Tìm theo từ khóa "Th"

Thiện Toán
106,310
1. Thiện: Trong tiếng Việt, "thiện" thường mang nghĩa là tốt, lành, hoặc có ý nghĩa tích cực. Nó thường được dùng để chỉ những phẩm chất tốt đẹp, nhân hậu, và có lòng tốt. 2. Toán: "Toán" có thể hiểu là một từ liên quan đến toán học, nhưng trong ngữ cảnh tên người, nó có thể mang ý nghĩa khác, như là một cách thể hiện sự thông minh, tính toán, hoặc có thể liên quan đến sự chính xác và logic. Khi kết hợp lại, "Thiện Toán" có thể hiểu là "người có phẩm chất tốt và thông minh", hoặc "người có khả năng tính toán tốt và có lòng tốt".

Thu Bình
106,308
Thu Bình: Tinh tế, nhạy bén và biết phân biệt đúng sai

Tho Dung
106,206
Tên gọi này bắt nguồn từ sự kết hợp giữa hai chữ Hán Việt mang sắc thái tốt lành và cao quý. Chữ Thọ đại diện cho sự trường tồn cùng sức khỏe dẻo dai trong khi chữ Dung gợi lên vẻ đẹp của lòng bao dung và diện mạo thanh tú. Hình ảnh chữ Thọ tượng trưng cho mong ước về một cuộc đời bình an và bền vững theo thời gian. Đây là biểu tượng của phúc đức sâu dày giúp con người vượt qua mọi sóng gió để hưởng thụ tuổi già viên mãn. Yếu tố Dung trong tên gọi nhấn mạnh vào phẩm chất đạo đức và khả năng dung hòa các giá trị trong cuộc sống. Nó phác họa nên chân dung một cá nhân có tâm hồn rộng mở, luôn sẵn lòng thấu hiểu và che chở cho những người xung quanh. Sự hòa quyện giữa hai thành tố này tạo nên một danh xưng chứa đựng hy vọng về sự vẹn toàn cả về thể chất lẫn tinh thần. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ sở hữu cốt cách sang trọng cùng một cuộc sống thịnh vượng và dài lâu.

Hà Thu
106,158
Theo nghĩa Hán - Việt, "Hà" nghĩa là con sông, "Thu" là mùa thu. "Hà Thu" có nghĩa là con sông vào mùa thu, thời điểm mà các dòng sông thường bình yên, trong vắt và mát mẻ, gợi cảm giác thư thái và thoải mái. Tên "Hà Thu" dùng để chỉ người con gái dịu dàng, trong sáng. Cha mẹ mong con có cuộc sống nhẹ nhàng, bình yên và vui vẻ.

Thảo Nhiên
106,030
Thảo: Thường gợi lên hình ảnh của cây cỏ, hoa lá, thiên nhiên tươi mát và tràn đầy sức sống. Trong Hán Việt, "Thảo" còn mang ý nghĩa về sự thanh khiết, nhẹ nhàng, gần gũi và có phần mong manh. Tên "Thảo" thường được đặt cho con gái với mong muốn con có vẻ đẹp dịu dàng, tâm hồn trong sáng và cuộc sống an yên. Nhiên: Mang ý nghĩa về sự tự nhiên, không gò bó, không ép buộc, thuận theo lẽ trời đất. "Nhiên" còn thể hiện sự thanh thản, ung dung, tự tại, không vướng bận những điều tầm thường. Đặt tên con là "Nhiên", cha mẹ thường mong con có tính cách phóng khoáng, yêu tự do, sống một cuộc đời ý nghĩa và không bị ràng buộc bởi vật chất. Tổng kết: Tên "Thảo Nhiên" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết của thiên nhiên và sự tự do, phóng khoáng trong tâm hồn. Tên này thường được đặt cho con gái với mong muốn con lớn lên sẽ có một cuộc sống an yên, hạnh phúc, luôn giữ được sự tươi trẻ, tràn đầy sức sống và sống thuận theo tự nhiên. Tên Thảo Nhiên còn gửi gắm niềm hy vọng về một tương lai tươi sáng, tốt đẹp cho người mang tên.

Thi Dung
106,019
“Dung” mang ý nghĩa là sự tràn đầy: thể hiện sự dư dả, thể hiện số lượng, mức độ nhiều không thể đong đếm được. Bởi vậy tên Dung mang ý nghĩa sự giàu sang, no đủ về không chỉ vật chất mà còn cả tinh thần được phúc khí, an thái.

Hồng Thanh
105,960
Đệm Hồng: Hoa hồng, cây cảnh cỡ nhỏ, thân có gai, hoa gồm nhiều cánh màu trắng, hồng hoặc đỏ, có hương thơm; Chỉ đến màu hồng, màu đỏ. Tên Thanh: Trong trẻo, ví dụ nước trong vắt, bầu trời trong xanh. Sạch, không làm những điều không đáng làm, liêm khiết, thanh liêm, trong sạch

Thuý Tình
105,948
Thúy: "Thúy" gợi lên vẻ đẹp thanh tú, nhẹ nhàng và duyên dáng. Nó thường được liên tưởng đến những điều tinh tế, trang nhã và có giá trị thẩm mỹ cao. Trong văn hóa Việt Nam, "thúy" còn mang ý nghĩa của sự tươi trẻ, tràn đầy sức sống và được yêu mến. Tình: "Tình" biểu thị những cảm xúc sâu sắc, sự yêu thương, gắn bó và lòng trắc ẩn. Nó đại diện cho những mối quan hệ tốt đẹp giữa người với người, sự quan tâm, chia sẻ và sự chân thành trong tình cảm. "Tình" còn mang ý nghĩa của sự chung thủy, son sắt và sự thấu hiểu lẫn nhau. Ý nghĩa chung: Tên "Thúy Tình" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp thanh tú, duyên dáng và một tâm hồn giàu tình cảm, yêu thương. Người mang tên này có thể được kỳ vọng là người có vẻ ngoài ưa nhìn, tính cách nhẹ nhàng, tinh tế và luôn biết quan tâm, chia sẻ với mọi người xung quanh. Cái tên này còn gợi ý về một người sống tình cảm, coi trọng các mối quan hệ và luôn hướng đến những điều tốt đẹp trong cuộc sống.

Theo
105,785
Phân tích tên Theo: Ý nghĩa gốc: Tên Theo có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, bắt nguồn từ từ "Theos" (Θεός), có nghĩa là "Thượng đế" hoặc "Thiên Chúa". Ý nghĩa chung: Tên Theo thường mang ý nghĩa về sự kết nối với thần thánh, sự sùng kính và niềm tin. Nó cũng có thể gợi lên hình ảnh về một người có đức tin mạnh mẽ, hướng thiện và được che chở bởi thần linh. Trong các nền văn hóa: Tên Theo được sử dụng phổ biến ở nhiều quốc gia trên thế giới, đặc biệt là ở các nước châu Âu và châu Mỹ. Ở mỗi nền văn hóa, tên Theo có thể mang những sắc thái ý nghĩa riêng, nhưng vẫn giữ được ý nghĩa gốc về sự liên kết với thần thánh. Tên Theo là một cái tên mang ý nghĩa sâu sắc về mặt tâm linh và tôn giáo. Nó thể hiện niềm tin, sự sùng kính và kết nối với thần thánh. Người mang tên Theo có thể được kỳ vọng là người có đức tin mạnh mẽ, hướng thiện và được bảo vệ bởi những thế lực siêu nhiên. Tên Theo cũng gợi lên hình ảnh về một người có tâm hồn trong sáng, lương thiện và luôn hướng tới những giá trị tốt đẹp.

Bình Thuận
105,763
Nguồn gốc tên gọi Bình Thuận được chúa Nguyễn đặt tên từ năm 1697. "Bình" là khai phá, bình định vùng đất; "Thuận" là thuận lợi, hòa thuận. Bình Thuận có ý nghĩa là vùng đất mới được khai phá với mong muốn con người sinh sống hòa thuận, thuận lợi.

Tìm thêm tên

hoặc