Tìm theo từ khóa
"Ng"

Phương Di
85,281
"Phương" có nghĩa là hướng, phương hướng, lối đi, con đường. "Di" có nghĩa là tốt đẹp, xinh đẹp, đáng yêu. Tên "Phương Di" có thể hiểu là mong muốn của cha mẹ rằng con sẽ có một cuộc sống tốt đẹp, hạnh phúc, luôn hướng tới những điều tốt đẹp trong cuộc sống.
Gà Bông
85,274
Tên "Gà Bông" thường được sử dụng trong văn hóa Việt Nam để chỉ một người bạn thân thiết, dễ thương, hoặc người yêu. Cụm từ này mang ý nghĩa trìu mến, đáng yêu và thường được dùng để gọi một cách thân mật, ngọt ngào. "Gà Bông" gợi lên hình ảnh của sự gần gũi và tình cảm trong mối quan hệ.
Khánh Ngọc
85,262
Khánh Ngọc mang ý nghĩa chỉ những người có dung mạo xinh đẹp, đoan trang, luôn rạng rỡ toát lên vẻ quý giá như viên ngọc sáng. Không chỉ xinh đẹp, họ còn toát lên sự vui tươi, mang cảm giác tích cực đến những người xung quanh.
Ngọc Ái
85,256
"Ngọc" có nghĩa là viên ngọc, chỉ sự quý báu. Ngọc Ái có nghĩa là một con người băng thanh, ngọc khiết mang một tâm hồn giàu lòng vị tha
Trang Nhung
85,227
Tên Trang Nhung mang trong mình ý nghĩa của sự nghiêm túc, đáng tin cậy, tính tình thùy mị và dịu dàng.
Sỹ Công
85,219
Sỹ: Trong văn hóa Hán Việt, "Sỹ" thường được dùng để chỉ những người có học thức, trí thức, hoặc những người có phẩm chất đạo đức tốt. Nó gợi lên hình ảnh của một người có tri thức, có tài năng và có trách nhiệm với xã hội. "Sỹ" cũng có thể mang ý nghĩa của một người quân tử, một người có chí hướng lớn, luôn hướng tới những điều cao đẹp. Công: "Công" thường được hiểu là sự nghiệp, công việc, hoặc thành tựu đạt được trong cuộc sống. Nó biểu thị sự nỗ lực, cố gắng và đóng góp của một người vào một lĩnh vực nào đó. "Công" cũng có thể mang ý nghĩa công bằng, chính trực, thể hiện phẩm chất đạo đức của một người. Tổng kết: Tên "Sỹ Công" có thể được hiểu là người có học thức, có tài năng và có chí hướng xây dựng sự nghiệp, đóng góp cho xã hội. Tên này cũng gợi ý về một người có phẩm chất đạo đức tốt, luôn hướng tới sự công bằng và chính trực trong mọi việc. Tên "Sỹ Công" thể hiện mong muốn của cha mẹ về một tương lai thành công và có ích cho xã hội của người con.
Phượng Vân
85,135
1. Phượng: Trong văn hóa Việt Nam, "Phượng" thường được liên kết với hình ảnh của chim phượng hoàng, một biểu tượng của sự cao quý, thanh thoát và quyền lực. Phượng hoàng cũng thường được coi là biểu tượng của sự tái sinh và may mắn. 2. Vân: "Vân" có nghĩa là mây. Mây thường gợi lên hình ảnh nhẹ nhàng, bay bổng và tự do. Nó cũng có thể biểu trưng cho sự thanh thoát và sự biến hóa. Khi kết hợp lại, "Phượng Vân" có thể hiểu là "chim phượng giữa mây", tạo nên một hình ảnh vừa cao quý vừa thanh thoát, thể hiện sự duyên dáng, kiêu sa và tự do. Tên này có thể được sử dụng như một tên thật hoặc biệt danh, thường dành cho những người có tính cách nổi bật, tài năng và được yêu mến.
Hoàng Giáp
85,128
1. Hoàng (黄): Thường có nghĩa là "màu vàng" hoặc "hoàng gia". Màu vàng trong văn hóa Á Đông thường tượng trưng cho sự cao quý, thịnh vượng và quyền lực. 2. Giáp (甲): Trong một số ngữ cảnh, "Giáp" có thể chỉ một thứ hạng hoặc vị trí cao trong các kỳ thi thời phong kiến ở Việt Nam, tương tự như "Tiến sĩ" ngày nay. Ngoài ra, "Giáp" cũng có thể mang nghĩa là "áo giáp", tượng trưng cho sự bảo vệ và sức mạnh. Kết hợp lại, "Hoàng Giáp" có thể mang ý nghĩa tượng trưng cho một người có phẩm chất cao quý, mạnh mẽ và có vị trí cao trong xã hội.
Thanh Trung
85,124
"Trung" là ở giữa. "Thanh Trung" là ở giữa sự an định, thanh bình hàm nghĩa con người bình yên, tốt đẹp
Bích Ngân
85,085
Con có tâm hồn trong trắng, vô ngần và đẹp như ngọc bích

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái