Tìm theo từ khóa "Qui"

Quí Thanh
104,005
1. Quí: Trong tiếng Việt, "Quí" thường được hiểu là quý giá, quý trọng. Nó thể hiện sự trân trọng, giá trị hoặc phẩm chất tốt đẹp của một người. 2. Thanh: Từ "Thanh" có thể mang nhiều ý nghĩa, nhưng thường được hiểu là trong sáng, thanh khiết, hoặc có thể liên quan đến màu sắc như màu xanh. Nó cũng có thể biểu thị sự trẻ trung, tươi mới. Khi kết hợp lại, tên "Quí Thanh" có thể hiểu là "người có giá trị trong sáng" hoặc "người quý giá và thanh khiết". Tên này thường được dùng để thể hiện sự trân trọng và ngưỡng mộ đối với người mang tên.

Quinie
97,564

Ngọc Quí
83,597
- "Ngọc" có nghĩa là ngọc ngà, đá quý, biểu trưng cho vẻ đẹp, sự quý giá và sang trọng. - "Quí" có nghĩa là quý giá, quý trọng, thể hiện sự trân trọng và giá trị. Khi kết hợp lại, "Ngọc Quí" có thể hiểu là "ngọc quý", ám chỉ một người có giá trị, đáng trân trọng và yêu thương. Tên này thường được dùng để thể hiện sự yêu thương, quý mến của cha mẹ dành cho con cái, hoặc có thể là một biệt danh thể hiện sự đặc biệt của một người nào đó trong một nhóm bạn bè hay trong gia đình. Tên này thường gợi lên hình ảnh của một người có phẩm chất tốt đẹp, tinh tế và có giá trị trong mắt người khác.

Quinnie
80,274

Quindy
73,533

Quí
70,974
Theo ngôn ngữ Hán – Việt, tên Quí (Quý) tượng trưng cho sự phú quý, thịnh vượng và sung túc. Tên Quý còn là biểu tượng của những giá trị quý giá, những điều tốt đẹp, lớn lao mà người ta luôn trân trọng và khát khao.

Thanh Quí
53,891
Tên đệm Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Đệm "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao. Tên chính Quí: Quí là cách viết khác của từ Quý. Tên "Quý - Quí" có nghĩa là cao quý, quý giá, đáng trân trọng. Cha mẹ đặt tên Quý cho con với mong muốn con sẽ có một cuộc sống giàu sang, sung túc, đầy đủ về vật chất và tinh thần, được mọi người yêu quý và quý mến.

Qui Tín
53,411
1. Qui: Trong tiếng Việt, "qui" có nghĩa là trở về, quay về, hoặc theo nghĩa khác là sự trở lại. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự ổn định, an toàn. 2. Tín: "Tín" thường có nghĩa là tín nhiệm, lòng tin, sự tin cậy. Tín cũng có thể liên quan đến sự trung thực, chính trực. Khi kết hợp lại, "Qui Tín" có thể mang ý nghĩa là "trở về với niềm tin" hoặc "đem lại sự tin cậy".

Tìm thêm tên

hoặc