Tìm theo từ khóa
"H"

Nhuận
98,155
Nghĩa Hán Việt là thấm nhuần, chỉ vào điều tốt đẹp, sự mỹ mãn, hoàn hảo.
Lệ Châu
98,114
- Lệ: Từ này có thể hiểu là "đẹp", "duyên dáng" hoặc "dịu dàng". Nó thường được dùng để chỉ vẻ đẹp của một người phụ nữ, không chỉ về ngoại hình mà còn về tâm hồn. - Châu: Từ này có nghĩa là "ngọc", "viên ngọc" hoặc "hạt ngọc". Châu thường được dùng để biểu thị sự quý giá, tinh khiết và sang trọng. Khi kết hợp lại, "Lệ Châu" có thể được hiểu là "viên ngọc đẹp" hoặc "ngọc quý duyên dáng". Tên này thể hiện sự quý giá và vẻ đẹp của người mang tên, gợi lên hình ảnh một người phụ nữ không chỉ xinh đẹp mà còn có giá trị và phẩm hạnh tốt đẹp.
Thanh Vương
98,110
Thanh: Trong Hán Việt, "Thanh" mang ý nghĩa trong trẻo, thuần khiết, không vẩn đục. Nó gợi lên hình ảnh của sự thanh cao, liêm khiết và đạo đức tốt đẹp. "Thanh" cũng có thể chỉ sự rõ ràng, minh bạch, rành mạch, thể hiện trí tuệ thông minh và khả năng phán đoán sắc bén. Ngoài ra, "Thanh" còn liên quan đến màu xanh, tượng trưng cho sự tươi mới, sức sống và hy vọng. Vương: "Vương" mang ý nghĩa là vua, người đứng đầu một quốc gia, có quyền lực tối cao và được mọi người kính trọng. "Vương" tượng trưng cho sự uy nghiêm, mạnh mẽ, khả năng lãnh đạo và bảo vệ người khác. "Vương" cũng thể hiện sự cao quý, sang trọng và phẩm chất hơn người. Tổng kết: Tên "Thanh Vương" gợi lên hình ảnh một người vừa có phẩm chất thanh cao, đạo đức tốt đẹp, vừa có uy quyền, khả năng lãnh đạo và bảo vệ người khác. Tên này mang ý nghĩa về một người vừa có trí tuệ minh mẫn, vừa có tấm lòng trong sáng, xứng đáng với vị thế cao quý và được mọi người kính trọng. "Thanh Vương" có thể được hiểu là "vị vua thanh liêm" hoặc "người có phẩm chất cao quý như bậc vương giả".
Thúy Truyền
98,108
Truyền: Đem của người này trao cho người kia gọi là truyền, ví dụ như truyền vị, truyền đạo. Thúy: Chỉ màu xanh, màu xanh biếc
Hồng Sơn
98,108
Tên Hồng Sơn mong con luôn mạnh mẽ, vững chãi như núi, rực rỡ, kiêu sa, thơm ngát như hoa hồng
Lành
98,094
Lành có ý nghĩa hiền, tốt. Đức tính hiền lành, tốt bụng, thái độ nhã nhặn, lịch sự. Yêu thương và hay giúp đỡ người khác
Quốc Hoàng
98,088
Mong muốn con sẽ làm nên nghiệp lớn, giàu sang phú quý
Huong Do
98,082
Hương: Trong tiếng Việt, "Hương" thường gợi lên những cảm giác về mùi thơm, sự tinh tế và quyến rũ. Nó có thể liên tưởng đến hương hoa, hương thảo mộc, hoặc một mùi hương dễ chịu nói chung. "Hương" còn mang ý nghĩa về nét đẹp dịu dàng, nữ tính và có sức hút. Nó cũng có thể biểu thị cho sự thanh khiết, trong trẻo. Ngoài ra, "Hương" còn có thể mang ý nghĩa về quê hương, nguồn cội, những giá trị truyền thống tốt đẹp. Đỗ: "Đỗ" là một họ phổ biến ở Việt Nam, mang ý nghĩa về sự vững chắc, kiên định và thành công. Trong một số trường hợp, "Đỗ" còn có thể liên quan đến sự học hành, thi cử và đạt được những thành tựu nhất định. "Đỗ" cũng có thể gợi ý về sự giản dị, mộc mạc và gần gũi với thiên nhiên. Tổng kết: Tên "Hương Đỗ" là một cái tên đẹp, mang nhiều ý nghĩa tốt lành. Nó kết hợp giữa sự dịu dàng, quyến rũ của "Hương" và sự vững chắc, kiên định của "Đỗ". Tên này có thể gợi ý về một người phụ nữ có vẻ đẹp dịu dàng, tinh tế, đồng thời cũng rất mạnh mẽ, kiên cường và có ý chí vươn lên trong cuộc sống. Ngoài ra, tên "Hương Đỗ" còn mang ý nghĩa về sự gắn bó với quê hương, nguồn cội và những giá trị truyền thống tốt đẹp.
Tâm Thiện
98,078
Chữ "Tâm" theo nghĩa Hán-Việt có nghĩa là trái tim, không chỉ vậy, "tâm" còn là tâm hồn, là tình cảm, là tinh thần. "Tâm Thiện" ý nói đến trái tim lương thiện. Tên "Tâm Thiện" thường thể hiện mong muốn bình yên, hiền hòa, luôn hướng thiện, có phẩm chất tốt
Nhi Sâm
98,072
Trong tiếng Việt, "Nhi" thường được sử dụng như một tên gọi cho nữ giới, có nghĩa là "nhỏ", "bé" hoặc "thứ hai", thể hiện sự dịu dàng và dễ thương. Còn "Sâm" có thể liên quan đến nhân sâm, một loại thảo dược quý giá, biểu trưng cho sức khỏe, sự trường thọ và may mắn.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái