Tìm theo từ khóa "Ha"

Anh Thái
75,141
Chữ Anh theo nghĩa Hán Việt là “người tài giỏi” với ý nghĩa bao hàm sự nổi trội, thông minh, giỏi giang trên nhiều phương diện, Thái có nghĩa là tia sáng. Tên Anh Thái mang ý nghĩa là người thông thái, tinh anh, gửi gắm mong ước của cha mẹ sau này con sẽ giỏi giang, đem tri thức của mình lan tỏa đến nhiều người

Thanh Luong
74,904
Thanh Lương là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp và thường được đặt cho con với mong muốn về một cuộc đời tốt lành, đức hạnh. Thanh: Thường gợi lên sự trong sạch, thanh khiết, không vướng bụi trần. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự thanh cao, phẩm chất đạo đức tốt đẹp, ngay thẳng và liêm khiết. Lương: Mang ý nghĩa về sự tốt lành, hiền lành, có đạo đức và lương thiện. Nó cũng có thể chỉ sự thông minh, sáng suốt và có khả năng phân biệt đúng sai. Tổng kết: Tên Thanh Lương thể hiện mong muốn con người có phẩm chất đạo đức tốt đẹp, sống thanh cao, lương thiện, thông minh và có một cuộc đời an lành, hạnh phúc. Tên này mang ý nghĩa về sự trong sáng, tốt đẹp cả về tâm hồn lẫn trí tuệ.

Hanh Ho
74,892
Tên Hanh Ho là một cái tên khá độc đáo, mang trong mình những ý nghĩa sâu sắc về sự thành công, niềm vui và sự rộng lớn. Để hiểu rõ ý nghĩa của tên này, cần phân tích từng thành phần cấu tạo nên nó. Phân tích thành phần "Hanh" Thành phần "Hanh" (Hán Việt: Hanh) thường mang ý nghĩa là sự hanh thông, thuận lợi, may mắn. "Hanh" còn có nghĩa là sự thành công, đạt được mục tiêu một cách suôn sẻ, không gặp trở ngại lớn. Trong triết học phương Đông, đặc biệt là Kinh Dịch, "Hanh" là một trong bốn đức tính cơ bản của quẻ Càn (Nguyên, Hanh, Lợi, Trinh), biểu thị sự thông suốt, phát triển mạnh mẽ và đạt đến đỉnh cao. Đặt tên con có chữ "Hanh" thể hiện mong muốn người đó có một cuộc đời suôn sẻ, mọi việc đều thành công, đạt được danh vọng và địa vị. Phân tích thành phần "Ho" Thành phần "Ho" (Hán Việt: Hoặc là Hòa, Hào, Hạo, tùy theo cách viết chữ Hán) có nhiều cách hiểu khác nhau, mỗi cách lại mang một ý nghĩa riêng biệt. Nếu là "Hòa" (nghĩa là hòa hợp, hòa bình) thì tên Hanh Ho mang ý nghĩa sự thành công đi đôi với sự hài hòa, an lạc trong cuộc sống. Nếu là "Hào" (nghĩa là hào sảng, hào hùng) thì tên này thể hiện một người thành công, có khí phách lớn, rộng lượng và mạnh mẽ. Nếu là "Hạo" (nghĩa là rộng lớn, bao la, rực rỡ) thì tên Hanh Ho hàm ý sự thành công vang dội, lan tỏa, có ảnh hưởng lớn đến cộng đồng, hoặc một tương lai tươi sáng, rộng mở. Trong bối cảnh tên gọi hiện đại, "Ho" thường được hiểu theo nghĩa tích cực là sự rộng lớn, bao dung hoặc sự vui vẻ, hân hoan. Tổng kết ý nghĩa tên Hanh Ho Tên Hanh Ho, khi kết hợp hai thành phần lại, tạo nên một ý nghĩa tổng thể rất tích cực và mạnh mẽ. Nó biểu thị một cuộc đời đầy may mắn, thuận lợi (Hanh), đạt được thành công rực rỡ, vang dội (Ho). Người mang tên này được kỳ vọng sẽ là người có tài năng, luôn gặp được cơ hội tốt để phát triển sự nghiệp, đồng thời có một tâm hồn rộng mở, vui vẻ và hòa hợp với mọi người. Tên Hanh Ho là lời chúc phúc cho một tương lai xán lạn, thành công viên mãn và cuộc sống an vui, hạnh phúc.

Phúc Châu
74,838
Tên đệm Phúc: Phúc có nghĩa là hạnh phúc, may mắn và sung túc. Người có đệm Phúc thường được mong muốn có một cuộc sống đầy đủ, giàu sang, luôn gặp may mắn và có quý nhân phù trợ. Tên chính Châu: Là ngọc trai, hay còn gọi là trân châu - với vẻ đẹp tinh khiết và rực sáng của mình, ngọc trai muôn đời vẫn được ngợi ca như một bảo vật tuyệt đẹp mà đại dương bao la đã ban tặng cho con người. Đặt tên này cho con với ý nghĩa là vật thể vô cùng quí giá của biển cả.

Khánh Văn
74,828
Tên Khánh Văn với ý nghĩa là con luôn vui vẻ, là người nho nha, học thức cao, mong muốn cuộc đời con sẽ gặp ít chông gai, bình yên và hạnh phúc

Cẩm Thân
74,816
1. Cẩm: Từ "Cẩm" thường được liên kết với những điều quý giá, đẹp đẽ, sang trọng. Trong tiếng Việt, "cẩm" có thể ám chỉ đến những loại vải quý, hoặc những thứ có màu sắc rực rỡ, lấp lánh. 2. Thân: "Thân" có thể mang nhiều nghĩa, nhưng thường được hiểu là thân thuộc, gần gũi, hoặc có thể là ám chỉ đến bản thân, con người. Trong một số ngữ cảnh khác, "thân" cũng có thể liên quan đến sự trưởng thành, chín chắn.

Thạch Vi
74,789

Nam Thanh
74,785
"Nam" có ý nghĩa như kim nam châm trong la bàn, luôn luôn chỉ đúng về phía nam, nhằm mong muốn sự sáng suốt, có đường lối đúng đắn để trở thành một bậc nam nhi đúng nghĩa. Tên Nam Phát được đặt với mong muốn con tài giỏi, kiên cường, sống trong sạch, liêm khiết, thanh cao

An Nhàn
74,751
"An" nghĩa là bình an, "Nhàn" nghĩa Hán Việt là thong thả, từ tốn, thoải mái, hàm nghĩa thái độ ung dung tự tại, tuần tự trước sau rõ ràng. Đặt tên con là An Nhàn mong con luôn bình an, có cuộc sống thong thả, thoải mái, tự do

Hari
74,711
"Hari" viết theo Hanja (chữ Hán) là 賀利 (Hạ Lợi), với ý nghĩa cầu chúc một cuộc sống may mắn, hạnh phúc.

Tìm thêm tên

hoặc