Tìm theo từ khóa
"Thành"

Diễm Thanh
83,702
Tên đệm Diễm: "Diễm" ý chỉ tốt đẹp, vẻ tươi sáng, xinh đẹp lộng lẫy thường ngụ ý chỉ người con gái đẹp, yểu điệu. Tên chính Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Tên "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao.
Thanh Toàn
83,494
"Thanh" là màu xanh của tuổi trẻ, tuổi đầy sức mạnh và niềm tin yêu vào cuộc sống. Theo nghĩa Hán - Việt, "Toàn" có nghĩa là đầy đủ, trọn vẹn, không thiếu sót. Tên "Thanh Toàn" dùng để nói đến người nhanh nhẹn, tinh anh, tràn đầy sức sống, luôn nhận được những niềm vui, may mắn một cách trọn vẹn, đầy đủ nhất
Thanh Hiền
83,402
"Thanh" tức là thanh tao, nhã nhẵn. "Thanh Hiền" ý mong con sau này trở thành con người có tâm hồn thanh tao, có trái tim thuần khiết đẹp đẽ.
Thanh Tảng
83,107
Chữ "Thanh" là chữ lót mang nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa Việt, thường gợi lên hình ảnh của sự trong trẻo, thanh khiết như dòng nước mát lành hay bầu trời xanh ngát không gợn mây. Nó còn biểu trưng cho tuổi trẻ, sức sống căng tràn và một tâm hồn thanh cao, thoát tục, luôn hướng đến những giá trị tốt đẹp. Chữ "Tảng" trong tên chính lại mang một sắc thái độc đáo và mạnh mẽ, không phải là một từ Hán Việt phổ biến với nghĩa cụ thể trong tên gọi. Tuy nhiên, "Tảng" gợi liên tưởng đến "tảng sáng" – khoảnh khắc bình minh rạng rỡ, báo hiệu một khởi đầu mới đầy hy vọng và ánh sáng. Âm điệu của "Tảng" cũng toát lên sự vững chãi, kiên định, như một nền tảng vững chắc giữa cuộc đời. Khi kết hợp, "Thanh Tảng" vẽ nên một bức tranh hài hòa giữa sự tinh khôi và sức mạnh nội tại. Đó là hình ảnh của một tâm hồn trong sáng, rạng rỡ như ánh bình minh, nhưng cũng ẩn chứa sự kiên cường, không dễ lay chuyển trước phong ba bão táp. Cái tên này gợi lên khí chất của một người có tư duy minh bạch, sống ngay thẳng và luôn hướng về phía trước với niềm tin vững chắc. Qua cái tên "Thanh Tảng", cha mẹ ắt hẳn gửi gắm ước mong con mình sẽ lớn lên với một trái tim thuần khiết, một trí tuệ sáng suốt và một ý chí kiên định. Họ kỳ vọng con sẽ là người mang đến nguồn năng lượng tích cực, luôn biết cách vượt qua thử thách để tỏa sáng rực rỡ như ánh ban mai, đồng thời là chỗ dựa vững chắc cho những người xung quanh.
Thanh Tuấn
83,016
"Thanh Tuấn" mang ý nghĩa con sẽ trở thành người tài giỏi xuất chúng, cốt cách cao sang, nhiều người nể phục, bản tính thông minh, tinh anh như loài rồng thiêng & dung mạo tuấn tú, thu hút
Thanh Julia
82,861
1. Thanh: Trong tiếng Việt, "Thanh" thường mang ý nghĩa liên quan đến sự trong sạch, thanh khiết, hoặc có thể chỉ màu xanh (như trong "thanh niên"). Đây là một tên phổ biến ở Việt Nam, thường được dùng cho cả nam và nữ. 2. Julia: Đây là một tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các nước phương Tây. Tên "Julia" có nguồn gốc từ Latin, thường được hiểu là "trẻ trung" hoặc "trẻ". Nó cũng có thể mang ý nghĩa liên quan đến sự quý phái hoặc sang trọng.
Chí Thành
82,216
Chữ "Thành" theo nghĩa Hán-Việt thường chỉ những người có thể chất khỏe mạnh, suy nghĩ quyết đoán, rất vững chất trong suy nghĩ và hành động. Tên Chí Thành mong con là người có chí lớn, mạnh mẽ, quyết đoán để đạt được thành công về sau
Thanh Huế
81,630
Thanh là trong sạch. Thanh Huế là sự thay đổi trong lành, ngụ ý con người thanh bạch, tốt đẹp.
Thanh Diển
81,006
- Thanh: Trong tiếng Việt, "Thanh" thường được hiểu là màu xanh, tượng trưng cho sự tươi mát, trẻ trung, hoặc có thể mang ý nghĩa trong sạch, thanh khiết. Nó cũng có thể chỉ đến sự thông minh, trí tuệ. - Diển: Từ này ít phổ biến hơn và có thể có nhiều cách hiểu khác nhau. Trong một số ngữ cảnh, "Diển" có thể liên quan đến việc thể hiện, diễn đạt, hoặc có thể ám chỉ đến sự sang trọng, tinh tế.
Thành Khânh
80,951
Thành Khánh là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp và thể hiện những phẩm chất đáng quý. "Thành" trong tên thường mang ý nghĩa về sự thành công, hoàn thành, đạt được mục tiêu. Nó gợi ý về một người có ý chí mạnh mẽ, luôn nỗ lực để đạt được thành tựu trong cuộc sống. "Thành" còn có nghĩa là sự chín chắn, trưởng thành, biểu thị một người có suy nghĩ thấu đáo và hành động có trách nhiệm. "Khánh" mang ý nghĩa vui mừng, hân hoan, thường được dùng để chỉ những điều tốt lành, may mắn. Nó gợi ý về một người mang đến niềm vui, sự lạc quan cho những người xung quanh. "Khánh" còn có nghĩa là sự trong sáng, thanh khiết, thể hiện một người có tâm hồn đẹp và tính cách ngay thẳng. Tổng kết: Tên "Thành Khánh" là sự kết hợp hài hòa giữa ý chí thành công và niềm vui, may mắn. Nó thể hiện mong muốn của cha mẹ về một người con vừa có tài năng, đạt được nhiều thành tựu, vừa có một cuộc sống hạnh phúc, an lành và luôn mang đến niềm vui cho mọi người. Tên này còn gợi ý về một người có tính cách tốt đẹp, luôn hướng đến những điều tích cực trong cuộc sống.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái