Tìm theo từ khóa "Boo"

Boong
107,339
Danh từ sàn ngăn chia tàu thuỷ thành nhiều tầng

Boon
85,657
Tên "Boon" trong tiếng Anh chỉ một điều lợi ích, một phước lành hoặc một ân huệ. Nó thường ngụ ý điều gì đó được ban tặng mang lại may mắn hoặc lợi thế. Tên gọi này gợi lên một kết quả tích cực hay một món quà đáng hoan nghênh. Nguồn gốc của từ "boon" bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ "bón", có nghĩa là "lời thỉnh cầu, lời cầu nguyện". Nó du nhập vào tiếng Anh cổ dưới dạng "bēn", ban đầu mang nghĩa một yêu cầu. Dần dần, cách dùng của từ này phát triển để chỉ câu trả lời cho lời thỉnh cầu đó, từ đó trở thành một lợi ích hay một phước lành. Với tư cách là một tên gọi, "Boon" gợi lên các khái niệm về may mắn, thịnh vượng và sự ưu ái của số phận. Nó tượng trưng cho một bước ngoặt may mắn hoặc một tài sản quý giá. Tên này mang một hào quang tích cực, cho thấy người mang tên là người mang lại lợi thế hoặc bản thân họ là một nguồn phước lành.

Bamboo
78,770
Bamboo mang nhiều ý nghĩa tượng trưng cho bản sắc và niềm tự hào của dân tộc.

Boot
69,206
Tên "Boot" thể hiện bản chất của quá trình khởi động máy tính: một quá trình tự lực, trong đó hệ thống sử dụng các nguồn lực tối thiểu ban đầu để tự kích hoạt và chuẩn bị cho hoạt động đầy đủ. Nó nhấn mạnh sự độc lập và khả năng tự khởi chạy của hệ thống máy tính.

Boo
65,405

Tìm thêm tên

hoặc