Tìm theo từ khóa
"T"

Liễu Thách
87,133
- "Liễu" thường là tên của một loại cây, như cây liễu, biểu tượng cho sự mềm mại, uyển chuyển. Trong văn hóa Á Đông, cây liễu thường được liên kết với vẻ đẹp và sự duyên dáng. - "Thách" có thể hiểu là thách thức hoặc thử thách, biểu thị sự mạnh mẽ, kiên cường hoặc khả năng đối mặt với khó khăn. Kết hợp lại, "Liễu Thách" có thể gợi lên hình ảnh của một người hoặc một thực thể vừa mềm mại, duyên dáng nhưng cũng đầy bản lĩnh và sẵn sàng đối mặt với thử thách.
Tuyết Anh
87,124
"Tuyết" là người nho nhã, tài hoa, xinh đẹp. Với cái tên "Tuyết Anh" bố mẹ mong con luôn đa tài, xinh đẹp
Thiên Phát
87,086
1. Thiên (天): Trong tiếng Việt, "Thiên" thường có nghĩa là "trời" hoặc "thiên nhiên". Nó có thể biểu thị cho sự rộng lớn, cao cả, hoặc những điều tốt đẹp, tươi sáng. Tên này có thể mang ý nghĩa về sự tự do, khát vọng vươn tới những điều tốt đẹp hơn. 2. Phát (發): "Phát" có nghĩa là "phát triển", "tăng trưởng" hoặc "khởi đầu". Nó thể hiện sự tiến bộ, thành công và sự phát triển trong cuộc sống. Tên này có thể ám chỉ đến sự thịnh vượng, thành đạt và những khởi đầu mới.
Đậu Thúi
87,068
Tên dễ thương ỏ nhà cho bé
Katy
87,030
Katy: Trong sáng, gọi tắt của Katherine, xử nữ
Thanh Nhiên
87,015
Tên đệm Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Đệm "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao. Tên chính Nhiên: "Nhiên" trong tên gọi thường được đặt theo ý của từ tự nhiên hoặc thiên nhiên. Hàm ý mong muốn con sống vô tư, bình thường như vốn có, không gượng gạo, kiểu cách hay gò bó, giả tạo. Ngoài ra "Nhiên" còn có thể hiểu là lẽ thường ở đời.
Tấn Dũng
87,007
Con trai của bố mẹ luôn can đảm tinh tấn, luôn luôn cố gắng kiên trì để thắng mọi thử thách gian lao từ trong ra ngoài, mỉm cười trước nguy hiểm, tự tại trước thất bại để vững chí tiến bước trên đường đời
Đan Thanh
86,943
Tên Đan Thanh nghĩa mong con xinh đẹp, thanh tú và tài năng
Phúc Thắng
86,923
- Phúc: Trong tiếng Việt, "phúc" có nghĩa là hạnh phúc, may mắn, và phúc lộc. Tên này thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ có cuộc sống đầy đủ, hạnh phúc và được nhiều điều tốt đẹp. - Thắng: "Thắng" có nghĩa là chiến thắng, thành công, vượt qua khó khăn. Tên này thể hiện khát vọng vươn tới thành công, vượt qua thử thách và đạt được những điều tốt đẹp trong cuộc sống. Khi kết hợp lại, "Phúc Thắng" có thể hiểu là "hạnh phúc và thành công", thể hiện mong muốn người mang tên sẽ có cuộc sống viên mãn, luôn gặp may mắn và đạt được những thành tựu trong cuộc sống.
Xuân Nhật
86,888
1. Xuân: Trong tiếng Việt, "Xuân" thường liên quan đến mùa xuân, biểu trưng cho sự tươi mới, sinh sôi và phát triển. Nó cũng thường gợi lên hình ảnh của niềm vui, sự trẻ trung và hy vọng. 2. Nhật: "Nhật" có nghĩa là mặt trời, ánh sáng, hoặc ngày. Từ này thường mang ý nghĩa về sự sáng sủa, ấm áp và sự khởi đầu mới. Khi kết hợp lại, "Xuân Nhật" có thể được hiểu là "ánh sáng của mùa xuân", tượng trưng cho sự tươi mới, hy vọng và năng lượng tích cực. Đây có thể là một cái tên thể hiện mong muốn cho người mang tên này có một cuộc sống tràn đầy sức sống, niềm vui và thành công.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái