Tìm theo từ khóa
"Tr"

Ðức Trí
112,289
Tên"Đức Trí" có nghĩa là tuệ giác, tức khả năng nhìn sâu xa, sáng suốt, vừa có tài vừa có đức
Trúc Ðào
112,253
"Trúc" là cây trúc loài cây quen thuộc với cuộc sống đã trở thành một biểu tượng cho khí chất thanh cao của con người. Đặt tên "Trúc Đào" ý chỉ con người thanh cao, tao nhã
Hương Trà
112,077
Theo nghĩa Hán - Việt, "Hương" chỉ mùi hương thơm. "Hương Trà" gợi đến mùi hương thơm ngát của hoa trà, tạo cảm giác thoải mái, tinh thần tươi tỉnh. Tên "Hương Trà" thể hiện được sự dịu dàng, quyến rũ, thanh cao và đằm thắm của người con gái
Trang Nhã
111,984
"Nhã" là nhã nhặn, bình dị. "Trang" là tên một loài hoa, hoa Trang, có lá như hoa súng nhưng lá nhỏ hơn, hoa bé tí xíu màu trắng đẹp lắm thường sống ở hồ ao. Tên "Trang Nhã " gợi đến hình ảnh người con gái xinh đẹp, yêu kiều, dịu dàng, đằm thắm, mộc mạc, nhưng tràn đầy sức sống, bản lĩnh, không sợ khó khăn, thách thức
Trọng Vinh
110,729
Tên Trọng Vinh mong con sau này giàu sang, phú quý, trọng tình nghĩa, sự nghiệp thành công vinh hiển, vẻ vang
Ðức Trung
110,273
Đức Trung thường được đặt tên cho người con trai với mong muốn luôn giữ được sự kiên trung bất định, có đức, ý chí sắt đá, không bị dao động trước bất kỳ hoàn cảnh nào
Mỹ Trúc
109,640
Mỹ: Nghĩa gốc: Xinh đẹp, tốt đẹp, hoàn mỹ, đáng yêu. Trong tên: Thường mang ý chỉ vẻ đẹp về ngoại hình lẫn phẩm chất bên trong, sự hoàn thiện và những điều tốt lành. Trúc: Nghĩa gốc: Cây trúc, loài cây tượng trưng cho sự thanh cao, ngay thẳng, kiên cường, bất khuất và phẩm chất của người quân tử. Trong tên: Thể hiện mong muốn về một cuộc sống thanh bạch, phẩm chất cao quý, ý chí mạnh mẽ và sự kiên định trước mọi khó khăn. Tổng kết: Tên "Mỹ Trúc" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết và phẩm chất cao quý, kiên cường. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ có cả vẻ đẹp bên ngoài lẫn tâm hồn trong sáng, sống một cuộc đời thanh cao, ngay thẳng và luôn giữ vững ý chí trước mọi thử thách.
Hoài Trinh
109,554
Phân tích ý nghĩa tên Hoài Trinh: Hoài: Trong từ điển Hán Việt, "Hoài" mang ý nghĩa là ôm ấp, giữ gìn, mang trong lòng. Nó thường gợi sự trân trọng, yêu mến những giá trị tốt đẹp, hoặc những kỷ niệm sâu sắc. Đặt tên con là Hoài thể hiện mong muốn con luôn nhớ về nguồn cội, giữ gìn những giá trị truyền thống, hoặc ôm ấp những ước mơ, hoài bão lớn lao. Trinh: "Trinh" có nghĩa là trong trắng, thuần khiết, trinh nguyên. Nó thường được liên tưởng đến phẩm chất đạo đức tốt đẹp của người con gái, sự thanh cao, ngay thẳng và liêm khiết. Tên "Trinh" cũng mang ý nghĩa về sự thủy chung, son sắt trong tình yêu và các mối quan hệ. Tổng kết ý nghĩa tên Hoài Trinh: Tên "Hoài Trinh" là sự kết hợp hài hòa giữa những giá trị tinh thần cao đẹp. Nó thể hiện mong muốn của cha mẹ về một người con gái không chỉ xinh đẹp, duyên dáng mà còn có tâm hồn trong sáng, phẩm chất đạo đức tốt đẹp, biết trân trọng những giá trị truyền thống và có một cuộc sống thanh cao, hạnh phúc. Tên này thường mang đến cảm giác nhẹ nhàng, thanh lịch và đầy nữ tính.
Luis Tran
109,533
1. Luis: Đây là một tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các nước nói tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha. Tên "Luis" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, có nghĩa là "chiến binh vĩ đại" hoặc "người nổi bật trong chiến tranh". Tên này thường được liên kết với sự mạnh mẽ và dũng cảm. 2. Tran: Đây là một họ phổ biến trong văn hóa Việt Nam. Họ "Tran" (hoặc "Trần") có thể mang ý nghĩa liên quan đến một dòng họ lịch sử, nổi bật với nhiều nhân vật quan trọng trong lịch sử Việt Nam, như vua Trần và các anh hùng dân tộc.
Ngọc Trân
109,515
Theo nghĩa Hán - Việt, "Ngọc" và "Trân" đều dùng để nói đến những viên ngọc quý, vật quý báu. Tên "Ngọc Trân" thể hiện niềm yêu thương, vui mừng của cha mẹ khi có con, mong con luôn xinh đẹp, kiều diễm, quyền quý, được mọi người nâng niu, chiều chuộng.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái