Tìm theo từ khóa
"Đ"

Mỹ Di
66,446
Theo nghĩa Hán - Việt, Mỹ có nghĩa là xinh đẹp, ưu tú, "Di" là vui vẻ, sung sướng. "Mỹ Di" Con có nét đẹp hoang sơ nhưng lại toàn thiện, dịu dàng.
Thế Đức
66,329
Tên đệm Thế: Theo nghĩa gốc Hán, Thế có nghĩa là quyền lực, sức mạnh, uy lực. Đệm Thế thường dùng để nói đến người khỏe mạnh, uy nghi, tài giỏi và có quyền lực trong tay. Tên chính Đức: Theo nghĩa Hán Việt, "Đức" có nghĩa là phẩm hạnh, tác phong tốt đẹp, quy phạm mà con người cần phải tuân theo. Đồng thời nó cũng chỉ những việc tốt lành lấy đạo để lập thân. Ngoài ra Đức còn có nghĩa là hiếu. Đặt tên Đức với mong muốn con cái sẽ có phẩm hạnh tốt đẹp, sống đạo đức, có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người.
Brandan
66,218
Brandan có thể được hiểu là "hoàng tử thông thái", "thủ lĩnh mạnh mẽ" hoặc "người có tài năng nghệ thuật được bảo vệ". Nó gợi lên hình ảnh về một người lãnh đạo tài ba, thông minh, có khả năng bảo vệ và truyền cảm hứng cho người khác. Tên này mang một âm hưởng mạnh mẽ, quý tộc và giàu trí tuệ.
Như Dũng
66,152
- "Như" thường mang ý nghĩa là "giống như", "như là", thể hiện sự tương đồng hoặc so sánh. Trong một số trường hợp, nó còn có thể mang ý nghĩa là "hiền hòa", "nhẹ nhàng". - "Dũng" thường có nghĩa là "dũng cảm", "mạnh mẽ", thể hiện sự can đảm, kiên cường. Kết hợp lại, "Như Dũng" có thể được hiểu là một người có sự mạnh mẽ, dũng cảm nhưng vẫn giữ được nét hiền hòa, nhẹ nhàng.
Diệu Loan
66,040
"Diệu Loan" có nghĩa là con xinh đẹp, cao sang quyền quý như loài chim phượng mà vẫn giữ được phong thái diệu dàng, thùy mị
Hoàng Duyên
65,964
- "Hoàng" thường có nghĩa là màu vàng, hoàng gia hoặc liên quan đến sự cao quý, sang trọng. Nó cũng có thể biểu thị sự rực rỡ, nổi bật. - "Duyên" thường được hiểu là sự duyên dáng, dễ thương, có duyên. Nó cũng có thể biểu thị sự kết nối, nhân duyên hoặc sự may mắn trong các mối quan hệ. Kết hợp lại, tên "Hoàng Duyên" có thể mang ý nghĩa của một người có phẩm chất cao quý, duyên dáng và nổi bật. Tên này có thể gợi lên hình ảnh của một người có sức hút và may mắn trong cuộc sống và các mối quan hệ.
Dự Thư
65,963
"Dự" có thể mang nghĩa là chuẩn bị, dự đoán, hoặc dự kiến, trong khi "Thư" thường liên quan đến chữ viết, thư từ, hoặc có thể hiểu là sự bình yên, thanh tĩnh.
Mộng Dung
65,912
Tên đệm Mộng: Theo nghĩa Hán - Việt, "mộng" có nghĩa là giấc mơ. Đệm "Mộng" mang ý nghĩa là giấc mơ, là khát vọng, là ước mơ của cha mẹ dành cho con. Cha mẹ mong muốn con lớn lên sẽ có một cuộc sống hạnh phúc, viên mãn, đạt được những thành công trong cuộc sống. Dung mang ý nghĩa dung nhân dung mạo. Cha mẹ tên “Dung” cho con với mong muốn, con luôn xinh đẹp và biết ứng xử với mọi người xung quanh
Đốm
65,808
"Đốm" trong tiếng Việt mang ý nghĩa chỉ những vết nhỏ, khác biệt về màu sắc so với phần nền xung quanh. Hình ảnh này gợi lên sự độc đáo, riêng biệt, không lẫn vào số đông. Xét về mặt tính cách, "Đốm" có thể biểu thị sự tinh nghịch, năng động, đôi khi có chút nổi loạn, không thích sự nhàm chán. Những người (hoặc vật nuôi) mang tên này thường có cá tính mạnh, thu hút sự chú ý. Ngoài ra, "Đốm" còn có thể mang ý nghĩa về sự may mắn, điểm lành, hoặc một dấu ấn đặc biệt mà người khác dễ dàng nhận ra. Tổng kết: Tên "Đốm" mang ý nghĩa về sự độc đáo, cá tính, tinh nghịch và đôi khi là may mắn. Nó gợi lên hình ảnh về một cá thể nổi bật, dễ nhận biết và có sức hút riêng.
Diệu Cầm
65,757
Tên đệm Diệu: "Diệu" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu. Đệm "Diệu" mang lại cảm giác nhẹ nhàng nhưng vẫn cuốn hút, ấn tượng nên thường phù hợp để đặt đệm cho các bé gái. Tên chính Cầm: "Cầm" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là đàn. Thể hiện nếp sống thanh tao, an nhàn, tự tại của người xưa.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái