Tìm theo từ khóa "Chở"

Chopper
100,352

Choắt
99,455
Chít, nhỏ thấp

Tuyết Chơn
98,655
Tuyết mang nghĩa như những bông tuyết trắng mùa đông. Ngoài ra, người con gái sở hữu cái tên này thường được liên tưởng đến nhan sắc, tâm hồn đẹp, ngây thơ và thuần khiết.

Choco
98,634
Tên Choco là một dạng rút gọn phổ biến của từ Chocolate trong tiếng Anh. Ý nghĩa cơ bản và trực tiếp nhất của tên này là liên quan đến loại thực phẩm ngọt nổi tiếng toàn cầu, được làm từ hạt cacao. Thành phần Choco mang ý nghĩa về màu sắc. Nó gợi lên màu nâu đậm, màu sô cô la sữa hoặc sô cô la đen, thường được liên tưởng đến sự ấm áp, phong phú và đôi khi là sự sang trọng. Trong ngữ cảnh đặt tên, màu sắc này tạo ra cảm giác dễ chịu và hấp dẫn thị giác. Thành phần Choco còn mang ý nghĩa về hương vị. Nó đại diện cho vị ngọt, béo ngậy, và đôi khi có chút đắng nhẹ đặc trưng của sô cô la. Hương vị này thường gắn liền với sự thỏa mãn, niềm vui, và sự nuông chiều bản thân, khiến cái tên trở nên thân thiện và lôi cuốn. Tổng kết, ý nghĩa của Tên Choco là sự kết hợp giữa sự ngọt ngào, hấp dẫn, và màu sắc ấm áp. Cái tên này thường được sử dụng để gợi lên cảm giác vui vẻ, dễ thương, hoặc để chỉ những thứ có tính chất lôi cuốn, đặc biệt trong lĩnh vực ẩm thực, giải trí hoặc đặt tên nhân vật.

Chou Chou
80,277
Chow Chow hay Chou Chou (thường gọi tắt là Chow) là giống chó có nguồn gốc ở phía Bắc Trung Quốc từ 2000 năm về trước. Tại đây, nó có rất nhiều cái tên như: Tông sư khuyển (Pinyin) - có nghĩa là "chó sư tử xù" hay Đường khuyển - chó của đời nhà Đường.

Choi
76,102

Chọn
73,526
Tên "Chọn" trong tiếng Việt thường được hiểu là "lựa chọn" hoặc "chọn lựa"

Chopper Choppi
67,758

Ching Chong
67,430
Cụm từ "Ching Chong" không có nội dung cụ thể trong bất kỳ ngôn ngữ nào. Nó được tạo ra để mô phỏng một cách chế giễu âm điệu của tiếng Quan Thoại hoặc các phương ngữ Trung Quốc khác. Sự ra đời của nó gắn liền với sự tiếp xúc ban đầu giữa người phương Tây và người nhập cư châu Á vào thế kỷ 19. Thuật ngữ này bắt đầu phổ biến rộng rãi tại Hoa Kỳ và các nước phương Tây vào cuối thế kỷ 19. Nó được sử dụng như một lời lăng mạ nhằm hạ thấp và phân biệt đối xử với người nhập cư gốc Hoa. Việc sử dụng nó nhằm mục đích gán ghép sự khác biệt về ngôn ngữ thành một thứ gì đó ngớ ngẩn và kém văn minh. Ngày nay, "Ching Chong" là một từ ngữ mang tính xúc phạm chủng tộc sâu sắc. Nó đại diện cho sự kỳ thị, định kiến và lịch sử bạo lực chống lại cộng đồng người châu Á. Việc sử dụng nó luôn bị coi là hành vi phân biệt chủng tộc và gây tổn thương nghiêm trọng.

Chở
67,060
Động từ mang chuyển đi nơi khác bằng tàu bè, xe cộ, v.v.

Tìm thêm tên

hoặc