Tìm theo từ khóa
"Ng"

Phương Hy
84,888
1. Phương: Từ này thường có nghĩa là "hướng", "phương hướng" hoặc có thể liên quan đến các khái niệm như "phương pháp", "phương tiện". Trong một số ngữ cảnh, "Phương" cũng có thể ám chỉ đến vẻ đẹp, sự tinh tế. 2. Hy: Từ "Hy" có thể mang ý nghĩa là "hy vọng", "hạnh phúc" hoặc "may mắn". Nó thường được dùng để thể hiện những điều tích cực, tốt đẹp.
Thái Ngân
84,880
Tên đệm Thái: "Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái. Đặt con đệm "Thái" là mong con có cuộc sống bình yên vui vẻ, tâm hồn lạc quan, vui tươi, hồn nhiên. Tên chính Ngân: Theo nghĩa Hán – Việt, Ngân có nghĩa là tiền, là thứ tài sản vật chất quý giá. Đặt cho con tên Ngân có ý nghĩa con là tài sản quý giá của cả gia đình. Ngoài ra, ngân còn là đồ trang sức, sang trọng, đẹp đẽ. Ngân còn là tiếng vang. Ba mẹ mong con được thành đạt, vẻ vang.
Kiều Ngân
84,857
- "Kiều" thường mang ý nghĩa là đẹp, duyên dáng, thanh tú. Từ này thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp bên ngoài hoặc sự duyên dáng, thanh lịch. - "Ngân" có thể mang nghĩa là bạc (như kim loại quý) hoặc âm thanh ngân vang, trong trẻo. Kết hợp lại, tên "Kiều Ngân" có thể được hiểu là một người con gái có vẻ đẹp duyên dáng, thanh tú và quý phái như bạc, hoặc có giọng nói trong trẻo, êm tai. Tên này thường gợi lên hình ảnh của một người có sức hút và phẩm chất đáng quý.
Bào Ngư
84,809
Bào Ngư được cho món ăn hảo hạng dâng vua, với tên gọi này cha mẹ hy vọng con sẽ được trọng dụng, thăng tiến và có địa vị cao
Trung Nhật
84,797
Tên "Trung Nhật" mang trong mình những tầng ý nghĩa sâu sắc, kết hợp hài hòa giữa phẩm chất đạo đức và nguồn năng lượng rạng rỡ. Chữ "Trung" (忠) thường được hiểu là sự trung thành, chính trực, một tấm lòng son sắt kiên định không lay chuyển; nó cũng có thể mang ý nghĩa "trung" (中) là trung tâm, sự cân bằng, hài hòa, thể hiện một người có lập trường vững vàng và công tâm. Trong khi đó, "Nhật" (日) lại là biểu tượng của mặt trời, ánh sáng rực rỡ, nguồn năng lượng vô tận và sự khởi đầu mới mẻ, mang đến hơi ấm và sự sống cho vạn vật. Khi kết hợp, "Trung Nhật" vẽ nên hình ảnh một con người không chỉ sở hữu phẩm chất trung thực, kiên định mà còn tỏa sáng rực rỡ như vầng thái dương. Cái tên gợi lên một khí chất vừa vững chãi, đáng tin cậy, vừa tràn đầy năng lượng tích cực và sức sống mãnh liệt, luôn là điểm tựa và nguồn cảm hứng cho những người xung quanh. Đây là sự hòa quyện giữa nội lực bền vững và khả năng lan tỏa giá trị tốt đẹp. Hình ảnh biểu tượng của "Trung Nhật" là vầng mặt trời trung tâm, soi rọi mọi ngóc ngách bằng ánh sáng của sự thật và lòng chính trực, không thiên vị. Khí chất đặc trưng toát ra từ cái tên này là sự ấm áp, bao dung, khả năng dẫn lối và truyền cảm hứng, đồng thời luôn giữ được sự cân bằng, công bằng trong mọi hành động và suy nghĩ, tạo nên một nhân cách toàn diện. Qua cái tên "Trung Nhật", cha mẹ gửi gắm ước mong con sẽ lớn lên trở thành một người có nhân cách cao đẹp, luôn giữ vững lòng trung thành với lý tưởng, gia đình và quê hương. Đồng thời, con sẽ là nguồn sáng, là niềm hy vọng, mang lại niềm vui và sự ấm áp cho những người xung quanh, sống một cuộc đời rạng rỡ và có ý nghĩa, để lại dấu ấn tốt đẹp như ánh mặt trời vĩnh cửu.
Trìu Ngân
84,793
- "Trìu" thường được hiểu là nhẹ nhàng, dịu dàng, thể hiện sự ấm áp, gần gũi. - "Ngân" có thể liên quan đến âm thanh, tiếng ngân, hoặc có thể liên tưởng đến vẻ đẹp, sự quý giá như bạc (ngân). Khi kết hợp lại, "Trìu Ngân" có thể hiểu là một người có tính cách dịu dàng, ấm áp, nhưng cũng có vẻ đẹp quý giá, thanh thoát.
Hằng Thư
84,761
- "Hằng": Thường có nghĩa là vĩnh cửu, lâu dài, bền vững. Trong văn hóa Việt Nam, "Hằng" cũng có thể liên quan đến chị Hằng, nhân vật trong truyền thuyết về mặt trăng, tượng trưng cho sự dịu dàng và thanh khiết. - "Thư": Có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau như sách vở, thư từ, hoặc sự nhẹ nhàng, thư thái.
Hà Phong
84,756
- "Hà" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể có nghĩa là "sông" (河), biểu tượng cho sự trôi chảy, mượt mà và liên tục. Ngoài ra, "Hà" cũng có thể được hiểu là "hòa hợp" hoặc "hòa bình". - "Phong" thường có nghĩa là "gió" (風), biểu tượng cho sự tự do, mạnh mẽ và thay đổi. Ngoài ra, "Phong" cũng có thể mang ý nghĩa là "phong cách" hoặc "phong thái", ám chỉ đến sự thanh lịch hoặc đặc biệt.
Hùng Thắm
84,742
1. Hùng: Thường mang ý nghĩa mạnh mẽ, dũng cảm, kiên cường. Tên này thường được đặt cho con trai với mong muốn con sẽ trở thành người có sức mạnh, bản lĩnh và có khả năng lãnh đạo. 2. Thắm: Thường mang ý nghĩa tươi đẹp, đằm thắm, sâu sắc. Từ này thường được dùng để miêu tả sự duyên dáng, tình cảm sâu sắc hoặc vẻ đẹp rực rỡ. Kết hợp lại, "Hùng Thắm" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về sự mạnh mẽ, kiên cường nhưng cũng không kém phần sâu sắc, duyên dáng. Tên này có thể thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con sẽ là người vừa có sức mạnh, vừa có tình cảm sâu sắc và phẩm chất tốt đẹp.
Chấn Hùng
84,739
"Chấn" theo nghĩa Hán Việt là rung động, hàm nghĩa sự oai phong, mạnh mẽ. Đặt tên con là Chấn Hùng nghĩa là mong con oai phong, hùng dũng trở thành một nam nhi ai cũng mơ ước

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái