Tìm theo từ khóa
"M"

Minh Giang
69,061
Dòng sông với ánh nắng chiếu sáng lấp lánh, gợi hình ảnh tươi vui, sáng sủa, bình an
Mùi Sỉnh
69,009
Tên Mùi Sỉnh có nguồn gốc sâu xa từ văn hóa và ngôn ngữ của người Mông (Hmong) ở Việt Nam và các vùng lân cận. Đây là một cách đặt tên phổ biến trong cộng đồng này, thường dành cho các bé gái, phản ánh truyền thống và bản sắc dân tộc. Thành tố "Mùi" thường được dùng làm tiền tố cho tên nữ giới, mang hàm ý về sự dịu dàng, duyên dáng hoặc có thể liên quan đến hương thơm của hoa cỏ. Phần "Sỉnh" trong tiếng Mông có thể được hiểu là "mới", "tươi sáng" hoặc "trong trẻo", gợi lên sự khởi đầu tốt đẹp và tinh khiết. Khi kết hợp lại, Mùi Sỉnh thường biểu trưng cho một cô gái trẻ trung, trong sáng và tràn đầy sức sống, như một bông hoa mới nở. Tên gọi này còn thể hiện mong muốn của gia đình về một tương lai tươi đẹp, rạng rỡ cho con cái, mang theo vẻ đẹp tự nhiên và sự thanh khiết.
Mỹ Linh
69,007
Mỹ Linh: Theo nghĩa Hán – Việt, “mỹ” là đẹp. Tên con gái là Mỹ Linh hàm ý chỉ con xinh đẹp, thông minh, lanh lợi.
Ngân Tâm
68,973
Tên đệm Ngân Theo nghĩa Hán – Việt, Ngân có nghĩa là tiền, là thứ tài sản vật chất quý giá. Đặt cho con đệm Ngân có ý nghĩa con là tài sản quý giá của cả gia đình. Ngoài ra, ngân còn là đồ trang sức, sang trọng, đẹp đẽ. Ngân còn là tiếng vang. Ba mẹ mong con được thành đạt, vẻ vang. Tên chính Tâm Tâm là trái tim, không chỉ vậy, "tâm" còn là tâm hồn, là tình cảm, là tinh thần. Tên "Tâm" thường thể hiện mong muốn bình yên, hiền hòa, luôn hướng thiện, có phẩm chất tốt.
Thắm
68,892
Thắm có nghĩa đậm đà, là sự đằm thắm, duyên dáng, nhẹ nhàng nhưng đậm tình cảm.
Ngọc Mến
68,853
Tên đệm Ngọc: Đệm "Ngọc" có ý nghĩa là "viên ngọc quý giá", tượng trưng cho sự cao quý, thanh khiết, tinh tế và hoàn mỹ. Ngọc cũng là biểu tượng của sự giàu sang, phú quý. Tên chính Mến: Tên Mến có thể xuất phát từ từ "mến mộ", có nghĩa là yêu mến, quý trọng thể hiện tình cảm yêu mến, quý trọng dành cho người được gọi. Tên Mến cũng có thể xuất phát từ từ "mến thương", có nghĩa là yêu thương, quý mến, thể hiện tình cảm yêu thương, quý mến chân thành dành cho người được gọi. Tên Mến cũng có thể được hiểu là "mến yêu" một cách gọi thân mật, gần gũi thể hiện sự gắn bó, thân thiết giữa người gọi và người được gọi.
Kim My
68,841
Đệm Kim: Nay, hiện nay, bây giờ; Vàng, tiền; Chỉ bậc tôn quý. Tên chính My: Chỗ nước có nhiều cây cỏ mọc
Quế Trâm
68,830
Đệm Quế: Cây quế, hoa quế, một loại cây quý, vỏ thơm, hay được dùng làm thuốc bắc. Tên chính Trâm: Trâm cài đầu
Sum
68,819
"Sum" có thể được hiểu là "tổng" trong tiếng Việt, thường liên quan đến việc tổng hợp hoặc kết hợp các yếu tố lại với nhau. Điều này có thể gợi ý về một người có khả năng kết nối mọi người hoặc tạo ra sự hòa hợp
Minh Hân
68,807
- "Minh" thường có nghĩa là sáng suốt, thông minh, rõ ràng. Nó thể hiện sự sáng sủa, trí tuệ và khả năng hiểu biết. - "Hân" thường có nghĩa là vui vẻ, hân hoan, niềm vui. Nó thể hiện sự vui tươi, hạnh phúc và lạc quan. Kết hợp lại, tên "Minh Hân" có thể mang ý nghĩa là một người thông minh, sáng suốt và luôn vui vẻ, lạc quan.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái