Tìm theo từ khóa
"Maia"

Maia
64,513
Một thuật ngữ danh dự dành cho phụ nữ lớn tuổi liên quan đến (mētēr) 'mẹ', cũng có nghĩa là "bà đỡ" trong tiếng Hy Lạp.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái