Tìm theo từ khóa
"M"

Hiểu Minh
66,947
"Hiểu" nghĩa là hiểu biết, học rộng tài cao. Hiểu Minh nghĩa là mong con sau này học rộng, hiểu biết nhiều và thông minh, nhanh nhẹn
Kiều Mi
66,942
"Kiều" có nghĩa là "duyên dáng, xinh đẹp, cao quý". "Mi/My" có nghĩa là "xinh đẹp, mỹ miều". Tên "Kiều My" mang ý nghĩa là một người con gái xinh đẹp, duyên dáng, mặn mà, có dung mạo tuyệt trần. Tên này cũng thể hiện mong ước của cha mẹ rằng con gái mình sẽ có một cuộc sống hạnh phúc, viên mãn.
Mộng Thu
66,921
"Mộng" là mơ mộng. Mong muốn con có cuộc sống mộng mơ, thơ mông như bầu trời thu
Mạnh Đức
66,904
Tên đệm Mạnh "Mạnh" là mạnh tử chỉ người có học, vóc dáng khỏe mạnh, tính mạnh mẽ. Tên chính Đức Theo nghĩa Hán Việt, "Đức" có nghĩa là phẩm hạnh, tác phong tốt đẹp, quy phạm mà con người cần phải tuân theo. Đồng thời nó cũng chỉ những việc tốt lành lấy đạo để lập thân. Ngoài ra Đức còn có nghĩa là hiếu. Đặt tên Đức với mong muốn con cái sẽ có phẩm hạnh tốt đẹp, sống đạo đức, có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người.
Thi Mận
66,839
Tên Thi Mận là một cái tên mang đậm nét đẹp và ý nghĩa trong văn hóa Á Đông, thường gợi lên hình ảnh thanh tao, tinh tế và ngọt ngào. Ý nghĩa của tên được phân tích qua từng thành phần cấu tạo. Thành phần thứ nhất là chữ Thi. Chữ Thi thường được hiểu là thơ ca, thi ca, hoặc bài thơ. Nó đại diện cho sự lãng mạn, trí tuệ, và khả năng biểu đạt cảm xúc một cách sâu sắc, tinh tế. Người mang chữ Thi trong tên thường được kỳ vọng là người có tâm hồn nhạy cảm, yêu cái đẹp, và có khả năng sáng tạo hoặc thưởng thức nghệ thuật. Thi cũng hàm ý sự thanh cao, tao nhã, không phô trương. Thành phần thứ hai là chữ Mận. Mận là tên một loại quả, loại cây quen thuộc. Trong văn hóa, cây mận (đặc biệt là hoa mận) thường là biểu tượng của sự kiên cường, sức sống mãnh liệt vì hoa mận thường nở vào cuối đông, đầu xuân, vượt qua giá lạnh. Quả mận lại tượng trưng cho sự tươi mới, ngọt ngào, và sự sung túc, đầy đặn. Mận mang ý nghĩa về vẻ đẹp giản dị, mộc mạc nhưng ẩn chứa sự mạnh mẽ và sức hấp dẫn tự nhiên. Tổng thể, tên Thi Mận kết hợp giữa sự tinh tế, trí tuệ của Thi và sự tươi mới, kiên cường của Mận. Tên này gợi lên hình ảnh một người phụ nữ (hoặc một người) có tâm hồn thơ mộng, lãng mạn, nhưng đồng thời cũng rất mạnh mẽ, kiên định, và có sức sống bền bỉ. Thi Mận là sự hòa quyện giữa vẻ đẹp nội tâm sâu sắc và vẻ đẹp ngoại hình tươi tắn, ngọt ngào, tạo nên một cá tính hài hòa, vừa dịu dàng vừa có chiều sâu.
Tuyết Mai
66,758
Mai là tên loài hoa nở vào mùa xuân, báo hiệu niềm vui và tràn đầy hy vọng. Tuyết là 1 dạng của băng, trắng trong, tinh khiết. Tuyết Mai nghĩa là hoa mai trong tuyết, xinh đẹp, tươi tắn, trong sáng, thanh khiết
Bim
66,734
Đang cập nhật ý nghĩa...
Hạnh Tâm
66,701
"Hạnh" trong tên gọi này mang nhiều sắc thái tích cực, có thể hiểu là đức hạnh, phẩm chất tốt đẹp, hoặc sự may mắn, hạnh phúc. "Tâm" lại biểu trưng cho trái tim, tấm lòng, hay phần cốt lõi bên trong của một con người, thể hiện sự chân thành và nội tâm. Khi kết hợp, "Hạnh Tâm" gợi lên hình ảnh một tấm lòng nhân ái, một trái tim thuần khiết và tràn đầy đức hạnh. Tên gọi này hàm chứa mong muốn về một nhân cách cao đẹp, luôn hướng thiện và sống có đạo đức, lan tỏa sự bình an. Nguồn gốc của cả hai từ "Hạnh" và "Tâm" đều xuất phát từ Hán Việt, phản ánh sự ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa phương Đông trong việc đặt tên. "Hạnh Tâm" thường được cha mẹ lựa chọn với hy vọng con cái sẽ lớn lên trở thành người có tâm hồn trong sáng, sống lương thiện và mang lại niềm vui cho mọi người xung quanh. Đây là một lời chúc phúc cho một cuộc đời an lành và đầy ý nghĩa.
Mạnh Hảo
66,693
- "Mạnh" thường mang ý nghĩa là mạnh mẽ, khỏe mạnh, hoặc có thể chỉ sự cường tráng, kiên cường. Đây là một tên thường được đặt cho con trai với mong muốn con sẽ có sức khỏe tốt và tính cách mạnh mẽ. - "Hảo" có nghĩa là tốt đẹp, tốt lành. Tên "Hảo" thường được dùng để thể hiện sự mong muốn về một cuộc sống tốt đẹp, hoặc những phẩm chất tốt đẹp trong con người. Kết hợp lại, tên "Mạnh Hảo" có thể được hiểu là một người mạnh mẽ và tốt đẹp, thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con sẽ có sức khỏe tốt và phẩm chất tốt đẹp trong cuộc sống.
Nhã Kim
66,691
Theo nghĩa Hán - Việt "Nhã" là người học thức uyên bác, phẩm hạnh đoan chính, nói năng nho nhã nhẹ nhàng ."Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Tên "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. "Nhã Kim" Mong muốn con có cuộc sống sung túc an vui cao sang bền vưng nhưng vẫn thể hiện được tính đoan trang nhẹ nhàng nho nhã.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái