Tìm theo từ khóa "K"

Kiều An
103,768
Tên Kiều An thường được hiểu theo hai phần: "Kiều" và "An". - "Kiều" trong tiếng Việt có nghĩa là "xinh đẹp", "thanh tú" hoặc "quý phái". Tên này thường được dùng để chỉ vẻ đẹp, sự duyên dáng của người con gái. - "An" có nghĩa là "bình an", "yên ổn" hoặc "hạnh phúc". Tên này thể hiện mong muốn cho người mang tên có cuộc sống bình yên, hạnh phúc. Khi kết hợp lại, tên Kiều An có thể được hiểu là "người con gái xinh đẹp và mang lại sự bình an".

Kiều Thu
103,623
"Kiều" là yêu kiều, kiều diễm. Cha mẹ mong con sau này sẽ xinh đẹp, quý phái nhưng không kém phần nhẹ nhàng như tiết trời thu

Huyền Khoa
103,515
1. Huyền: Từ "Huyền" thường mang ý nghĩa bí ẩn, sâu sắc, hoặc có thể liên quan đến vẻ đẹp thanh thoát, nhẹ nhàng. Nó cũng có thể biểu thị sự cao quý và tinh tế. 2. Khoa: Từ "Khoa" thường liên quan đến tri thức, học vấn, hoặc có thể ám chỉ đến sự thông minh, tài năng. Trong một số ngữ cảnh, "Khoa" còn có thể chỉ đến một ngành học hay lĩnh vực chuyên môn. Kết hợp lại, tên "Huyền Khoa" có thể mang ý nghĩa là "người có tri thức sâu sắc và bí ẩn", hoặc "một người tài năng với vẻ đẹp thanh thoát".

Kiều Giang
103,495
"Kiều" ý nói vẻ đẹp hoàn mỹ, đẹp như nàng Kiều. "Giang" tức là giang sơn, ngấm góc ý chỉ sự to lớn, rộng lớn. Đặt tên là "Kiều Giang" ý chỉ mong muốn bố mẹ mong con sau này lớn lên có vẻ đẹp như nàng kiều, có hoài bão, ước mơ lớn.

Tra Khanh
103,330
Tra: Trong tiếng Hán Việt, "Tra" mang ý nghĩa về sự thanh tao, tinh khiết, thường gợi liên tưởng đến cây trà hoặc những phẩm chất thanh cao, tao nhã. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự tìm tòi, nghiên cứu, khám phá những điều mới mẻ. Khanh: "Khanh" là một từ Hán Việt mang ý nghĩa tốt đẹp, thường dùng để chỉ những người có phẩm chất cao quý, thanh liêm, được người khác kính trọng. Trong một số trường hợp, "Khanh" còn được dùng để gọi người mình yêu mến, trân trọng. Ý nghĩa tổng thể: Tên "Tra Khanh" gợi lên một hình ảnh về một người thanh tao, tinh khiết, có phẩm chất cao quý và được mọi người yêu mến. Cái tên mang ý nghĩa về sự thanh cao, tao nhã, đồng thời cũng thể hiện mong muốn về một cuộc sống thanh bạch, được mọi người kính trọng.

Kim Vương
103,293
- "Kim" có thể mang nghĩa là vàng, biểu trưng cho sự quý giá, giàu có và bền vững. Ngoài ra, "Kim" cũng có thể là một từ để chỉ kim loại nói chung hoặc là một từ dùng trong các tên riêng. - "Vương" thường có nghĩa là vua hoặc người đứng đầu, biểu trưng cho quyền lực, sự lãnh đạo và uy nghiêm. Kết hợp lại, tên "Kim Vương" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa cao quý, thể hiện sự giàu có và quyền lực.

Kiều Phong
103,293
Tên đệm Kiều: Kiều có nguồn gốc từ chữ Hán, có nghĩa là "kiều diễm, xinh đẹp, duyên dáng". Trong văn học Việt Nam, đệm Kiều thường được gắn liền với những người phụ nữ có vẻ đẹp tuyệt trần, tài năng và phẩm hạnh cao quý. Ví dụ như nhân vật Thúy Kiều trong tác phẩm "Truyện Kiều" của Nguyễn Du. Tên chính Phong: Phong có nghĩa là gió, một hiện tượng tự nhiên có sức mạnh vô cùng lớn, có thể vượt qua mọi trở ngại để đi đến đích, tượng trung cho sự mạnh mẽ, dũng cảm và có khả năng lãnh đạo. Tên "Phong" được đặt cho những người có tính cách mạnh mẽ, kiên cường, không ngại khó khăn, dám nghĩ dám làm. Một ý nghĩa khác của tên "Phong" là sự tự do, phóng khoáng và không gò bó. Gió có thể đi đến bất cứ đâu, không bị ràng buộc bởi bất cứ điều gì. Do đó, tên "Phong" được đặt cho những người có tính cách tự do, phóng khoáng, không thích bị ràng buộc bởi những quy tắc, khuôn khổ. Ngoài ra Tên "Phong" cũng có thể mang ý nghĩa là sự tươi mát, trong lành và tràn đầy sức sống. Gió mang đến sự mát mẻ, trong lành cho con người và thiên nhiên. Do đó, tên "Phong" được đặt cho những người có tính cách tươi tắn, tràn đầy sức sống, mang đến niềm vui cho mọi người xung quanh.

Khắc Thành
103,286
Thành là đạt đến. Khắc Thành nghĩa là con người có sự nghiêm khắc nhất định tới bản thân, là động lực để thành công, đạt đến sự nghiệp đỉnh cao

Yuka
103,217
Tên "Yuka" có nguồn gốc từ Nhật Bản và thường được sử dụng cho nữ giới. Ý nghĩa của tên này có thể thay đổi tùy thuộc vào cách viết bằng chữ Kanji. Một số ý nghĩa phổ biến của "Yuka" khi viết bằng Kanji bao gồm: - 優 (Yuu) có nghĩa là "ưu tú" hoặc "dịu dàng" và 花 (Ka) có nghĩa là "hoa", do đó "Yuka" có thể mang ý nghĩa "bông hoa dịu dàng". - 友 (Yuu) có nghĩa là "bạn bè" và 可 (Ka) có nghĩa là "đáng yêu", do đó "Yuka" có thể mang ý nghĩa "người bạn đáng yêu".

Khánh Hoàng
103,185
Có sự chắc chắn về công danh, sự nghiệp, có thể làm rạng rỡ cho gia đình 1 cách huy hoàng

Tìm thêm tên

hoặc