Tìm theo từ khóa "Hiêp"

Hữu Hiệp
109,423
Tên "Hữu Bách" thường được đặt tên cho bé trai với mong muốn bé khi lớn lên sẽ luôn bản lĩnh, tự tin, hữu nghĩa được mọi người yêu mến, nể trọng với tính cách tốt đẹp của mình.

Hiệp
108,239
"Hiệp" là sự hào hiệp, trượng nghĩa, khí chất mạnh mẽ, thể hiện một trong những tính cách cần có của người con trai. Vì vậy tên "hiệp" thường được đặt tên cho bé trai với mong muốn bé khi lớn lên sẽ luôn bản lĩnh, tự tin, được mọi người yêu mến, nể trọng với tính cách tốt đẹp của mình.

Thanh Hiệp
105,209
1. Ý nghĩa của từng từ: - "Thanh": thường được hiểu là trong sạch, thuần khiết, hoặc có thể liên quan đến màu xanh, biểu thị sự tươi mát, trẻ trung. - "Hiệp": có thể mang nghĩa là hợp tác, đoàn kết, hoặc thể hiện sự mạnh mẽ, kiên cường. 2. Ý nghĩa tổng thể: Khi kết hợp lại, "Thanh Hiệp" có thể hiểu là người có phẩm chất trong sạch, thuần khiết và có tinh thần hợp tác, đoàn kết. Nó cũng có thể gợi lên hình ảnh của một người có tính cách mạnh mẽ, nhưng vẫn giữ được sự dịu dàng và thanh thoát.

Phú Hiệp
104,386
"Phú" nghĩa là được cho, được ban phát, là phú quý. Đặt tên Phú Hiệp mong muốn con sẽ hiệp nghĩa, bản lĩnh và có cuộc sống phú quý

Công Hiệp
102,982
Tên đệm Công: Ý chỉ công bằng và chính trực, không nghiêng về bên nào đề cập đến những người ngay thẳng, công bình mà vô tư, tốt xấu không bao che, cho nên lớn nhỏ không gì mà không chuyên chở. Tên chính Hiệp: "Hiệp" là sự hào hiệp, trượng nghĩa, khí chất mạnh mẽ, thể hiện một trong những tính cách cần có của người con trai. Vì vậy tên "hiệp" thường được đặt tên cho bé trai với mong muốn bé khi lớn lên sẽ luôn bản lĩnh, tự tin, được mọi người yêu mến, nể trọng với tính cách tốt đẹp của mình.

Khánh Hiệp
100,715
Tên đệm Khánh: Theo tiếng Hán - Việt, "Khánh" được dùng để chỉ những sự việc vui mừng, mang cảm giác hân hoan, thường dùng để diễn tả không khí trong các buổi tiệc, buổi lễ ăn mừng. Đệm "Khánh" thường để chỉ những người đức hạnh, tốt đẹp mang lại cảm giác vui tươi, hoan hỉ cho những người xung quanh. Tên chính Hiệp: "Hiệp" là sự hào hiệp, trượng nghĩa, khí chất mạnh mẽ, thể hiện một trong những tính cách cần có của người con trai. Vì vậy tên "hiệp" thường được đặt tên cho bé trai với mong muốn bé khi lớn lên sẽ luôn bản lĩnh, tự tin, được mọi người yêu mến, nể trọng với tính cách tốt đẹp của mình.

Hiệp Hòa
89,977
"Hiệp" nghĩa là hiệp nghĩa, hào hiệp. Tên Hiệp Hòa mong con trượng nghĩa, hào hiệp và sống ôn hòa, hòa thuận

Vương Hiêp
88,456
Tên Vương Hiệp có nguồn gốc sâu xa từ chữ Hán, mang cấu trúc Hán Việt rõ rệt. Chữ Vương (王) biểu thị vua chúa, quyền lực tối cao hoặc dòng dõi cao quý. Chữ Hiệp (協) diễn tả sự hòa hợp, đồng lòng hoặc hành động hỗ trợ, giúp đỡ. Sự kết hợp này tạo nên mong muốn về một người lãnh đạo có khả năng điều phối và thống nhất. Tên gọi này hàm chứa phẩm chất của người biết dùng quyền lực để tạo ra sự đồng thuận, không phải độc đoán. Nó thể hiện khát vọng về một cuộc sống cân bằng giữa uy quyền và sự hợp tác. Trong văn hóa Á Đông, Vương Hiệp là biểu tượng của sự lãnh đạo khôn ngoan và tài năng ngoại giao. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ là trụ cột, người giữ gìn trật tự và thúc đẩy sự phát triển chung. Đây là một cái tên mang tính chất vương giả nhưng vẫn đề cao tinh thần cộng đồng.

Hòa Hiệp
87,407
"Hòa" nghĩa là hòa bình, hòa thuận. Tên Hòa Hiệp nghĩa mong con có tính tình ôn hòa, nghĩa hiệp, hòa đồng với mọi người

Hồng Thiệp
85,481
- "Hồng" thường được hiểu là màu đỏ, tượng trưng cho sự may mắn, tốt lành và hạnh phúc. Trong một số ngữ cảnh, "Hồng" cũng có thể gợi lên sự nhiệt huyết, năng động và mạnh mẽ. - "Thiệp" có thể mang ý nghĩa là sự thanh lịch, nhã nhặn và tinh tế. Từ này cũng có thể liên quan đến những tấm thiệp, biểu tượng cho sự giao tiếp và kết nối. Kết hợp lại, tên "Hồng Thiệp" có thể được hiểu là một người mang lại sự may mắn, tốt lành và có phong cách thanh lịch, nhã nhặn.

Tìm thêm tên

hoặc