Tìm theo từ khóa "Ng"

Duyên Hồng
84,189
Duyên: Nghĩa gốc: Duyên có nghĩa là sự kết nối, mối liên hệ giữa người với người hoặc giữa người với sự vật, hiện tượng. Đó có thể là một mối quan hệ tình cảm, một sự gắn bó, hoặc một sự trùng hợp ngẫu nhiên mang tính định mệnh. Ý nghĩa rộng: Duyên còn mang ý nghĩa về vẻ đẹp duyên dáng, thanh tú, thu hút người khác một cách tự nhiên. Nó gợi lên sự may mắn, tốt lành, và những điều tốt đẹp sẽ đến. Hồng: Nghĩa gốc: Hồng là màu đỏ tươi, màu của hoa hồng, tượng trưng cho tình yêu, sự đam mê, và vẻ đẹp rực rỡ. Ý nghĩa rộng: Hồng còn mang ý nghĩa về sự may mắn, hạnh phúc, và những điều tốt lành. Nó gợi lên sự tươi tắn, tràn đầy sức sống, và sự lạc quan trong cuộc sống. Tên Duyên Hồng là một cái tên đẹp, mang ý nghĩa về một người con gái duyên dáng, xinh đẹp, có sức hút tự nhiên và gặp nhiều may mắn trong cuộc sống. Tên này gợi lên hình ảnh một người con gái có một cuộc sống tươi đẹp, hạnh phúc, và được nhiều người yêu mến. Sự kết hợp giữa "Duyên" và "Hồng" tạo nên một cái tên vừa dịu dàng, vừa quyến rũ, vừa mang đậm nét truyền thống, lại vừa hiện đại.

Ngọc Bình
84,174
Tính quý phái, thanh lịch và sự tỏa sáng

Diễm Sương
84,141
- "Diễm" thường có nghĩa là đẹp, kiều diễm, duyên dáng. Đây là một từ thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp bên ngoài hoặc sự hấp dẫn. - "Sương" có thể có nghĩa là sương mù, sương mai, thể hiện sự nhẹ nhàng, thanh thoát và tinh khiết. Kết hợp lại, tên "Diễm Sương" có thể được hiểu là một vẻ đẹp nhẹ nhàng, tinh tế và thanh thoát như sương mai.

Nhung Phi
84,124
Tên "Nhung Phi" trong tiếng Việt có thể được phân tích như sau: - "Nhung" thường được hiểu là một từ chỉ sự mềm mại, mượt mà, hoặc có thể liên quan đến sự quý phái, sang trọng. Trong một số trường hợp, "Nhung" cũng có thể ám chỉ đến chất liệu nhung, biểu trưng cho sự tinh tế và cao quý. - "Phi" có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, nhưng thường được hiểu là bay, lướt hoặc đi nhanh chóng. Trong một số trường hợp, "Phi" cũng có thể mang ý nghĩa về sự tự do, thoải mái. Khi kết hợp lại, tên "Nhung Phi" có thể gợi lên hình ảnh của một người con gái mềm mại, quý phái và tự do, có khả năng bay bổng trong cuộc sống.

Trang Trang
84,119
Ý nghĩa tên Trang theo nghĩa Hán-Việt: Trang có nghĩa là thanh tao, nhẹ nhàng, luôn giữ cho mình những chuẩn mực cao quý. Ngoài ra, tên Trang còn mang nghĩa của một loài hoa, hoa trang có lá giống hoa loa kèn nhưng nhỏ hơn, hoa màu trắng nhỏ xinh, sống ở ao hồ.

Đăng Quang
84,087
Theo nghĩa Hán - Việt, "Quang" có nghĩa là ánh sáng, tên Quang dùng để nói đến người thông minh, sáng suốt, có tài năng, "Đăng" nghĩa là ngọn đèn. Tên Đăng Quang mong con là ánh đèn luôn sáng tỏ

Nhật Phương
83,963
Tên đệm Nhật: Nhật theo tiếng Hán Việt có nghĩa là mặt trời, là ban ngày. Trong đệm gọi Nhật hàm ý là sự chiếu sáng, soi rọi vầng hào quang rực rỡ. Đặt đệm này cha mẹ mong con sẽ là 1 người tài giỏi, thông minh, tinh anh có 1 tương lai tươi sáng, rực rỡ như ánh mặt trời, mang lại niềm tự hào cho cả gia đình. Tên chính Phương: Theo nghĩa Hán Việt, tên Phương được hiểu là “phương hướng”, luôn hướng tới những điều tốt đẹp. Một người sống có tình có nghĩa, chân phương và dịu dàng. Tên Phương có ý nghĩa về sự ổn định và bình dị trong cuộc sống. Cha mẹ chọn tên Phương cho con mong muốn con có một cuộc đời yên ả, không phải lo âu hay gặp nhiều sóng gió, trắc trở. Tên Phương còn biểu thị cho con người thông minh, lanh lợi. Ngoài ra, tên Phương có nghĩa là đạo đức tốt đẹp, phẩm hạnh cao, có lòng yêu thương và sẵn sàng giúp đỡ mọi người.

Tuấn Khang
83,950
Đệm Tuấn: Tài giỏi, tài trí hơn người, phàm sự vật gì có tiếng hơn đời đều gọi là tuấn. Tên chính Khang: Khỏe mạnh, mạnh giỏi, yên lành

Gia Nghị
83,949
"Nghị" trong tiếng Hán - Việt vừa có nghĩa là nghiêm khắc, cứng cỏi vừa có nghĩa là thương thảo, hòa hợp. Vì vậy, với tên Gia Nghị này cha mẹ mong con sẽ là người có bản lĩnh, quyết định quả quyết, dứt khoát nhưng tâm tánh ôn hòa, luôn biết thận trọng để không gây mất hòa khí, là người của gia đình

Công Tước
83,948
Tên "Công Tước" trong tiếng Việt có ý nghĩa là một tước hiệu quý tộc trong hệ thống phong kiến. "Công" có thể hiểu là "công lao" hoặc "công trạng", còn "Tước" là một danh hiệu hoặc cấp bậc trong xã hội. Trong lịch sử, Công Tước thường là một danh vị cao quý, chỉ đứng sau Vua và Hoàng Hậu, và được trao cho những người có công lao lớn hoặc thuộc dòng dõi hoàng tộc. Tên này thường gợi lên hình ảnh của quyền lực, uy nghi và danh vọng.

Tìm thêm tên

hoặc