Tìm theo từ khóa "N"

Huyền Liều
101,825
- "Huyền" thường có nghĩa là màu đen huyền hoặc có thể chỉ sự huyền bí, sâu sắc. - "Liều" có thể hiểu là sự mạo hiểm, táo bạo hoặc cũng có thể là một từ không mang ý nghĩa cụ thể trong ngữ cảnh này.

Quyên
101,822
Ý chỉ cô gái đẹp, diu dàng và nết na, đằm thắm và có hiểu biết. Tính cách, phẩm chất như tầng lớp quý tộc. "Quyên" còn là tên một loại chim nhỏ nhắn thường xuất hiện vào mùa hè, có tiếng kêu thường làm người khác phải xao động, gợi nhớ quê xưa.

Nhật Hoang
101,817
- Nhật: có nghĩa là "mặt trời", biểu trưng cho ánh sáng, sức sống, sự tươi mới và hy vọng. Mặt trời cũng thường được coi là biểu tượng của quyền lực và sự vĩ đại. - Hoàng: có nghĩa là "vàng" hoặc "hoàng gia", tượng trưng cho sự quý giá, sang trọng và quyền uy. Khi kết hợp lại, "Nhật Hoàng" có thể được hiểu là "ánh sáng của mặt trời vàng", thể hiện sự rực rỡ, tỏa sáng và giá trị. Tên này thường được đặt với hy vọng rằng người mang tên sẽ có cuộc sống tươi sáng, thành công và được mọi người yêu mến.

Ngọc Ninh
101,808
Ngọc Ninh là sự an tĩnh của ngọc đá, thể hiện con người có tố chất an định, bình tĩnh, nhu thuần trước cuộc sống.

Việt Thắng
101,802
Con sẽ là người ưu việt, thông minh và chiến thắng, thành công

Vân Thanh
101,785
Theo nghĩa Hán – Việt, Vân là mây, mang tính chất nhẹ nhàng. Thanh là màu xanh, sự trong sạch, thanh khiết. Vân Thanh gợi đến một nét đẹp đằm thắm, dịu dàng, tâm hồn trong sáng và rất tinh tế trong ứng xử và giao tiếp.

Ðinh Hương
101,764
"Đinh Hương" là một loài hoa đẹp, có mùi thơm quyến rũ. Đặt tên "Đinh Hương" ba mẹ mong con luôn xinh đẹp và toả sáng như loài hoa đinh hương.

Cẩm Duyên
101,754
Tên "Cẩm Duyên" trong tiếng Việt có thể được phân tích từ hai thành phần: "Cẩm" và "Duyên". - "Cẩm" thường mang nghĩa là "gấm" hoặc "quý giá", thường được dùng để chỉ những điều tốt đẹp, sang trọng. - "Duyên" có nghĩa là "duyên dáng", "mối duyên", thể hiện sự duyên dáng, thanh lịch và sự kết nối giữa con người với nhau. Khi kết hợp lại, tên "Cẩm Duyên" có thể hiểu là "duyên dáng như gấm", thể hiện sự quý phái, thanh lịch và vẻ đẹp duyên dáng của người mang tên.

Phí Vân
101,715
Tên chính Vân tên Vân thường gợi cảm giác nhẹ nhàng như đám mây trắng bồng bềnh trên trời. Trong một số tác phẩm văn học thường dùng là Vân khói – lấy Vân để hình dung ra một mỹ cảnh thiên nhiên nào đó.

Nhựt
101,711
Tên này có nghĩa là "mặt trời" hoặc "ngày". Trong tiếng Việt, "Nhựt" thường được sử dụng để biểu thị sự tươi sáng, năng động và tích cực, giống như ánh sáng mặt trời. Ngoài ra, tên "Nhựt" cũng có thể mang ý nghĩa về sự khởi đầu mới, sự sống và sức mạnh.

Tìm thêm tên

hoặc