Tìm theo từ khóa
"E"

Lương Quế
85,448
Tên Lương mang ý nghĩa chỉ những điều tốt lành, may mắn, đem lại niềm vui, sự bình an cho mọi người xung quanh. "Quế" chính là tên gọi của một loại cây quý, được sử dụng trong việc làm thuốc và có giá trị đáng kinh ngạc. Ý nghĩa này tượng trưng cho sự quý giá và hiếm có. Khi đặt tên cho bé là "Quế", ý nghĩa của tên này thể hiện mong muốn con người có thực tài và giá trị trong cuộc sống.
Myn Hee
85,424
"Myn" (hoặc "Min") có thể là một phần của tên, và "Hee" thường có nghĩa là "hạnh phúc", "vui vẻ" hoặc "thông minh" trong tiếng Hàn.
Hiếu
85,422
Tên Hiếu thể hiện sự tôn kính, quý trọng, luôn ghi nhớ, biết ơn những bậc sinh thành, trưởng bối có công ơn với mình. “Hiếu” là hiếu thảo, hiếu kính, hiếu trung. Cũng như bao cái tên khác, danh xưng Hiếu mang nhiều ý nghĩa cao đẹp.
Lệ Trang
85,417
Lệ: Trong từ điển Hán Việt, "Lệ" mang nhiều ý nghĩa, phổ biến nhất là: Xinh đẹp, diễm lệ: Thể hiện vẻ đẹp thanh tú, duyên dáng và thu hút. Quy tắc, khuôn phép: Gợi ý về sự nề nếp, chuẩn mực và có kỷ luật. Giọt nước mắt: Liên tưởng đến sự mềm mại, yếu đuối nhưng cũng có thể là sự cảm thông, thấu hiểu. Trang: "Trang" thường được hiểu là: Trang điểm, làm đẹp: Nhấn mạnh vẻ ngoài chỉn chu, thanh lịch và biết chăm sóc bản thân. Trang trọng, nghiêm trang: Gợi ý về sự trang nghiêm, lịch sự và có phẩm chất đạo đức tốt. Trang sách, trang giấy: Liên hệ đến sự thông minh, tri thức và ham học hỏi. Ý nghĩa tổng quan: Tên "Lệ Trang" là một cái tên mang ý nghĩa đẹp đẽ, kết hợp giữa vẻ đẹp ngoại hình và phẩm chất bên trong. Nó gợi lên hình ảnh một người con gái xinh đẹp, duyên dáng, nết na, biết cách cư xử và có tri thức. Tên này cũng có thể thể hiện mong muốn của cha mẹ về một cuộc sống hạnh phúc, viên mãn và thành công cho con gái mình.
Heo
85,416
Tên một loài động vật quen thuộc, gợi vẻ đáng yêu, gần gũi, dễ thương của bé
Bạch Liên
85,369
Bạch Liên dịch sát là hoa sen trắng. Tên gọi này hàm chứa sự trong sáng tuyệt đối và vẻ đẹp thanh cao. Nó thường được đặt cho phái nữ với mong muốn người đó có phẩm chất cao quý và tâm hồn thuần khiết. Nguồn gốc sâu xa của tên này gắn liền với triết học Phật giáo và văn hóa Á Đông. Trong đạo Phật, sen trắng là biểu tượng tối thượng của sự giác ngộ và giải thoát khỏi vòng luân hồi. Sự xuất hiện của nó trong các kinh điển đã tạo nên một hình tượng thiêng liêng và được tôn kính. Biểu tượng của Bạch Liên là sự thanh khiết không bị vấy bẩn bởi môi trường xung quanh. Dù mọc lên từ bùn lầy, hoa vẫn giữ được màu trắng tinh khôi, thể hiện sức sống kiên cường và khả năng vượt qua nghịch cảnh. Đây là hình ảnh đại diện cho lòng từ bi, trí tuệ viên mãn và sự hoàn hảo tuyệt đối.
Tiếp
85,357
Trong tiếng Hán, "tiếp" (接) có nghĩa là "kế tiếp, nối tiếp", "tiếp tục, nối liền". Tên Tiếp có thể hiểu là "kế tiếp những thành công của cha ông", "kế tục những truyền thống tốt đẹp của gia đình", "kế nối những điều tốt đẹp của cuộc sống". Cha mẹ đặt tên Tiếp cho con với mong muốn con sẽ có một cuộc sống tươi sáng, luôn được tiếp nối những điều tốt đẹp.
Khóc Nhè
85,335
"Khóc Nhè" có thể là một biệt danh dùng để chỉ một người có tính cách nhạy cảm, hay khóc hoặc dễ xúc động. Biệt danh này thường được đặt với ý nghĩa thân mật, hài hước hoặc thể hiện sự quan tâm.
Kaizen
85,310
Kaizen là một thuật ngữ kinh tế của người Nhật, được ghép bởi từ 改 (“kai”) có nghĩa là thay đổi và từ 善 (“zen”) có nghĩa là tốt hơn, tức là “thay đổi để tốt hơn” hoặc “cải tiến liên tục”.
Ngọc Keny
85,305
1. Ngọc: Trong văn hóa Việt Nam, "Ngọc" thường mang ý nghĩa là viên ngọc quý, biểu tượng cho sự quý giá, trong sáng và hoàn mỹ. Tên "Ngọc" thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ có cuộc sống tốt đẹp, tỏa sáng như viên ngọc. 2. Keny: "Keny" không phải là một tên phổ biến trong tiếng Việt và có thể được lấy cảm hứng từ các ngôn ngữ khác. Trong tiếng Anh, "Keny" có thể là một biến thể của "Kenny", thường được dùng như một tên riêng và có nguồn gốc từ tên "Kenneth". "Kenneth" có nghĩa là "xinh đẹp" hoặc "sinh ra từ lửa" trong tiếng Gaelic.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái