Tìm theo từ khóa "Ơ"

Đức Lợi
85,238
Tên đệm Đức: Theo nghĩa Hán Việt, "Đức" có nghĩa là phẩm hạnh, tác phong tốt đẹp, quy phạm mà con người cần phải tuân theo. Đồng thời nó cũng chỉ những việc tốt lành lấy đạo để lập thân. Ngoài ra Đức còn có nghĩa là hiếu. Đặt đệm Đức với mong muốn con cái sẽ có phẩm hạnh tốt đẹp, sống đạo đức, có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người. Tên chính Lợi: Theo từ điển Hán Việt, "Lợi" có nghĩa là hữu ích, may mắn, có lợi, được lợi, mang lại lợi ích. Tên Lợi là một cái tên hay cho bé trai, mang ý nghĩa cầu mong con có một cuộc sống tốt đẹp, gặp nhiều may mắn, tài lộc, mang lại lợi ích cho mọi người và thành công trong cuộc sống.

Gôm
85,220
Trong tiếng Việt, "gôm" thường được hiểu là một loại công cụ dùng để xóa vết bút chì trên giấy, còn được gọi là "tẩy" hay "cục tẩy".

Sỹ Công
85,219
Sỹ: Trong văn hóa Hán Việt, "Sỹ" thường được dùng để chỉ những người có học thức, trí thức, hoặc những người có phẩm chất đạo đức tốt. Nó gợi lên hình ảnh của một người có tri thức, có tài năng và có trách nhiệm với xã hội. "Sỹ" cũng có thể mang ý nghĩa của một người quân tử, một người có chí hướng lớn, luôn hướng tới những điều cao đẹp. Công: "Công" thường được hiểu là sự nghiệp, công việc, hoặc thành tựu đạt được trong cuộc sống. Nó biểu thị sự nỗ lực, cố gắng và đóng góp của một người vào một lĩnh vực nào đó. "Công" cũng có thể mang ý nghĩa công bằng, chính trực, thể hiện phẩm chất đạo đức của một người. Tổng kết: Tên "Sỹ Công" có thể được hiểu là người có học thức, có tài năng và có chí hướng xây dựng sự nghiệp, đóng góp cho xã hội. Tên này cũng gợi ý về một người có phẩm chất đạo đức tốt, luôn hướng tới sự công bằng và chính trực trong mọi việc. Tên "Sỹ Công" thể hiện mong muốn của cha mẹ về một tương lai thành công và có ích cho xã hội của người con.

Hoa Mỹ
85,160
Phân tích ý nghĩa tên "Hoa Mỹ": Hoa: Trong tiếng Việt, "hoa" mang ý nghĩa về vẻ đẹp, sự tươi tắn, rực rỡ, tinh khiết và thanh cao. Nó thường được liên tưởng đến những điều tốt đẹp, trang trọng và mang tính thẩm mỹ cao. "Hoa" cũng tượng trưng cho sự khởi đầu mới, sự sinh sôi và phát triển. Mỹ: "Mỹ" có nghĩa là đẹp, tốt lành, hoàn mỹ và hoàn thiện. Nó biểu thị sự ưu tú, hoàn hảo cả về hình thức lẫn nội dung. "Mỹ" cũng mang ý nghĩa về sự tinh tế, tao nhã và có giá trị cao. Tổng kết: Tên "Hoa Mỹ" là một cái tên đẹp, mang ý nghĩa về một người có vẻ đẹp rực rỡ, tươi tắn như hoa, đồng thời sở hữu phẩm chất tốt đẹp, hoàn mỹ và tinh tế. Tên này thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ có một cuộc sống tươi đẹp, hạnh phúc và thành công, luôn tỏa sáng và mang lại niềm vui cho mọi người xung quanh. Nó cũng thể hiện niềm hy vọng về một người có vẻ ngoài thu hút và một tâm hồn cao đẹp.

Phượng Vân
85,135
1. Phượng: Trong văn hóa Việt Nam, "Phượng" thường được liên kết với hình ảnh của chim phượng hoàng, một biểu tượng của sự cao quý, thanh thoát và quyền lực. Phượng hoàng cũng thường được coi là biểu tượng của sự tái sinh và may mắn. 2. Vân: "Vân" có nghĩa là mây. Mây thường gợi lên hình ảnh nhẹ nhàng, bay bổng và tự do. Nó cũng có thể biểu trưng cho sự thanh thoát và sự biến hóa. Khi kết hợp lại, "Phượng Vân" có thể hiểu là "chim phượng giữa mây", tạo nên một hình ảnh vừa cao quý vừa thanh thoát, thể hiện sự duyên dáng, kiêu sa và tự do. Tên này có thể được sử dụng như một tên thật hoặc biệt danh, thường dành cho những người có tính cách nổi bật, tài năng và được yêu mến.

Hoàng Giáp
85,128
1. Hoàng (黄): Thường có nghĩa là "màu vàng" hoặc "hoàng gia". Màu vàng trong văn hóa Á Đông thường tượng trưng cho sự cao quý, thịnh vượng và quyền lực. 2. Giáp (甲): Trong một số ngữ cảnh, "Giáp" có thể chỉ một thứ hạng hoặc vị trí cao trong các kỳ thi thời phong kiến ở Việt Nam, tương tự như "Tiến sĩ" ngày nay. Ngoài ra, "Giáp" cũng có thể mang nghĩa là "áo giáp", tượng trưng cho sự bảo vệ và sức mạnh. Kết hợp lại, "Hoàng Giáp" có thể mang ý nghĩa tượng trưng cho một người có phẩm chất cao quý, mạnh mẽ và có vị trí cao trong xã hội.

Ha Loan
85,080
Tên Ha Loan là một cái tên đẹp thường gặp trong văn hóa Việt Nam, mang theo những ý nghĩa tốt lành và hình ảnh thơ mộng. Ý nghĩa của tên này thường được phân tích dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa hai chữ Ha và Loan. Phân tích thành phần tên Thành phần Ha Chữ Ha trong tên Ha Loan thường được hiểu theo nghĩa Hán Việt là Hà. Hà có nghĩa là sông, chỉ những dòng nước lớn, tượng trưng cho sự sống, sự dồi dào, và sự liên tục không ngừng nghỉ. Sông còn mang ý nghĩa của sự mềm mại, uyển chuyển nhưng cũng đầy sức mạnh và tiềm năng. Đặt tên con là Ha (Hà) thể hiện mong muốn con có một cuộc đời sung túc, tâm hồn rộng mở và tính cách linh hoạt, dễ thích nghi. Thành phần Loan Chữ Loan là tên một loài chim quý, chim Loan. Chim Loan là một trong những linh vật cao quý trong văn hóa Á Đông, thường được đặt ngang hàng với Phượng Hoàng. Chim Loan tượng trưng cho vẻ đẹp cao sang, quý phái, sự duyên dáng và phẩm hạnh cao thượng. Nó cũng là biểu tượng của điềm lành, sự may mắn và hạnh phúc viên mãn. Cha mẹ đặt tên con là Loan thường mong muốn con gái mình lớn lên sẽ trở thành người phụ nữ xinh đẹp, tài năng, có cuộc sống cao quý và được mọi người yêu mến, kính trọng. Tổng kết ý nghĩa Khi kết hợp lại, tên Ha Loan mang ý nghĩa tổng thể là một dòng sông thơ mộng, nơi chim Loan quý giá bay lượn. Tên này gợi lên hình ảnh một người con gái có vẻ đẹp cao sang, quý phái, tâm hồn rộng mở như dòng sông, mang lại sự may mắn và niềm vui cho những người xung quanh. Ha Loan là sự kết hợp hoàn hảo giữa sự mềm mại, uyển chuyển (Hà) và sự cao quý, thanh tao (Loan), thể hiện mong ước về một cuộc đời sung túc, an lành, và một nhân cách cao đẹp, được trân trọng.

Xuân Cao
85,064
Xuân Cao là cao như mùa xuân mong con luôn lạc quan vui vẻ, gặp nhiều may mắn

Bảo Hưởng
85,062
Tên Bảo Hưởng là một cái tên đẹp, mang nhiều ý nghĩa tích cực, thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ có cuộc sống sung túc, được tôn trọng và có những đóng góp giá trị. Tên này kết hợp giữa sự quý giá, bền vững (Bảo) và sự thụ hưởng, lan tỏa (Hưởng). Phân tích thành phần tên Thành phần Bảo Chữ Bảo (寶) trong tiếng Hán Việt có nghĩa là vật quý giá, châu báu, bảo vật. Nó còn mang ý nghĩa là sự bảo vệ, che chở, giữ gìn. Người mang tên Bảo thường được kỳ vọng là người có giá trị, phẩm chất cao quý, đáng trân trọng. Họ có thể là người có khả năng bảo vệ, che chở cho gia đình và những người xung quanh, mang lại sự an toàn và vững chắc. Thành phần Hưởng Chữ Hưởng (享) có nghĩa là sự thụ hưởng, hưởng thụ, được hưởng lợi lộc, hoặc sự cúng tế, dâng hiến. Trong ngữ cảnh tên gọi, Hưởng thường mang ý nghĩa tích cực là được hưởng phúc lộc, thành quả lao động, hoặc được mọi người tôn trọng, kính trọng. Người mang tên Hưởng thường được mong muốn có cuộc sống đầy đủ, sung túc, biết tận hưởng những điều tốt đẹp. Đồng thời, họ cũng có thể là người biết chia sẻ, dâng hiến những giá trị của mình cho cộng đồng, được mọi người yêu mến và kính trọng. Tổng kết ý nghĩa Tên Bảo Hưởng Khi kết hợp lại, Bảo Hưởng tạo nên một ý nghĩa trọn vẹn và sâu sắc. Tên này gợi lên hình ảnh một người có giá trị cao quý (Bảo), được mọi người tôn trọng và hưởng thụ cuộc sống tốt đẹp (Hưởng). Bảo Hưởng hàm ý người này không chỉ là một bảo vật quý giá mà còn là người biết cách tận hưởng và lan tỏa giá trị của mình. Họ được kỳ vọng là người có cuộc sống sung túc, được hưởng phúc lộc, đồng thời cũng là người có phẩm chất cao đẹp, đáng để người khác kính trọng và noi theo. Tên Bảo Hưởng thể hiện mong muốn về một cuộc đời an lành, giàu có về vật chất lẫn tinh thần.

Hồng Thụy
85,053
Theo tiếng Hán, "Thụy" là tên chung của ngọc khuê ngọc bích, đời xưa dùng ngọc để làm tin. Tên "Hồng Thụy" thể hiện được sự thanh cao, quý phái, kiêu sa

Tìm thêm tên

hoặc