Tìm theo từ khóa
"Át"

An Phát
89,156
An là bình yên. An Phát là phát triển an bình, chỉ vào người có căn cơ đầy đủ, tiền đồ tốt đẹp.
Nhật Linh
89,069
Nhật Linh có thể hiểu là mặt trời toả sáng lung linh. Nhật: mặt trời, ban ngày, ngày. Linh: là vẻ đẹp lung linh, sự màu nhiệm (linh thiêng, linh ứng,..), sự lanh lợi, hoạt bát (linh hoạt,...). Nhật Linh là tên đặt cho các bé gái với ý nghĩa mong con sẽ luôn xinh đẹp lung linh và toả sáng, thông minh như mặt trời.
Natalie
88,854
Tên "Natalie" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, cụ thể là từ "Natalis," có nghĩa là "sinh ra" hoặc "thuộc về ngày sinh." Tên này thường được liên kết với ngày lễ Giáng sinh, vì "Natalis" cũng có nghĩa là "ngày sinh của Chúa." Theo một số tài liệu, tên Natalie thường được cho là mang ý nghĩa của sự đổi mới, niềm vui và hy vọng. Nó thường được sử dụng ở nhiều quốc gia và có nhiều biến thể khác nhau như Natalia, Nathalie.
Anh Phát
88,618
Chữ lót "Anh" trong tên "Anh Phát" mang nhiều tầng nghĩa sâu sắc, thường được hiểu theo gốc Hán Việt là "anh kiệt", biểu trưng cho sự xuất chúng, tài năng và khí phách hơn người. Nó gợi lên hình ảnh một người con trai thông minh, sáng dạ, có tố chất lãnh đạo và luôn tỏa sáng trong mọi lĩnh vực. "Anh" còn có thể là ánh sáng rực rỡ, soi đường và mang lại niềm tự hào cho gia đình, thể hiện sự ưu tú và bản lĩnh. Tên chính "Phát" lại là một lời chúc phúc mạnh mẽ, trực tiếp từ gốc Hán Việt "phát đạt", "phát triển". Từ này hàm chứa sự thịnh vượng, tăng trưởng không ngừng và gặt hái nhiều thành công trong cuộc sống. "Phát" không chỉ dừng lại ở sự giàu có vật chất mà còn bao hàm sự phát triển về trí tuệ, nhân cách, và sự nghiệp, luôn vươn lên mạnh mẽ như cây cối đâm chồi nảy lộc. Khi kết hợp "Anh" và "Phát", cái tên này vẽ nên chân dung một người con trai tài hoa, có tầm nhìn xa trông rộng và khả năng biến những ý tưởng thành hiện thực rực rỡ. Khí chất đặc trưng của "Anh Phát" là sự năng động, quyết đoán, luôn tiên phong và không ngừng phấn đấu để đạt được đỉnh cao. Người mang tên này thường toát lên vẻ tự tin, bản lĩnh, sẵn sàng đối mặt với thử thách để kiến tạo tương lai tươi sáng và vững chắc. Qua cái tên "Anh Phát", cha mẹ gửi gắm những kỳ vọng lớn lao và lời chúc phúc sâu sắc nhất cho con mình. Đó là mong ước con sẽ trở thành một người tài giỏi, có trí tuệ vượt trội, luôn gặt hái được nhiều thành công và thịnh vượng trong cuộc sống. Tên gọi này còn là lời cầu mong con sẽ có một sự nghiệp phát triển rực rỡ, cuộc đời sung túc, và luôn là niềm tự hào, là trụ cột vững chắc của gia đình.
Minh Đạt
88,314
Minh Đạt là mong con sẽ thành đạt và nổi tiếng
Nhật Tuấn
88,276
- Nhật: Trong tiếng Việt, "Nhật" thường được liên kết với mặt trời, ánh sáng, và sự tươi sáng. Nó có thể biểu thị cho sự rực rỡ, năng lượng, và sự sống. - Tuấn: Từ "Tuấn" thường được hiểu là thông minh, tài giỏi, hoặc khéo léo. Nó cũng có thể biểu thị cho sự lịch thiệp và phong nhã. Khi kết hợp lại, tên "Nhật Tuấn" có thể được hiểu là "Người thông minh, tài giỏi như ánh sáng mặt trời" hoặc "Người có phẩm chất tốt đẹp và rực rỡ". Tên này thường được đặt với mong muốn con cái sẽ có một cuộc sống tươi sáng, thành công và đầy năng lượng.
Nhật Tâm
88,256
- "Nhật" (日) thường có nghĩa là "mặt trời" hoặc "ngày." - "Tâm" (心) có nghĩa là "tâm hồn" hoặc "trái tim."
Mật Ong
87,987
"Mật Ong" mang theo ý nghĩa ngọt ngào và tinh thần của sự yêu thương. Đặt tên con là Mật Ong có khả năng hiện thực khát khao mang đến niềm vui và hạnh phúc cho con trong cuộc sống. Tên này cũng có thể thể hiện hy vọng cho con có một tương lai tươi sáng, đầy sức khỏe và thành công.
Nhật Quốc
87,630
Theo tiếng hán việt Quốc là đất nước, là quốc gia, dân tộc, mang ý nghĩa to lớn, nhằm gửi gắm những điều cao cả, lớn lao nên thường dùng đặt tên cho con trai để hi vọng mai sau có thể làm nên việc lớn. Kết hợp chữ "Nhật" nhằm mong con sẽ rực rỡ tỏa sáng như ánh mặt trời, sống trong sạch và liêm khiết
Cát Thi
87,379
Tên đệm Cát: "Cát" trong cát tường mang ý nghĩa là tốt lành, tráng kiện thường đi đôi với đại phú đại quý. Đệm "Cát" với ý nghĩa con sẽ luôn gặp may mắn, khỏe mạnh, phú quý, sung sướng, hạnh phúc. Tên chính Thi: theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là thơ, dùng để nói đến những gì mềm mại, nhẹ nhàng. "Thi" là cái tên được đặt với mong muốn con gái sẽ xinh đẹp, dịu dàng, công dung ngôn hạnh.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái