Tìm theo từ khóa
"Ú"

Quyen Chau
96,878
Quyền: Nghĩa gốc: Quyền có nghĩa là quyền lực, quyền hành, khả năng chi phối và quyết định. Nó thể hiện sự mạnh mẽ, uy quyền và khả năng kiểm soát. Ý nghĩa khác: Quyền còn có thể mang ý nghĩa về sự công bằng, lẽ phải, quyền lợi chính đáng mà một người được hưởng. Châu: Nghĩa gốc: Châu thường được hiểu là châu báu, ngọc ngà, những vật phẩm quý giá và đẹp đẽ. Nó tượng trưng cho sự giàu sang, phú quý và những điều tốt đẹp. Ý nghĩa khác: Châu còn có thể chỉ vùng đất, lãnh thổ, mang ý nghĩa về sự rộng lớn, bao la và thịnh vượng. Tổng kết: Tên Quyền Châu mang ý nghĩa về một người có quyền lực, khả năng lãnh đạo và đạt được sự giàu sang, phú quý. Nó cũng có thể thể hiện mong muốn của cha mẹ về một đứa con mạnh mẽ, công bằng, có cuộc sống sung túc và thành công. Tên này vừa mang tính mạnh mẽ, quyết đoán, vừa mang tính quý phái, sang trọng, thể hiện sự cân bằng giữa quyền lực và phẩm chất tốt đẹp.
Đoàn Hương
96,836
Tên đệm Đoàn: Tròn trịa như vầng trăng sáng, một cuộn len tròn trĩnh. Tên chính Hương: Theo nghĩa Hán - Việt, "hương" có hai ý nghĩa vừa chỉ là quê nhà, là nơi chốn xưa; vừa chỉ mùi hương thơm. Khi dùng để đặt tên, tên "hương" thường được chọn để đặt tên cho con gái với ý nghĩa là hương thơm nhiều hơn, thể hiện được sự dịu dàng, quyến rũ, thanh cao và đằm thắm của người con gái.
Thu Diệu
96,831
Tên đệm Thu: Theo nghĩa Tiếng Việt, "Thu" là mùa thu - mùa chuyển tiếp từ hạ sang đông, thời tiết dịu mát dần. Ngoài ra, "Thu" còn có nghĩa là nhận lấy, nhận về từ nhiều nguồn, nhiều nơi. Đệm "Thu" là mong cho con sẽ trong sáng, xinh đẹp, đáng yêu như khí trời mùa thu, đồng thời con sẽ luôn nhận được nhiều sự yêu thương và may mắn. Tên chính Diệu: "Diệu" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu. Tên "Diệu" mang lại cảm giác nhẹ nhàng nhưng vẫn cuốn hút, ấn tượng nên thường phù hợp để đặt tên cho các bé gái.
Đỗ Quy
96,746
Đỗ: Trong tiếng Hán Việt, "Đỗ" mang ý nghĩa về sự kiên trì, nỗ lực, phấn đấu để đạt được mục tiêu. Nó còn gợi lên hình ảnh của sự thành đạt, đỗ đạt trong học hành, thi cử, công danh. Quy: "Quy" có thể hiểu theo nhiều nghĩa. Một trong số đó là sự trở về, quy tụ, hướng về một điểm chung. Nó còn mang ý nghĩa của sự quy củ, khuôn phép, trật tự. Trong một số trường hợp, "Quy" còn có thể liên quan đến sự kín đáo, cẩn trọng. Tên "Đỗ Quy" gợi lên hình ảnh một người có ý chí phấn đấu, kiên trì để đạt được thành công. Đồng thời, người này cũng có xu hướng hướng về những giá trị truyền thống, quy củ và có sự cẩn trọng trong hành động. Tên này mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện mong muốn về một cuộc đời thành công và ổn định.
Giàng Dúa
96,733
Đang cập nhật ý nghĩa...
Nguyên Bảo
96,719
Nguyên" có nghĩa là tinh khôi, đẹp đẽ, gợi lên ý nghĩa dẫn đầu, sáng sủa, vững vàng, điềm đạm. Bên cạnh, tên "Bảo" còn để chỉ những người có cuộc sống ấm êm luôn được mọi người yêu thương, quý trọng. Đặt tên cho con là "Nguyên Bảo", bố mẹ ngầm gửi gắm thông điệp rằng con chính là bảo vật mà bố mẹ luôn trân quý hàng đầu
Hoàng Phước
96,674
Hoàng Phước là một tên gọi mang đậm nét văn hóa Á Đông, kết hợp giữa sự cao quý và may mắn. Phần "Hoàng" thường được hiểu là màu vàng, biểu trưng cho hoàng gia, sự vương giả và quyền lực. Nó gợi lên hình ảnh của sự uy nghi, trang trọng và địa vị cao quý. Trong khi đó, "Phước" mang hàm ý về phước lành, phúc đức và sự may mắn. Đây là một từ rất được ưa chuộng trong văn hóa Việt Nam, thể hiện mong muốn về cuộc sống an lành, thịnh vượng. Nó còn bao hàm sự ban ơn từ trời đất, mang lại hạnh phúc và thành công. Cả hai thành tố "Hoàng" và "Phước" đều có nguồn gốc từ Hán Việt, phản ánh truyền thống đặt tên lâu đời. Khi kết hợp, "Hoàng Phước" tạo nên một cái tên với mong ước về một cuộc đời rực rỡ, đầy đủ phước lộc. Tên này tượng trưng cho một người có phẩm chất cao quý, được hưởng nhiều điều tốt lành và thành công trong cuộc sống.
Đại Quang
96,644
- "Đại" thường mang nghĩa là "lớn", "vĩ đại", "to lớn". - "Quang" có nghĩa là "ánh sáng", "sáng sủa".
Huong Nhien
96,625
Hương: Theo nghĩa Hán Việt, "Hương" có nghĩa là mùi thơm, hương thơm ngát, thường gợi đến sự dễ chịu, quyến rũ và tinh khiết. Nó còn mang ý nghĩa về sự lan tỏa, ảnh hưởng tốt đẹp đến mọi người xung quanh. Trong văn hóa Việt Nam, "Hương" thường được dùng để chỉ những điều thanh tao, trang nhã, có giá trị tinh thần cao đẹp. Nhiên: "Nhiên" có nghĩa là tự nhiên, vốn có, không bị gò bó hay ép buộc. Nó thể hiện sự chân thật, giản dị, không giả tạo. "Nhiên" còn mang ý nghĩa về sự an nhiên, tự tại, sống hòa hợp với thiên nhiên và tuân theo quy luật của tạo hóa. Tổng kết: Tên "Hương Nhiên" mang ý nghĩa về một người con gái có vẻ đẹp tự nhiên, thuần khiết, toát ra hương thơm dịu dàng, thanh tao. Người mang tên này thường có tính cách chân thật, giản dị, sống an nhiên, tự tại và hòa mình vào thiên nhiên. Tên gọi này thể hiện mong muốn con lớn lên sẽ là một người có phẩm chất tốt đẹp, được mọi người yêu mến và trân trọng.
Lu
96,618
1. Trong tiếng Trung Quốc: "Lu" có thể là một họ phổ biến và có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ký tự Hán tự sử dụng. Ví dụ, ký tự "路" có nghĩa là "đường" hoặc "lộ", trong khi "鹿" có nghĩa là "hươu". 2. Trong tiếng Việt: "Lu" thường không phải là một tên riêng phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các từ ghép hoặc từ mượn. 3. Trong tiếng Anh và các ngôn ngữ phương Tây khác: "Lu" có thể là một tên viết tắt của các tên dài hơn như "Lucy", "Louis", "Lucas", v.v.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái