Tìm theo từ khóa
"Hũ"

Huyền Chi
61,873
Tên đệm Huyền: Huyền có nhiều nghĩa như dây đàn, dây cung, màu đen, chỉ sự việc còn chưa rõ ràng, mang tính chất liêu trai chí dị. Đệm "Huyền" dùng để chỉ người có nét đẹp mê hoặc, lạ lẫm kỳ ảo nhưng thu hút. Có tính cách dịu dàng, tinh tế và có tâm hồn nghệ thuật. Tên chính Chi: Nghĩa là cành, trong cành cây, cành nhánh ý chỉ con cháu, dòng dõi . Là chữ Chi trong Kim Chi Ngọc Diệp ý chỉ để chỉ sự cao sang quý phái của cành vàng lá ngọc.
Mai Thương
61,831
- "Mai" thường được liên tưởng đến hoa mai, một loại hoa đẹp và thanh khiết, thường nở vào mùa xuân. Hoa mai cũng biểu tượng cho sự cao quý, thanh tao và may mắn. - "Thương" có nghĩa là yêu thương, tình cảm hoặc lòng nhân ái. Nó thể hiện sự dịu dàng, quan tâm và tình cảm chân thành đối với người khác. Kết hợp lại, tên "Mai Thương" có thể được hiểu là một người có tâm hồn thanh khiết, cao quý và luôn tràn đầy tình yêu thương, sự quan tâm đối với mọi người xung quanh.
Kim Chung
61,830
- "Kim" thường có nghĩa là vàng, kim loại quý, biểu trưng cho sự giàu có, thịnh vượng và sự quý giá. - "Chung" có thể có nghĩa là chung, đồng, hoặc cùng nhau.
Phúc Điền
61,704
- Phúc: Trong tiếng Việt, "Phúc" thường mang ý nghĩa là hạnh phúc, may mắn, hoặc phúc lộc. Đây là một từ mang ý nghĩa tích cực và thường được sử dụng trong các tên gọi với mong muốn mang lại sự tốt lành cho người mang tên. - Điền: "Điền" có thể hiểu là ruộng đất, đất đai, hoặc cũng có thể mang ý nghĩa về sự ổn định, bền vững. Trong một số ngữ cảnh, "Điền" cũng có thể liên quan đến sự phát triển, sinh sôi. Khi kết hợp lại, tên "Phúc Điền" có thể hiểu là "hạnh phúc và ổn định" hoặc "may mắn trong cuộc sống". Đây là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện mong muốn cho người mang tên có được cuộc sống hạnh phúc, đầy đủ và bền vững.
Thu Hải
61,548
Tên đệm Thu: Theo nghĩa Tiếng Việt, "Thu" là mùa thu - mùa chuyển tiếp từ hạ sang đông, thời tiết dịu mát dần. Ngoài ra, "Thu" còn có nghĩa là nhận lấy, nhận về từ nhiều nguồn, nhiều nơi. Đệm "Thu" là mong cho con sẽ trong sáng, xinh đẹp, đáng yêu như khí trời mùa thu, đồng thời con sẽ luôn nhận được nhiều sự yêu thương và may mắn. Tên chính Hải: Theo nghĩa Hán, "Hải" có nghĩa là biển, thể hiện sự rộng lớn, bao la. Tên "Hải" thường gợi hình ảnh mênh mông của biển cả, một cảnh thiên nhiên khá quen thuộc với cuộc sống con người. Tên "Hải" cũng thể hiện sự khoáng đạt, tự do, tấm lòng rộng mở như hình ảnh của biển khơi.
Phương Đan
61,532
1. Phương (方): Từ này có nghĩa là "phương hướng", "cách thức", hoặc "phương pháp". Nó cũng có thể biểu thị sự thanh lịch, nhẹ nhàng và có thể liên quan đến thiên nhiên. 2. Đan (丹): Từ này thường mang ý nghĩa là "đỏ", "đan" hay "màu đỏ". Trong văn hóa, màu đỏ thường tượng trưng cho sự may mắn, hạnh phúc và thịnh vượng.
Thục Nhi
61,520
Thục Nhi nghĩa là con hiền thục, xinh xắn
Diệu Huyền
61,478
"Diệu" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu. "Huyền" là sự huyền mỹ, hoàn hảo. Cái tên "Diệu Huyền" là mong con luôn hoàn hảo, tỉ mỉ. Con chính là món quà kì diệu nhất từng có của ba mẹ.
Mỹ Thuận
61,383
Tên "Mỹ Thuận" mở ra một bức tranh đầy ý nghĩa, nơi mỗi âm tiết đều chứa đựng những gửi gắm sâu sắc. Chữ "Mỹ" mang gốc Hán Việt (美), tượng trưng cho vẻ đẹp, sự tốt lành và hoàn mỹ. Đây là lời ca ngợi không chỉ nhan sắc bên ngoài mà còn là phẩm chất cao quý, tâm hồn thanh tao và sự duyên dáng, thanh lịch trong cốt cách. Tiếp nối, chữ "Thuận" cũng có gốc Hán Việt (順), gợi lên hình ảnh của sự thuận lợi, suôn sẻ, hòa hợp và êm đềm. Nó không chỉ hàm ý về một cuộc sống ít sóng gió, mọi việc hanh thông mà còn thể hiện một tính cách hiền hòa, biết lắng nghe và dễ dàng thích nghi, tạo nên sự hài hòa trong mọi mối quan hệ. Khi kết hợp "Mỹ" và "Thuận", cái tên này vẽ nên một hình ảnh trọn vẹn về một người con gái vừa sở hữu vẻ đẹp rạng ngời, vừa có cuộc đời an yên, thuận buồm xuôi gió. Cái tên gợi lên sự hài hòa tuyệt vời giữa vẻ đẹp ngoại hình và sự bình an nội tại, như dòng sông êm đềm chảy qua vùng đất phì nhiêu, mang lại sự thịnh vượng và an lành. Khí chất đặc trưng của người mang tên "Mỹ Thuận" thường là sự dịu dàng, thanh lịch và dễ mến. Họ có khả năng tạo ra một không khí hòa nhã, dễ chịu, khiến mọi người xung quanh cảm thấy thoải mái và được yêu mến bởi sự khéo léo, biết cách ứng xử để mọi việc được suôn sẻ. Cuộc sống của họ thường ít gặp trắc trở lớn, được nhiều người yêu mến và sẵn lòng giúp đỡ. Qua cái tên này, cha mẹ gửi gắm những kỳ vọng tốt đẹp nhất, mong con gái lớn lên không chỉ xinh đẹp, duyên dáng mà còn có một cuộc đời thuận lợi, mọi sự hanh thông. Đây là lời chúc phúc cho con luôn gặp may mắn, được quý nhân phù trợ, và có một tâm hồn bình an, biết cách tạo dựng hạnh phúc cho chính mình và những người xung quanh.
Tú Phương
61,339
- "Tú" thường mang ý nghĩa là tinh tú, đẹp đẽ, tài giỏi. Nó có thể ám chỉ sự thông minh, sáng suốt hoặc vẻ đẹp nổi bật. - "Phương" có nhiều ý nghĩa, nhưng phổ biến nhất là hương thơm, phương hướng, hoặc có thể chỉ sự đoan trang, dịu dàng. Kết hợp lại, "Tú Phương" có thể được hiểu là một người con gái vừa xinh đẹp, thông minh, lại dịu dàng, thanh lịch. Tên này thường thể hiện sự kỳ vọng về một tương lai tươi sáng và thành công cho người mang tên.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái