Tìm theo từ khóa "Shu"

Shuci
105,369

Shushi
84,296
Tên Shushi (寿司) trong tiếng Nhật có ý nghĩa sâu sắc, liên quan đến lịch sử và quá trình phát triển của món ăn này. 寿司 (すし - Sushi): 寿 (Shu - 寿): Chữ "寿" mang ý nghĩa "tuổi thọ," "sự trường tồn," "lời chúc tốt lành," hoặc "điềm lành." Việc sử dụng chữ này trong tên gọi thể hiện mong muốn món ăn mang lại sức khỏe và may mắn cho người thưởng thức. 司 (Shi - 司): Chữ "司" có nghĩa là "quản lý," "kiểm soát," hoặc "chức vụ." Tuy nhiên, trong trường hợp này, nó mang ý nghĩa tượng trưng cho việc "điều chỉnh" hoặc "cân bằng" hương vị của các nguyên liệu. Tổng kết: Tên gọi "Sushi" không chỉ đơn thuần là một cái tên mà còn chứa đựng ý nghĩa về sự trường thọ, may mắn và sự cân bằng hương vị. Nó phản ánh sự tinh tế và triết lý ẩm thực của người Nhật, mong muốn mang đến những điều tốt đẹp nhất cho người thưởng thức thông qua món ăn này. Tên gọi này cũng gợi nhớ về quá trình ban đầu của sushi như một phương pháp bảo quản cá, với việc lên men gạo đóng vai trò quan trọng.

Shuu
81,072
Tên Shuu là một tên phổ biến ở Nhật Bản, thường được viết bằng chữ Hán (Kanji). Ý nghĩa của tên này không cố định mà phụ thuộc hoàn toàn vào cách chọn chữ Hán để viết. Do đó, "Shuu" không có một ý nghĩa duy nhất, mà là một tập hợp các khả năng. Phân tích thành phần tên Thành phần "Shuu" (しゅう) có thể được viết bằng nhiều chữ Kanji khác nhau, mỗi chữ mang một ý nghĩa riêng biệt. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến nhất: Chữ Hán 1: 秀 (Shuu) Ý nghĩa của chữ này là "xuất sắc", "ưu tú", "nổi bật" hoặc "tài năng". Khi dùng chữ 秀, tên Shuu mang ý nghĩa mong muốn người mang tên sẽ trở thành một người tài giỏi, vượt trội hơn người khác trong học tập hoặc công việc. Đây là một trong những cách viết phổ biến nhất cho tên nam giới. Chữ Hán 2: 周 (Shuu) Chữ 周 có nghĩa là "chu vi", "xung quanh", "hoàn chỉnh" hoặc "toàn diện". Tên Shuu viết bằng chữ này thường hàm ý sự bao quát, sự đầy đủ, hoặc mong muốn người đó có tầm nhìn rộng, hiểu biết sâu sắc về mọi mặt. Chữ Hán 3: 修 (Shuu) Chữ 修 mang ý nghĩa "tu sửa", "rèn luyện", "học hỏi" hoặc "cải thiện". Tên Shuu với chữ 修 thể hiện sự coi trọng quá trình tự hoàn thiện, sự kỷ luật và nỗ lực không ngừng để đạt được mục tiêu. Chữ Hán 4: 秋 (Shuu) Chữ 秋 có nghĩa là "mùa thu". Mùa thu trong văn hóa Nhật Bản thường gắn liền với sự thu hoạch, sự chín muồi, vẻ đẹp trầm lắng và sự lãng mạn. Tên Shuu viết bằng chữ này có thể gợi lên sự bình yên, vẻ đẹp trưởng thành hoặc sự kết nối với thiên nhiên. Tổng kết ý nghĩa Tên Shuu là một tên đa nghĩa, có thể mang ý nghĩa từ sự xuất sắc, tài năng (秀), sự toàn diện, bao quát (周), sự rèn luyện, tự hoàn thiện (修), cho đến vẻ đẹp chín chắn, bình yên của mùa thu (秋). Để xác định ý nghĩa chính xác, cần phải biết chữ Kanji cụ thể được sử dụng khi viết tên đó. Tuy nhiên, nhìn chung, tên Shuu thường gợi lên những phẩm chất tích cực như sự ưu tú, sự nỗ lực và sự trưởng thành.

Shu
80,233
Tên "Shu" thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ có một cuộc đời gắn liền với tri thức, học hành, và sự hiểu biết. Nó cũng có thể thể hiện mong ước về một người có khả năng diễn đạt tốt, có khiếu văn chương, hoặc có sự yêu thích đối với nghệ thuật và văn hóa. Trong một số trường hợp, nó còn mang ý nghĩa về sự thành công trong sự nghiệp liên quan đến văn bản, nghiên cứu hoặc giáo dục.

Tìm thêm tên

hoặc