Tìm theo từ khóa "Nga"

Hồ Ngà
56,969
"Hồ" thường chỉ một vùng nước, như hồ nước hay ao, còn "Ngà" có thể liên quan đến ngà voi, một biểu tượng của sự quý giá và mạnh mẽ.

Thu Nga
56,693
Nga là từ hoa mỹ dùng để chỉ người con gái đẹp, thướt tha xinh như tiên. Thu là mùa thu. Thu Nga là nàng tiên mùa thu, xinh đẹp, hiền hòa

Ngọc Nga
56,615
Đẹp và đáng quí như ngọc, như ngà.

Tú Ngân
56,281
Ngân: Là sự giàu có, thịnh vượng. Ý nghĩa của tên Tú Ngân: Con là vì sao sáng soi trên con sông Ngân hà, mong con sẽ trở thành người con gái xinh đẹp, hiền hòa, và thanh tú, sống trong một cuộc sống giàu có và hạnh phúc

Lệ Ngân
56,188
Lệ Ngân là một tên gọi thuần Việt mang vẻ đẹp thanh tao và sâu sắc. Chữ "Lệ" trong Hán Việt có nghĩa là đẹp, mỹ lệ, kiều diễm, gợi lên sự duyên dáng và cuốn hút. Còn "Ngân" mang nghĩa là bạc, một kim loại quý giá, tượng trưng cho sự tinh khiết và lấp lánh. Khi kết hợp, "Lệ Ngân" vẽ nên hình ảnh một vẻ đẹp rạng ngời, trong sáng như ánh bạc. Tên gọi này gợi lên sự quý phái, thanh lịch và một khí chất cao sang, thuần khiết. Nó còn hàm chứa mong ước về một cuộc sống an lành, thịnh vượng và may mắn cho người mang tên. Trong văn hóa Việt Nam, việc đặt tên thường gửi gắm những ước vọng tốt đẹp của cha mẹ. "Lệ Ngân" thể hiện mong muốn con gái sẽ sở hữu dung mạo xinh đẹp, tâm hồn trong sáng và một tương lai tươi sáng, đầy đủ. Tên này mang âm hưởng nhẹ nhàng, bay bổng, tạo cảm giác dễ chịu và thu hút.

Ngọc Ngạn
55,626
Ngọc là đá quý, Ngọc Ngạn là bờ đá quý, hàm nghĩa sự tinh tế, hoàn hảo, tốt đẹp luôn được mong chờ

Cẩm Nga
55,608
Tên đệm Cẩm: Theo nghĩa Hán- Việt, Cẩm có nghĩa là gấm vóc, lụa là, lấp lánh, rực rỡ. Cẩm là đệm dành cho các bé gái với ý nghĩa mong con có một vẻ đẹp rực rỡ, lấp lánh. Vì vậy, cha mẹ đặt đệm Cẩm cho con với ý muốn con mang vẻ đẹp đa màu sắc và tinh tế. Tên chính Nga: Đẹp như mỹ nữ với phong cách vương quyền.

Hà Ngân
54,855
- "Hà" thường có nghĩa là "sông" hoặc "dòng sông," biểu tượng cho sự hiền hòa, mềm mại và uyển chuyển. Nó cũng có thể gợi nhớ đến sự rộng lớn và bao dung. - "Ngân" thường có nghĩa là "bạc" hoặc "tiếng chuông ngân," biểu tượng cho sự quý giá, thanh khiết và trong sáng. Nó cũng có thể liên quan đến âm thanh trong trẻo, vang vọng.

Quý Ngân
54,479
- Quý: Trong tiếng Việt, "quý" có thể hiểu là quý giá, quý trọng, thể hiện sự trân trọng và giá trị của một người. Nó cũng có thể ám chỉ đến phẩm chất tốt đẹp, sự cao quý trong tính cách. - Ngân: Từ "ngân" thường được liên kết với hình ảnh của tiền bạc, của cải, hoặc có thể hiểu là âm thanh nhẹ nhàng, trong trẻo (như tiếng ngân nga). Trong nhiều trường hợp, "ngân" cũng có thể biểu thị sự phong phú, thịnh vượng.

Lý Ngân
54,183
Đệm Lý: Đạo lý, cái nên làm Tên chính Ngân: Vàng, bạc

Tìm thêm tên

hoặc