Tìm theo từ khóa
"Uy"

Huy Hà
58,531
Huy Hà thể hiện là người có mưu trí, thao lược, biết nhẫn nhục, tuy có việc khó, nhưng không đáng lo nên sẽ giàu, trí tuệ sung mãn, phú quý song toàn, suốt đời hạnh phúc
Hà Quyên
58,516
- Hà: Trong tiếng Việt, "Hà" có thể được hiểu là dòng sông, mang ý nghĩa của sự mát mẻ, trong trẻo và sự chảy trôi của thời gian. Nó cũng có thể biểu thị cho sự mềm mại, dịu dàng. - Quyên: Tên "Quyên" thường liên quan đến sự thông minh, nhanh nhạy và tinh tế. Nó cũng có thể gợi lên hình ảnh của một người con gái xinh đẹp, duyên dáng. Khi kết hợp lại, "Hà Quyên" có thể được hiểu là một người con gái dịu dàng, thông minh và có nét đẹp thanh thoát, như dòng sông mát lạnh.
Phùng Thuỷ
58,356
1. Phùng: Đây là một họ phổ biến trong văn hóa Việt Nam. Họ này có thể mang ý nghĩa về sự phát triển, thịnh vượng, hoặc sự hội tụ. 2. Thủy: Trong tiếng Việt, "Thủy" thường liên quan đến nước, tượng trưng cho sự linh hoạt, mềm mại và khả năng thích ứng. Trong ngũ hành, Thủy là một trong năm yếu tố cơ bản, thường liên quan đến cảm xúc, trí tuệ, và sự giao tiếp.
Thanh Nguyên
58,299
Theo tiếng Hán, "Nguyên" là nguồn gốc, "Thanh" nghĩa là sự trong sáng, thanh khiết; "Thanh Nguyên " có nghĩa là nguồn gốc trong sáng. Tên "Nguyên Thanh" được đặt với ý nghĩa mong con sẽ có tâm hồn trong sáng, luôn vui tươi, hồn nhiên, cuộc sống con tràn ngập niềm vui và tiếng cười
Thiên Quỳnh
58,172
1. Thiên (天): Trong tiếng Hán-Việt, "Thiên" có nghĩa là trời, thể hiện sự rộng lớn, bao la và cao cả. Nó cũng có thể gợi lên ý tưởng về sự thanh cao và tinh khiết. 2. Quỳnh (琼): "Quỳnh" thường được hiểu là một loại ngọc quý, tượng trưng cho sự quý giá, trong sáng và đẹp đẽ. Ngoài ra, "Quỳnh" cũng có thể liên quan đến hoa quỳnh, một loài hoa nở về đêm, mang vẻ đẹp tinh tế và thanh tao.
Diệu Huy
58,123
Tên đệm Diệu: "Diệu" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu. Đệm "Diệu" mang lại cảm giác nhẹ nhàng nhưng vẫn cuốn hút, ấn tượng nên thường phù hợp để đặt đệm cho các bé gái. Tên chính Huy: Tên Huy trong tiếng Hán Việt có nghĩa là ánh sáng rực rỡ, ánh hào quang huy hoàng, là sự vẻ vang, rạng rỡ, nở mày nở mặt. Cha mẹ đặt tên Huy cho con với mong muốn con sẽ có một tương lai tốt đẹp, cầu được ước thấy, trăm sự đều thuận buồm xuôi gió và là niềm tự hào của cha mẹ, của gia đình.
Thắng Uyên
58,093
- "Thắng" có thể mang ý nghĩa là chiến thắng, thành công, vượt qua thử thách. Nó thể hiện sự mạnh mẽ, quyết tâm và khả năng đạt được mục tiêu. - "Uyên" thường được hiểu là sự sâu sắc, thông thái, và hiểu biết. Nó cũng có thể chỉ sự thanh lịch, duyên dáng.
Việt Quyết
57,895
Tên Việt Quyết mong con thành người ưu việt, mạnh mẽ, quyết tâm thực hiện các mục tiêu của con đã đặt ra
Đỗ Thuỳ
57,882
"Đỗ": Đây là một họ phổ biến ở Việt Nam. Họ "Đỗ" không mang ý nghĩa đặc biệt nào mà thường chỉ đơn giản là một phần của danh tính gia đình. - "Thùy": Tên "Thùy" thường được dùng để chỉ sự dịu dàng, mềm mại và nữ tính. Trong một số trường hợp, "Thùy" cũng có thể mang nghĩa là sự khiêm tốn, nhã nhặn. Kết hợp lại, tên "Đỗ Thùy" có thể được hiểu là một người con gái thuộc dòng họ Đỗ, mang những phẩm chất dịu dàng và nữ tính.
Mộng Tuyền
57,724
Dòng suối thơ mộng êm ả, nhẹ nhàng. Mong cuộc sống của con sau này cũng êm ả nhẹ nhàng như dòng suối

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái