Tìm theo từ khóa
"Ý"

Yên Nhi
71,725
"Yên" trong bình yên, an nhiên, "Nhi" có nghĩa là nhỏ nhắn, đáng yêu chỉ con nít, nhi đồng. "Nhi" trong tiếng Hán - Việt còn chỉ người con gái đẹp. Tên "Yên Nhi" mang ý nghĩa con xinh xắn, đáng yêu đầy nữ tính và mong con luôn yên bình, an nhiên
Quỳnh Như
71,687
"Như" trong tên gọi thường mang ý so sánh tốt đẹp, Quỳnh là loài hoa xinh đẹp khiêm nhường nở về đêm, tên Quỳnh thường để chỉ người xinh đẹp, tính tình khiêm nhường. Tên Quỳnh Như mong con xinh đẹp, cao sang nhưng khiêm nhường, tốt đẹp
Danny
71,644
Danny: "Một lòng với Thiên Chúa".
Bảo Thúy
71,638
Thường được gắn liền với những vật trân quý, bảo vật. Cha mẹ đặt tên con là "Bảo Thuý" với mong muốn con sẽ luôn xinh đẹp, quyền quý, được trân trọng và nâng niu
Mỹ Viên
71,551
- "Mỹ" có nghĩa là đẹp, xinh đẹp, thường được dùng để chỉ sự duyên dáng, dễ thương hoặc vẻ đẹp hình thể. - "Viên" có thể mang nghĩa là viên mãn, trọn vẹn, hoặc cũng có thể hiểu là một viên ngọc, biểu tượng cho sự quý giá và tinh túy.
Huy Chương
71,508
Tên Huy Chương mang hàm nghĩa trực tiếp là "huy chương" hay "huân chương", một vật phẩm cao quý dùng để vinh danh. Tên gọi này gợi lên sự vinh quang, thành tích xuất sắc và sự công nhận xứng đáng cho những nỗ lực vượt trội. Nó thường được liên tưởng đến những phần thưởng danh giá trong các cuộc thi đấu hoặc lĩnh vực khác. Nguồn gốc của tên Huy Chương xuất phát từ Hán Việt, kết hợp hai từ "Huy" (徽) và "Chương" (章). "Huy" có nghĩa là sáng chói, biểu trưng, còn "Chương" là chương trình, điều lệ, hoặc dấu hiệu vinh dự. Sự kết hợp này tạo nên một từ mang tính biểu tượng mạnh mẽ, thể hiện sự tôn vinh và ghi nhận. Biểu tượng của tên Huy Chương gắn liền với sự thành công, danh dự và lòng tự hào. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ đạt được những thành tựu lớn, được xã hội công nhận và tôn vinh. Tên gọi này còn thể hiện mong muốn về một cuộc đời rạng rỡ, đầy vinh quang và được ghi nhận xứng đáng.
Miya
71,479
Miya là một cái tên phổ biến ở Nhật Bản, mang nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào Hán tự (kanji) được sử dụng để viết tên. 宮 (Miya): Hán tự này có nghĩa là "cung điện", "đền thờ" hoặc "điện thờ Thần đạo". Nó thường liên quan đến sự tôn kính, linh thiêng, và một không gian trang trọng. Khi sử dụng Hán tự này, tên Miya có thể mang ý nghĩa về một người thanh cao, được tôn trọng hoặc có mối liên hệ với tâm linh. 美 (Mi): Hán tự này có nghĩa là "vẻ đẹp", "xinh đẹp", "mỹ lệ". Nó thể hiện sự duyên dáng, quyến rũ và những phẩm chất thẩm mỹ. Khi kết hợp với các Hán tự khác, nó thường mang ý nghĩa về một người có ngoại hình ưa nhìn và tâm hồn đẹp. 弥 (Mi): Hán tự này có nghĩa là "càng ngày càng", "tràn đầy", "bao phủ". Nó thường mang ý nghĩa về sự phát triển, thịnh vượng và sự lan tỏa của những điều tốt đẹp. 夜 (Ya): Hán tự này có nghĩa là "đêm". Nó có thể liên tưởng đến sự tĩnh lặng, bí ẩn và vẻ đẹp của bầu trời đêm. Tuy nhiên, nó ít được sử dụng hơn so với các Hán tự khác trong tên Miya. 也 (Ya): Hán tự này là một trợ từ, thường được sử dụng để nhấn mạnh hoặc làm cho câu văn trở nên mềm mại hơn. Nó ít mang ý nghĩa trực tiếp khi được sử dụng trong tên. Tên Miya là một cái tên đẹp và đa nghĩa. Tùy thuộc vào cách viết bằng Hán tự, nó có thể mang ý nghĩa về sự thanh cao, vẻ đẹp, sự phát triển, hoặc sự kết hợp của những phẩm chất này. Nhìn chung, đây là một cái tên mang đến cảm giác trang trọng, thanh lịch và tinh tế.
Kay
71,471
Kay: Bùng nổ, thuần khiết, vui mừng, yêu và quý, vui mừng.
Tuyên Vân
71,468
- "Tuyên" thường có nghĩa là tuyên bố, công bố hoặc thông báo điều gì đó. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự rõ ràng, minh bạch. - "Vân" thường có nghĩa là mây, và trong nhiều trường hợp, nó có thể biểu thị cho sự nhẹ nhàng, thanh thoát hoặc vẻ đẹp của thiên nhiên.
Thùy Anh
71,432
"Thuỳ" là vẻ đẹp kiều diễm. "Thuỳ Anh" là mong con sinh ra luôn xinh đẹp, duyên dáng

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái