Tìm theo từ khóa "Oẳn"

Hoàng Ngôn
111,551
"Hoàng" nghĩa là huy hoàng, rực rỡ. Tên Hoàng Ngôn nghĩa là mong con thận trọng, nghiêm túc, trí tuệ, đường hoàng và luôn rực rỡ

Hữu Hoàng
110,955
"Hữu" nghĩa là mãi. Tên Hữu Hoàng mong con có cuộc sống mãi như hoàng gia, đủ đầy, rực rỡ

Thành Doanh
110,926
"Thành" nghĩa là thành tài, thành công. "Doanh" nghĩa Hán Việt là đầy đủ, rộng lớn. Tên Thành Doanh ngụ ý con người có tấm lòng khoáng đạt rộng rãi, đức độ, tài năng

Thúy Loan
109,904
Loan là chim phượng mái linh thiêng, cao quý. Thúy là tên 1 loài ngọc quý. Thúy Loan có nghĩa con xinh đẹp, cao sang, quý phái & quý giá

Hoàng Như
109,614
Tên đệm Hoàng: "Hoàng" trong nghĩa Hán - Việt là màu vàng, ánh sắc của vàng và ở một nghĩa khác thì "Hoàng" thể hiện sự nghiêm trang, rực rỡ,huy hoàng như bậc vua chúa. Đệm "Hoàng" thường để chỉ những người vĩ đại, có cốt cách vương giả, với mong muốn tương lai phú quý, sang giàu. Tên chính Như: "Như" trong tiếng Việt là từ dùng để so sánh. Tên "Như" thường được đặt cho nữ, gợi cảm giác nhẹ nhàng như hương như hoa, như ngọc như ngà. "Như" trong tên gọi thường mang ý so sánh tốt đẹp.

Thanh Toản
109,293
Thanh là trong xanh, tinh khiết. Thanh Toản là cơn sóng lớn mạnh mẽ, chính trực, công minh nhưng trong lành, hàm nghĩa người có hành vi cương liệt, mạnh mẽ nhưng tố chất lại tốt lành và quảng đại

Hoàng Khánh
108,921
Hoàng: Trong tiếng Hán Việt, "Hoàng" thường gợi lên sự cao quý, quyền lực và vẻ đẹp rực rỡ. Nó liên tưởng đến hình ảnh của vua chúa, sự giàu sang, thịnh vượng và những điều tốt đẹp nhất. "Hoàng" còn mang ý nghĩa của màu vàng, màu của ánh mặt trời, tượng trưng cho sự sống, năng lượng và trí tuệ. Khánh: "Khánh" mang ý nghĩa của sự vui mừng, hân hoan và những điều tốt lành. Nó thường được dùng để chỉ những dịp lễ hội, sự kiện trọng đại, hoặc những tin vui bất ngờ. "Khánh" còn thể hiện sự may mắn, phúc lộc và những điều hạnh phúc trong cuộc sống. Ý nghĩa chung: Tên "Hoàng Khánh" mang ý nghĩa về một người vừa cao quý, thông minh, vừa mang đến niềm vui và may mắn cho những người xung quanh. Nó thể hiện mong ước về một cuộc sống sung túc, hạnh phúc và thành công, đồng thời cũng gửi gắm hy vọng về một tương lai tươi sáng và rạng rỡ. "Hoàng Khánh" gợi lên hình ảnh một người có phẩm chất cao đẹp, được mọi người yêu mến và kính trọng.

Đoàn Dự
108,492
1. Ý nghĩa từng từ: - "Đoàn": Có thể hiểu là một nhóm, một tập thể, hoặc sự đoàn kết. Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể mang ý nghĩa tích cực về sự gắn bó, hỗ trợ lẫn nhau. - "Dự": Thường có nghĩa là tham gia, tham dự, hoặc có mặt trong một sự kiện nào đó. Nó cũng có thể gợi ý về sự chuẩn bị, sẵn sàng cho một điều gì đó. 2. Kết hợp ý nghĩa: Khi kết hợp lại, "Đoàn Dự" có thể mang ý nghĩa là "người tham gia vào tập thể", hoặc "người luôn sẵn sàng tham gia". Điều này có thể phản ánh tính cách của người mang tên, như sự hòa đồng, thân thiện và tích cực trong các mối quan hệ xã hội.

Châu Loan
108,406
Loan là chim phượng mái linh thiêng, cao quý. Châu là châu báu, ngọc ngà. Châu Loan nghĩa là con xinh đẹp, cao quý như chim loan & là của báu trân quý của gia đình.

Hoàng Dịu
108,400
- "Hoàng" thường được hiểu là "vàng" hoặc "hoàng gia", mang ý nghĩa quý giá, cao quý. - "Dịu" có nghĩa là nhẹ nhàng, dịu dàng, êm ái. Khi kết hợp lại, tên "Hoàng Dịu" có thể được hiểu là "sự dịu dàng quý giá" hoặc "người có vẻ đẹp dịu dàng, quý phái".

Tìm thêm tên

hoặc