Tìm theo từ khóa
"Di"

Diễm Liên
90,676
"Liên" có nghĩa là hoa sen. "Diễm" là đẹp diễm lệ. Diễn Liên là con đẹp diễm lệ, tâm tính thanh cao & thuần khiết như hoa sen
Đình Duy
90,585
Tên đệm Đình Trúc nhỏ hoặc cành cây nhỏ, đỗ đạt. Tên chính Duy "Duy" là duy nhất, độc nhất, không có gì khác sánh bằng hoặc duy trong "Tư duy, suy nghĩ, suy luận". Tên "Duy" mang ý nghĩa mong muốn con cái là người độc nhất, đặc biệt, có tư duy nhạy bén, suy nghĩ thấu đáo, sáng suốt. Tên "Duy" cũng có thể được hiểu là mong muốn con cái có một cuộc sống đầy đủ, viên mãn, hạnh phúc.
Ngọc Diên
90,492
- "Ngọc" thường được hiểu là viên ngọc, biểu tượng cho sự quý giá, trong sáng và cao quý. Trong văn hóa Việt Nam, ngọc thường đại diện cho vẻ đẹp và giá trị tinh thần. - "Diên" có thể có nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào cách sử dụng, nhưng thường được hiểu là sự kéo dài, mở rộng hoặc sự sống lâu. Nó cũng có thể mang ý nghĩa của sự vui vẻ, hạnh phúc. Kết hợp lại, tên "Ngọc Diên" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa của sự quý giá và trường tồn, hoặc một người có cuộc sống hạnh phúc và giá trị như ngọc.
Đình Đức
90,366
Đình là nơi quan viên làm việc. Đình Đức là đức độ chốn viên trung, thể hiện người tài lực song toàn.
Đình Triều
90,113
Đình là từ Hán Việt chỉ nơi công cộng trang trọng như đình làng hoặc triều đình. Triều có gốc từ chữ Hán, chỉ triều đại, triều đình vua chúa, hoặc dòng nước thủy triều. Sự kết hợp này tạo nên một tên gọi mang tính chất uy quyền và sự quy tụ. Tên Đình Triều thường xuất hiện trong các gia đình mong muốn con cái có địa vị xã hội cao và sự nghiệp vững chắc. Nguồn gốc của tên này gắn liền với văn hóa Nho giáo, nơi sự nghiệp quan trường và sự trang nghiêm được coi trọng hàng đầu. Nó gợi lên hình ảnh một người có khả năng quản lý, lãnh đạo và duy trì trật tự xã hội. Biểu tượng của Đình Triều là sự ổn định, quyền lực và sự thăng tiến không ngừng. Đình thể hiện sự vững chắc, còn Triều đại diện cho sự phát triển mạnh mẽ như thủy triều dâng cao. Người mang tên này được kỳ vọng sẽ đạt được thành công lớn, có danh vọng và được mọi người kính trọng trong cộng đồng.
Ngọc Điệp
90,031
Ý nghĩa tên Ngọc Điệp là bé là con bướm ngọc ngà của mẹ
Lăng Dịu
89,613
Lăng: Danh từ công trình xây dựng thường có quy mô lớn, làm nơi cất giữ di hài của vua chúa hoặc của vĩ nhân Theo nghĩa Hán-Việt, "dịu" có nghĩa là êm ái, nhẹ nhàng, thư thái. Tên "Dịu" thường được đặt cho những bé gái với mong muốn con gái của mình sẽ có một cuộc sống êm đềm, hạnh phúc, được yêu thương và che chở. Ngoài ra, tên "Dịu" cũng có thể mang ý nghĩa là dịu dàng, hiền hòa, nữ tính.
Diệu Hương
89,540
"Diệu" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu. Cái tên "Diệu Hương" với ý ba mẹ mong muốn con là người xinh đẹp, dịu dàng, quyến rũ, con là điều tuyệt diệu đối với ba mẹ.
Hiền Điệp
89,257
- "Hiền" thường mang ý nghĩa là hiền lành, dịu dàng, tốt bụng và dễ gần. Đây là một đức tính được đánh giá cao trong văn hóa Việt Nam, thể hiện sự nhẹ nhàng và thiện lương. - "Điệp" có thể có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, nhưng phổ biến nhất là "bươm bướm" hoặc "sự lặp lại". Trong trường hợp tên gọi, "Điệp" thường được hiểu là bươm bướm, biểu tượng cho sự tự do, nhẹ nhàng và đẹp đẽ. Khi kết hợp lại, tên "Hiền Điệp" có thể được hiểu là một người có tính cách hiền lành, dịu dàng và mang vẻ đẹp tự do, thanh thoát như bươm bướm
Măn Đin
89,202
Đang cập nhật ý nghĩa...

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái