Tìm theo từ khóa
"Luong"

Lương
107,016
Theo từ điển Hán Việt, tên Lương mang ý nghĩa chỉ những điều tốt lành, may mắn, đem lại niềm vui, sự bình an cho mọi người xung quanh. Lương được dùng đặt cho cả bé trai và bé gái.
Mỵ Lương
106,048
Tên đệm Mỵ: Đệm Mỵ có nguồn gốc từ chữ Hán, có nghĩa là xinh đẹp, đáng yêu. Ngoài ra, đệm Mỵ còn có thể mang ý nghĩa khác là chim họa mi, loài chim có tiếng hót trong trẻo, thánh thót. Đệm "Mỵ" thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con gái của mình sẽ xinh đẹp, đáng yêu, có giọng nói trong trẻo, thánh thót và có một cuộc sống bình yên, hạnh phúc. Tên chính Lương: "Lương" trong tiếng Hán - Việt có nghĩa là người đức tính tốt lành, tài giỏi, thể hiện những tài năng, trí tuệ được trời phú. Tên "Lương" nghĩa là con sẽ được thiên phú các đức tính giỏi giang, thông minh, trí tuệ.
Lương Tài
105,766
"Lương" trong tiếng Hán - Việt có nghĩa là người đức tính tốt lành, tài giỏi, thể hiện những tài năng, trí tuệ được trời phú. Tên "Lương Tài" nghĩa là con sẽ được thiên phú các đức tính giỏi giang, thông minh, trí tuệ, tài năng
Châu Lương
100,022
Lương: "Lương" trong tiếng Hán - Việt có nghĩa là người đức tính tốt lành, tài giỏi, thể hiện những tài năng, trí tuệ được trời phú. "Lương" nghĩa là con sẽ được thiên phú các đức tính giỏi giang, thông minh, trí tuệ. Châu: Là ngọc trai, hay còn gọi là trân châu - với vẻ đẹp tinh khiết và rực sáng của mình, ngọc trai muôn đời vẫn được ngợi ca như một bảo vật tuyệt đẹp mà đại dương bao la đã ban tặng cho con người. Đặt tên này cho con với ý nghĩa là vật thể vô cùng quí giá của biển cả.
Quyen Luong
96,924
Tên "Quyên" gợi lên hình ảnh người con gái xinh đẹp, duyên dáng, thướt tha như đóa hoa đỗ quyên rực rỡ, kiều diễm. Theo gốc Hán Việt, "Quyên" (娟) mang nghĩa là xinh đẹp, thanh tú, còn "Quyên" (鵑) là loài chim đỗ quyên với tiếng hót trong trẻo, ngân vang, tượng trưng cho sự thanh tao và tâm hồn nhạy cảm, tinh tế. Đây là một cái tên chứa đựng vẻ đẹp ngoại hình lẫn sự thanh khiết trong tâm hồn. Chữ "Lương" đứng sau bổ trợ, mang hàm nghĩa về sự tốt lành, hiền hậu và đức hạnh cao quý. Theo gốc Hán Việt, "Lương" (良) thể hiện một tấm lòng nhân ái, một bản tính lương thiện, luôn hướng về những điều tốt đẹp và có đạo đức. Đây là nền tảng vững chắc cho một nhân cách cao đẹp, một con người đáng tin cậy và được mọi người yêu mến, kính trọng. Khi kết hợp, "Quyên Lương" vẽ nên bức tranh về một người con gái không chỉ sở hữu vẻ đẹp ngoại hình mà còn tỏa sáng bởi phẩm chất bên trong. Đó là sự hòa quyện giữa nét duyên dáng, thanh thoát của "Quyên" và sự lương thiện, đức độ của "Lương". Cái tên gợi lên hình ảnh một đóa hoa đẹp đẽ, tỏa hương thơm của lòng nhân ái, một tâm hồn trong sáng và cao quý. Khí chất đặc trưng của "Quyên Lương" là sự dịu dàng, thanh lịch nhưng không kém phần kiên định trong đạo đức và nguyên tắc sống. Người mang tên này thường có phong thái nhẹ nhàng, lời nói ấm áp, luôn biết cách đối nhân xử thế một cách khéo léo và chân thành. Họ là những người có khả năng lan tỏa sự bình yên và niềm tin vào những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống. Qua cái tên này, cha mẹ gửi gắm lời chúc con gái mình sẽ lớn lên thành một người phụ nữ toàn vẹn, dung mạo xinh đẹp, tâm hồn trong sáng và tấm lòng nhân hậu. Họ kỳ vọng con sẽ luôn sống lương thiện, giữ gìn phẩm giá, trở thành người có ích cho xã hội và mang lại niềm vui, hạnh phúc cho những người xung quanh. Đây là một lời nhắn nhủ về một cuộc đời an lành, tràn đầy yêu thương và đức độ.
Lương Hoa
96,288
Lương Hoa: Mong con thành công trong cuộc sống.
Lương Trang
91,919
Tên đệm Lương: "Lương" trong tiếng Hán - Việt có nghĩa là người đức tính tốt lành, tài giỏi, thể hiện những tài năng, trí tuệ được trời phú. Đệm "Lương" nghĩa là con sẽ được thiên phú các đức tính giỏi giang, thông minh, trí tuệ. Tên chính Trang: Theo nghĩa Hán-Việt, tên Trang có nghĩa là thanh tao, nhẹ nhàng, luôn giữ cho mình những chuẩn mực cao quý. Ngoài ra, tên Trang còn mang nghĩa của một loài hoa, hoa trang có lá giống hoa loa kèn nhưng nhỏ hơn, hoa màu trắng nhỏ xinh, sống ở ao hồ.
Hữu Lương
89,495
"Lương" trong tiếng Hán - Việt có nghĩa là người đức tính tốt lành, tài giỏi, thể hiện những tài năng, trí tuệ được trời phú. Tên "Hữu Lương" nghĩa là con sẽ được thiên phú các đức tính giỏi giang, thông minh, trí tuệ
Kim Lưỡng
88,831
1. Kim: Trong tiếng Việt, "Kim" thường có nghĩa là vàng, kim loại quý, biểu trưng cho sự giàu có, sang trọng và giá trị. Ngoài ra, "Kim" cũng có thể ám chỉ đến sự tinh khiết và sáng chói. 2. Lưỡng: Từ "Lưỡng" có nghĩa là hai, đôi, hoặc sự cân bằng. Trong nhiều trường hợp, "Lưỡng" có thể biểu thị sự hòa hợp, sự kết hợp giữa hai yếu tố hoặc hai trạng thái.
Minh Lương
87,724
Tên đệm Minh Theo từ điển Hán - Việt, chữ "Minh" có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất là "sáng sủa, quang minh, tỏ rạng", "thông minh, sáng suốt, hiểu biết", "minh bạch, rõ ràng, công bằng". Đệm Minh thường được đặt cho bé trai với mong muốn con sẽ có trí tuệ thông minh, sáng suốt, hiểu biết rộng, có cuộc sống rạng rỡ, tốt đẹp. Ngoài ra, đệm Minh cũng mang ý nghĩa con là người ngay thẳng, công bằng, luôn sống đúng với đạo lý làm người. Tên chính Lương "Lương" trong tiếng Hán - Việt có nghĩa là người đức tính tốt lành, tài giỏi, thể hiện những tài năng, trí tuệ được trời phú. Tên "Lương" nghĩa là con sẽ được thiên phú các đức tính giỏi giang, thông minh, trí tuệ.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái