Tìm theo từ khóa "In"

Bảo Minh
51,645
Minh nghĩa là thông minh tài trí hay còn có nghĩa là bắt đầu những điều tốt đẹp. Bảo là của quý, báu vật. Bảo Minh nghĩa là con thông minh, sáng dạ & quý báu như bảo vật soi sáng của gia đình

Kính Tâm
51,570
- Kính: Có thể hiểu là sự tôn trọng, lòng kính trọng, hay sự trang nghiêm. Từ này thể hiện thái độ khiêm nhường, lịch sự và tôn trọng đối với người khác. - Tâm: Thể hiện trái tim, tâm hồn, hay tâm tư. Từ này thường liên quan đến cảm xúc, tình cảm, và sự chân thành. Khi kết hợp lại, "Kính Tâm" có thể được hiểu là một người có trái tim tôn trọng, chân thành và luôn đặt sự tôn trọng lên hàng đầu trong các mối quan hệ. Tên này có thể là tên thật hoặc biệt danh, thường được dùng để thể hiện phẩm chất tốt đẹp của người mang tên.

Nhật Thịnh
51,543
"Thịnh" mang ý nghĩa hưng thịnh, sung túc, "Nhật" hàm ý chỉ sự thông minh, giỏi giang, sáng dạ. "Nhật Thịnh" mang ý nghĩa cha mẹ mong con có một cuộc sống giàu sang tốt đẹp, tài trí thông minh

Tuyết Chinh
51,479
Tên đệm Tuyết: Là người hòa nhã, đa tài, xinh đẹp, trong trắng như tuyết. Tên chính Chinh: Theo nghĩa Hán - Việt, "Chinh" tự trong từ Viễn Chinh ý chỉ đi xa, vươn xa hoặc còn mang nghĩa chinh chiến, hàm ý của sự ngoan cường, bền bỉ và cương quyết. Vì vậy, tên này thường dùng đặt cho con với mong muốn con sẽ có tương lai tươi sáng, vươn cao.

Soobin
51,478
Phần đầu tiên của tên Soobin" Soo 수» có nghĩa là “ cử động "," cử chỉ ". « Bin 빈» gắn liền với một danh từ thể hiện ý niệm về tính không.

Đình Dũng
51,274
Tên đệm Đình: trúc nhỏ hoặc cành cây nhỏ, đỗ đạt. Tên chính Dũng: Theo từ điển Hán Việt, chữ "Dũng" (勇) có nghĩa là "can đảm, mạnh mẽ, dũng cảm". Tên Dũng thường được sử dụng để chỉ những người có tinh thần quả cảm, không sợ hãi trước khó khăn, nguy hiểm.

Huyền Chinh
51,018

Thiện Sinh
51,007
Là người thánh thiện, có lòng bao dung, nhân hậu và hiểu biết rộng, được mọi người quý mến

Thành Tín
50,882
Mong con luôn thành công, thủy chung, thành thật sau có một cuộc sống giàu sang, phú quý

Quang Bình
50,376
Tên Quang Bình mang một ý nghĩa sâu sắc, kết hợp giữa sự rực rỡ, tươi sáng và sự ổn định, yên bình. Đây là một cái tên thể hiện mong muốn về một cuộc sống đầy ánh sáng, thành công nhưng đồng thời cũng đạt được sự an lạc, cân bằng. Phân tích thành phần tên Thành phần Quang Quang (光) trong Hán Việt có nghĩa là ánh sáng, tia sáng, sự rực rỡ. Nó thường được dùng để chỉ những điều tốt đẹp, cao quý, sự vinh quang, danh dự. Người mang tên Quang thường được kỳ vọng sẽ là người thông minh, có tài năng nổi bật, tỏa sáng trong lĩnh vực của mình. Ánh sáng cũng tượng trưng cho sự soi đường, dẫn lối, sự minh bạch và chân lý. Thành phần Bình Bình (平) có nghĩa là bằng phẳng, công bằng, hòa bình, yên ổn. Đây là một từ mang ý nghĩa về sự cân bằng, sự ổn định và sự an toàn. Người mang tên Bình thường được mong muốn có một cuộc sống êm đềm, không gặp nhiều sóng gió, luôn giữ được sự điềm tĩnh và công bằng trong mọi hành động. Bình cũng thể hiện sự hài hòa, không thiên vị. Tổng kết ý nghĩa Tên Quang Bình Quang Bình là sự kết hợp hài hòa giữa hai yếu tố đối lập nhưng bổ sung cho nhau: sự rực rỡ (Quang) và sự yên ổn (Bình). Ý nghĩa tổng thể của tên này là mong muốn người mang tên sẽ đạt được vinh quang, thành công rực rỡ trong cuộc sống (Quang) nhưng đồng thời vẫn giữ được sự bình an, ổn định trong tâm hồn và cuộc sống (Bình). Đó là sự thành công đi đôi với sự an lạc, không phải là sự nổi tiếng đi kèm với hỗn loạn. Tên Quang Bình thể hiện một cuộc sống lý tưởng: rạng ngời về tài năng và danh vọng, nhưng vững vàng và thanh thản về tinh thần.

Tìm thêm tên

hoặc