài lòng, ấm áp mà người thưởng thức nhận được. Tổng kết ý nghĩa Tên Dimsum Khi kết hợp lại, Dimsum (點心) mang ý nghĩa là "chạm đến trái tim" (touch the heart). Tên gọi này không chỉ mô tả hình thức của món ăn (các phần nhỏ, tinh tế) mà còn truyền tải mục đích của chúng: mang lại niềm vui, sự thư giãn và cảm giác ấm cúng cho người ăn. Ban đầu, Dimsum được phục vụ cho khách lữ hành và người đi đường để họ nghỉ ngơi và thưởng thức trà, những món ăn nhỏ này giúp họ cảm thấy được chăm sóc và phục hồi năng lượng, như thể chúng chạm nhẹ vào tâm hồn họ. Ngày nay, Dimsum đã trở thành một nét văn hóa ẩm thực phổ biến, biểu tượng cho sự sum họp gia đình và bạn bè.
Khắc Đạt
51,028
Tên "Khắc Đạt" trong tiếng Việt có thể được phân tích theo từng phần: 1. Khắc: Có nghĩa là "khắc ghi", "khắc sâu", thể hiện sự bền bỉ, kiên trì và khả năng ghi nhớ. Từ này cũng có thể liên quan đến việc tạo ra dấu ấn, thể hiện sự độc đáo và khác biệt. 2. Đạt: Nghĩa là "đạt được", "thành công", biểu thị sự hoàn thành, thành công trong công việc hay mục tiêu mà người mang tên này hướng tới. Khi kết hợp lại, tên "Khắc Đạt" có thể hiểu là "người có khả năng ghi nhớ và đạt được thành công", thể hiện một phẩm chất tốt đẹp về sự kiên trì và khả năng hoàn thành mục tiêu.
Kiến Đạt
50,997
Tên Kiến Đạt mang ý nghĩa sâu sắc, thể hiện khát vọng về sự thành công, kiến tạo và đạt được mục tiêu. Đây là một cái tên thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ có khả năng xây dựng, học hỏi và đạt đến đỉnh cao trong cuộc sống. Phân tích thành phần tên Thành phần Kiến Kiến (建) trong tiếng Hán Việt có nghĩa là xây dựng, kiến tạo, thiết lập. Nó gợi lên hình ảnh của sự khởi đầu, sự tạo dựng nền móng vững chắc. Kiến còn có thể hiểu là kiến thức (知識), hàm ý về sự học hỏi, sự hiểu biết sâu rộng. Người mang chữ Kiến thường được kỳ vọng là người có khả năng xây dựng sự nghiệp, tạo ra giá trị và không ngừng trau dồi tri thức. Thành phần Đạt Đạt (達) có nghĩa là đạt được, thành công, hoàn thành mục tiêu. Nó thể hiện sự vươn tới, sự hoàn thiện và sự viên mãn. Đạt cũng mang ý nghĩa là thông suốt, thấu đáo, chỉ sự hiểu biết sâu sắc và khả năng giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. Người mang chữ Đạt được mong đợi là người có thể vượt qua mọi thử thách để đạt được thành tựu mong muốn. Tổng kết ý nghĩa Tên Kiến Đạt Tên Kiến Đạt là sự kết hợp hài hòa giữa hành động xây dựng (Kiến) và kết quả thành công (Đạt). Ý nghĩa tổng thể của tên là: Xây dựng để đạt được thành công. Người mang tên Kiến Đạt được kỳ vọng là người có ý chí mạnh mẽ, biết cách xây dựng kế hoạch, tích lũy kiến thức và cuối cùng sẽ đạt được mọi mục tiêu đã đề ra, trở thành người thành công và có đóng góp giá trị cho xã hội.
Diễm Mi
50,801
Thể hiện vẻ đẹp kiều diễm và có sức hấp dẫn vô cùng.
Đức Duy
50,759
Đức Duy mang ý nghĩa là "Tâm Đức sẽ luôn sáng mãi trong suốt cuộc đời con". Điều này ám chỉ rằng người mang tên Đức Duy sẽ luôn giữ được phẩm chất đức độ, tốt đẹp trong cuộc sống và sẽ có số phận tốt đẹp, linh thiêng. Tên Đức Duy cũng có thể đại diện cho sự tôn trọng và đạo đức trong xã hội.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái