Tìm theo từ khóa "Th"

Ngọc Thơi
56,544
Đệm của con thể hiện dung mạo con, xinh đẹp, tỏa sáng như hòn ngọc quý. Con là trân bảo, là món quà quý giá của tạo hóa. Tên Thơi có thể mang ý nghĩa thảnh thơi.

Thương Huyền
56,443
1. Thương: Từ này thường mang ý nghĩa liên quan đến tình cảm, sự yêu thương, và sự trân trọng. Nó có thể thể hiện sự dịu dàng, ấm áp và sự quan tâm đến người khác. 2. Huyền: Từ này thường gợi lên hình ảnh huyền bí, sâu sắc và có một chút gì đó lãng mạn. "Huyền" cũng có thể liên quan đến sự thanh tú, tinh khiết hoặc vẻ đẹp bí ẩn.

Diễm Thảo
56,415
Loài cỏ hoang, rất đẹp, ý chỉ con sau này sẽ luôn dịu dàng mà có sức sống mãnh liệt

Thảo Trinh
56,389
Tên đệm Thảo Theo nghĩa hán Việt, "thảo" có nghĩa là cỏ, một loại thực vật gắn liền với thiên nhiên và cuộc sống. Tựa như tính chất của loài cỏ, đệm "Thảo" thường chỉ những người có vẻ ngoài dịu dàng, mong manh, bình dị nhưng cũng rất mạnh mẽ, có khả năng sinh tồn cao. Ngoài ra "Thảo" còn có ý nghĩa là sự hiền thục, tốt bụng, ngoan hiền trong tấm lòng thơm thảo, sự hiếu thảo. Tên chính Trinh Theo nghĩa Hán - Việt, "Trinh" có nghĩa là tiết hạnh của người con gái. Tên "Trinh" gợi đến hình ảnh một cô gái trong sáng, thủy chung, tâm hồn thanh khiết, đáng yêu.

Thành Luân
56,373
Thành là thật sự. Thành Luân là mối quan hệ nhân thế chân thành, tốt đẹp, như cuộc đời của con sau này.

Thế Kiên
56,301
- "Thế" thường mang ý nghĩa về thế giới, thời đại, hoặc có thể ám chỉ đến sự nghiệp, vị thế trong xã hội. - "Kiên" có nghĩa là kiên định, vững chắc, bền bỉ. Khi kết hợp lại, "Thế Kiên" có thể được hiểu là người có sự kiên định và vững chắc trong cuộc sống hoặc sự nghiệp, có thể tạo ra ảnh hưởng lớn trong xã hội.

Khắc Thiên
56,290
Thiên có nghĩa là bao la, rộng lớn: Theo nghĩa Hán – Việt, thiên là trời, trời thì bao la, mênh mông, mang theo mình sự uy nghi, quyền lực. Vua chúa ngày xưa được chọn là Thiên tử, tức là con trai của Trời. Vì thế, mẹ nên đặt tên con trai có chữ thiên để biểu thị sự liên kết với trời, bé là món quà vô giá

Thông Thái
56,258
1. Thông: Có nghĩa là thông minh, hiểu biết, sáng suốt. Nó biểu thị cho khả năng nhận thức và lý luận tốt. 2. Thái: Thường được hiểu là thái độ, trạng thái hoặc sự phát triển. Trong một số ngữ cảnh, "Thái" cũng có thể liên quan đến sự viên mãn, hài hòa và an lạc. Khi kết hợp lại, "Thông Thái" có thể được hiểu là một người có trí tuệ cao, sáng suốt và có khả năng nhìn nhận mọi việc một cách sâu sắc, đồng thời có thái độ tích cực và hài hòa trong cuộc sống. Đây là một cái tên rất đẹp và mang nhiều ý nghĩa tốt đẹp, thường được ưa chuộng trong văn hóa Việt Nam.

Thu Trang
56,244
"Thu" là mùa thu mát mẻ nhẹ nhàng. "Thu Trang" nghĩa là người con gái dịu dàng như mùa thu

Thanh Liên
56,202
"Liên" có nghĩa là hoa sen. Thanh là thanh khiết, trong sáng. Thanh Liên có nghĩa là con xinh đẹp, trong sáng, thuần khiết, không gợn chút pha tạp nào như hoa sen thanh tao.

Tìm thêm tên

hoặc