Tìm theo từ khóa "Ha"

Diễm Hảo
60,095
- "Diễm" thường mang ý nghĩa là đẹp, lộng lẫy, duyên dáng. Nó gợi lên hình ảnh của sự quyến rũ và thanh lịch. - "Hảo" có nghĩa là tốt, đẹp, thiện lành. Nó thể hiện sự tốt đẹp, đáng yêu và dễ mến. Kết hợp lại, tên "Diễm Hảo" có thể hiểu là một người có vẻ đẹp duyên dáng và tốt lành, thể hiện sự quý phái và phẩm chất tốt đẹp. Đây là một cái tên thường được cha mẹ chọn với hy vọng con cái sẽ có cuộc sống tốt đẹp và được mọi người yêu mến.

Phương Thảo
59,973
"Phương" là cỏ thơm, hay chính là hoa quý, "Thảo" là hoa cỏ. "Phương Thảo" là hoa thơm cỏ quý. Có nghĩa cha mẹ mong muốn con sau này có một cuộc sống thanh tao, giản dị, đơn giản như cỏ cây hoa lá

Nhã Hồng
59,959
"Nhã" có nghĩa là con sẽ là người học thức uyên bác, phẩm hạnh đoan chính, nói năng nho nhã nhẹ nhàng. Cái tên "Nhã Hồng" mang ý nghĩa ba mẹ mong con luôn có những phẩm chất đạo đức tốt, hài hoà, thân thiện với mọi người.

Hạ Lan
59,889
Đệm Hạ: Mùa hạ, mùa hè. Lan: Tên một loài hoa đẹp

Khánh An
59,709
"Khánh" được nhắc tới ở đây là chỉ sự chúc mừng, còn "An" có nghĩa là an lành. "Khánh An" là cái tên mà ba mẹ mong muốn để con có thể có một cuộc đời ít chông gai, bình yên và hạnh phúc.

Thanh
59,631
Đầu tiên “Thanh” trong từ Hán Việt mang ý nghĩa là sự thanh khiết, trong sạch. Cái tên gợi lên một con người trung trực và có tài đức vẹn toàn. Những người mang tên này là người sống ngay thẳng. Thông thường người tên Thanh thường không thích giả dối.

Chan Davy
59,560

Khả Linh
59,528
Tên Khả Linh là một cái tên đẹp và phổ biến trong văn hóa Việt Nam, mang ý nghĩa sâu sắc về phẩm chất và vẻ ngoài. Ý nghĩa của tên được phân tích qua từng thành phần cấu tạo nên nó. Phân tích thành phần "Khả" Thành phần "Khả" (可) trong Hán Việt có nhiều lớp nghĩa tích cực. Nghĩa phổ biến nhất là "có thể", "có khả năng", thể hiện sự tiềm tàng, năng lực và sự chủ động. Khi đặt trong tên, nó hàm ý người mang tên là người có năng lực, có khả năng đạt được thành công, luôn sẵn sàng đối mặt và vượt qua thử thách. Ngoài ra, "Khả" còn mang nghĩa là "đáng yêu", "đáng mến", "được chấp nhận". Điều này gợi lên hình ảnh một người có tính cách dễ gần, được mọi người yêu quý, tôn trọng và có sức hút tự nhiên trong các mối quan hệ xã hội. Phân tích thành phần "Linh" Thành phần "Linh" (靈) là một từ mang ý nghĩa cao quý và tinh thần. Nghĩa cơ bản của "Linh" là "linh thiêng", "tinh anh", "tinh túy". Nó chỉ sự thông minh, nhanh nhẹn, sắc sảo trong tư duy và hành động. Người tên Linh thường được kỳ vọng là người có trí tuệ vượt trội, nhạy bén trong việc nắm bắt vấn đề. "Linh" còn có nghĩa là "linh hoạt", "nhanh nhẹn", thể hiện sự khéo léo, uyển chuyển trong cách ứng xử và giải quyết công việc. Trong một số ngữ cảnh, "Linh" còn mang ý nghĩa về sự may mắn, phúc lành, được che chở. Tổng kết ý nghĩa Tên Khả Linh Khi kết hợp lại, tên Khả Linh mang ý nghĩa tổng hòa của sự thông minh, đáng mến và có năng lực. Khả Linh là người "có khả năng thông minh", "đáng yêu và tinh anh". Tên Khả Linh gửi gắm mong muốn của cha mẹ rằng con cái sẽ là người con gái xinh đẹp, duyên dáng, có trí tuệ sắc sảo, nhanh nhẹn và luôn được mọi người yêu thương, quý trọng. Đây là một cái tên thể hiện sự hoàn hảo về cả phẩm chất bên trong lẫn vẻ ngoài thu hút.

Minh Nhật
59,504
Minh Nhật nghĩa là ánh sáng mặt trời với mong muốn con mình sẽ càng học giỏi, thông minh, sáng suốt

Khánh Tâm
59,413
Khánh Tâm: Theo nghĩa Hán – Việt, “khánh” có ý nghĩa là tốt đẹp. Đặt tên con gái là Khánh Tâm ý chỉ con là người có trái tim yêu thương.

Tìm thêm tên

hoặc