Tìm theo từ khóa "Ủn"

Vừng
93,680
Tên ở nhà cho bé mang tên một loại thực phẩm

Sam Sung
93,583
Tên một thương hiệu điện tử của Hàn Quốc

Bún Bún
93,423
"Bún": Đây là một món ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, sợi trắng, mềm, thường được ăn kèm với nước dùng và các loại rau, thịt khác nhau. Ở đây, "Bún" có thể mang ý nghĩa: Sự gần gũi, quen thuộc: Món bún rất quen thuộc với người Việt, gợi cảm giác thân thiện, gần gũi, bình dị. Sự mềm mại, trắng trẻo: Sợi bún mềm mại, màu trắng, có thể liên tưởng đến sự dịu dàng, đáng yêu, hoặc làn da trắng trẻo. Sự ngon miệng, hấp dẫn: Bún là món ăn ngon, hấp dẫn, gợi cảm giác thích thú, vui vẻ. "Bún Bún": Việc lặp lại từ "Bún" hai lần có tác dụng nhấn mạnh, làm tăng thêm những ý nghĩa đã nêu ở trên. Đồng thời, nó cũng tạo cảm giác: Đáng yêu, ngộ nghĩnh: Cách gọi lặp lại thường được dùng để gọi những thứ nhỏ nhắn, đáng yêu, trẻ con. Thân mật, trìu mến: Tên gọi lặp lại cũng thể hiện sự thân mật, trìu mến, yêu thương. Tên "Bún Bún" mang ý nghĩa về sự gần gũi, quen thuộc, đáng yêu, mềm mại và có chút ngộ nghĩnh. Nó gợi lên hình ảnh một người dễ thương, thân thiện, có lẽ có làn da trắng trẻo và tính cách dịu dàng. Việc lặp lại từ "Bún" hai lần càng làm tăng thêm sự đáng yêu và trìu mến cho cái tên này.

Tiến Dũng
93,375
"Tiến" nghĩa là cầu tiến, tiến lên. Cái tên Tiến Dũng mong con luôn cầu tiến, dũng cảm và tốt lành

Tuyết Dung
93,144
Tên đệm Tuyết: Là người hòa nhã, đa tài, xinh đẹp, trong trắng như tuyết. Tên chính Dung: Dung có nghĩa là xinh đẹp, mỹ miều, kiều diễm, cũng có nghĩa là trường cửu, lâu bền hoặc tràn đầy, dư dả. Tên "Dung" thể hiện mong muốn con xinh đẹp, có nét đẹp dịu dàng, thùy mị, có cuộc sống đầy đủ, sung túc, lâu dài và hạnh phúc.

Ngọc Mun
92,885
Từ "Mun" trong tiếng Việt có nghĩa là "mặt trăng", một biểu tượng trường tồn và thanh tịnh trong văn hóa của chúng ta. Tên Mun được lấy cảm hứng từ hình dáng tròn và rõ ràng của mặt trăng, mang đến ý niệm về vẻ đẹp và sự thanh tịnh trong cuộc sống

Kim Hưng
92,598
- "Kim" (金): Trong tiếng Hán-Việt, "Kim" có nghĩa là vàng hoặc kim loại quý. Nó thường tượng trưng cho sự quý giá, giàu có và bền vững. - "Hưng" (興): Cũng trong tiếng Hán-Việt, "Hưng" có nghĩa là thịnh vượng, phát triển, hoặc khởi sắc. Nó thể hiện sự phát triển mạnh mẽ, sự thịnh vượng và thành công. Kết hợp lại, tên "Kim Hưng" có thể được hiểu là sự thịnh vượng và quý giá, thể hiện mong muốn về một cuộc sống giàu có, phát triển và thành công.

Trung Hiếu
92,532
Mong muốn con trung thực, trung thành, sống hiếu thảo với cha mẹ, hiếu kính người lớn

Xuân Hùng
92,289
Tên đệm Xuân Theo tiếng Hán - Việt, "Xuân" có nghĩa là mùa xuân. Mùa xuân là mùa khởi đầu của một năm mới, là mùa của cây cối đâm chồi nảy lộc, của trăm hoa đua nở, của chim chóc hót líu lo. Đặt đệm "Xuân" cho con với mong muốn con sẽ có cuộc sống tươi đẹp, tràn đầy sức sống, luôn vui vẻ, hạnh phúc. Ngoài ra, đệm Xuân cũng có nghĩa là "sự khởi đầu", "sự đổi mới với mong muốn con sẽ là người có tinh thần khởi nghiệp, luôn đổi mới, sáng tạo trong cuộc sống. Tên chính Hùng "Hùng" theo tiếng Hán - Việt được dùng để chỉ những người dũng mãnh, tài giỏi, đáng ngưỡng mộ. Hàm ý khi đặt tên "Hùng" cho con là mong muốn con trở nên mạnh mẽ, oai vệ, tài năng kiệt xuất được mọi người tán thưởng.

Nhung Kiều
92,263
Thành phần Tên Nhung Nhung là một từ Hán Việt có nghĩa là loại vải dệt cao cấp, thường là nhung lụa. Loại vải này nổi tiếng vì bề mặt mềm mại, mịn màng, có độ bóng nhẹ và cảm giác chạm vào rất êm ái. Trong tên gọi, Nhung thường được dùng để chỉ vẻ đẹp dịu dàng, quý phái, sự mềm mại và nữ tính. Nó gợi lên hình ảnh người con gái có làn da mịn màng, tính cách ôn hòa, mang lại cảm giác dễ chịu, ấm áp cho người xung quanh. Nhung còn hàm ý sự sang trọng, đài các, không phô trương nhưng vẫn nổi bật. Thành phần Tên Kiều Kiều là một từ Hán Việt mang ý nghĩa là đẹp, duyên dáng, yêu kiều. Đây là một từ thường xuyên được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp ngoại hình của phụ nữ, đặc biệt là vẻ đẹp thanh thoát, cuốn hút và có sức hấp dẫn. Kiều không chỉ dừng lại ở vẻ đẹp bên ngoài mà còn bao hàm cả sự duyên dáng trong cử chỉ, điệu bộ, cách ứng xử. Người mang tên Kiều thường được kỳ vọng là người có phong thái tao nhã, lịch thiệp, thu hút mọi ánh nhìn bởi sự dịu dàng và nét duyên trời phú. Tổng kết Ý nghĩa Tên Nhung Kiều Tên Nhung Kiều là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp mềm mại, quý phái và sự duyên dáng, yêu kiều. Tên này mang ý nghĩa sâu sắc về một người con gái không chỉ sở hữu vẻ ngoài xinh đẹp, thanh thoát mà còn có khí chất cao quý, dịu dàng như nhung lụa. Nhung Kiều gợi lên hình ảnh người phụ nữ có vẻ đẹp sang trọng, đài các nhưng không hề kiêu căng, mà ngược lại, rất mềm mỏng, dễ gần. Tên này thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con gái mình sẽ là người có cuộc sống sung túc, được yêu thương, luôn giữ được sự duyên dáng, yêu kiều và phẩm chất cao quý của mình.

Tìm thêm tên

hoặc