Tìm theo từ khóa "Thụy"

Xuân Thuyết
79,117
Xuân Thuyết là mong con luôn lạc quan vui vẻ, ấm áp, giỏi ăn nói và gặp nhiều may mắn

Hà Thủy
78,758
Tên đệm Hà: Theo tiếng Hán - Việt, "Hà" có nghĩa là sông, là nơi khơi nguồn cho một cuộc sống dạt dào, sinh động. Đệm "Hà" thường để chỉ những người mềm mại hiền hòa như con sông mùa nước nổi mênh mang, bạt ngàn. "Hà" còn để chỉ người có dung mạo xinh đẹp, dịu dàng, tâm tính trong sáng. Tên chính Thủy: Là nước, một trong những yếu tố không thể thiếu trong đời sống con người. Nước có lúc tĩnh lặng, thâm rầm, nhưng cũng có khi dữ dội mãnh liệt, và có sức mạnh dữ dội.

Thùy Như
77,932
"Thùy" trong thùy mị, nết na. Thùy Như mong con xinh đẹp, hiền dịu, thùy mị là người con gái chuẩn mực

Thanh Thủy
77,131
Thanh Thủy có nghĩa nước xanh như nước trong hồ. Con rất xinh đẹp, trong sáng và cuộc sống con an nhàn.

Thủy Hồ
76,972
1. Ý nghĩa từ ngữ: - "Thủy" thường mang nghĩa là nước, tượng trưng cho sự mềm mại, linh hoạt, và có thể liên quan đến cảm xúc. - "Hồ" có nghĩa là hồ nước, biểu thị cho sự tĩnh lặng, yên bình, hoặc có thể là một nơi có vẻ đẹp tự nhiên. Khi kết hợp lại, "Thủy Hồ" có thể mang ý nghĩa là "hồ nước", gợi lên hình ảnh về một nơi yên tĩnh, thanh bình, hoặc một người có tính cách dịu dàng, linh hoạt, và gần gũi với thiên nhiên. 2. Tên thật hoặc biệt danh: - Nếu "Thủy Hồ" là tên thật, người mang tên này có thể được coi là người có tính cách nhẹ nhàng, dễ gần, hoặc có thể có mối liên hệ đặc biệt với nước, thiên nhiên. - Nếu là biệt danh, có thể được đặt dựa trên tính cách, sở thích, hoặc những kỷ niệm liên quan đến nước hoặc hồ.

Thuý Đỗ
76,682
1. Ý nghĩa từng phần: - Thuý: Trong tiếng Việt, "Thuý" thường được sử dụng để chỉ những điều liên quan đến sự thanh tao, tinh khiết, hoặc có thể liên quan đến màu xanh của nước, cây cỏ. Tên này thường được dùng cho nữ giới và mang ý nghĩa nhẹ nhàng, duyên dáng. - Đỗ: Đây có thể là một họ phổ biến ở Việt Nam. Ngoài ra, "Đỗ" cũng có thể mang ý nghĩa liên quan đến sự thành công, đạt được, như trong từ "đỗ đạt". 2. Tổng hợp ý nghĩa: - Khi kết hợp lại, "Thuý Đỗ" có thể được hiểu là một người phụ nữ thanh tao, duyên dáng và có khả năng thành công trong cuộc sống.

Thúy Liễu
76,132
Theo nghĩa Hán - Việt, "Thúy" dùng để nói đến viên ngọc đẹp, ngọc quý. "Thúy Liễu" là cái tên được đặt với mong muốn con sẽ luôn xinh đẹp, quyền quý, được trân trọng và nâng niu

Thúy Hằng
75,914
"Thuý" là viên ngọc quý. Thuý Hằng chỉ sự quý giá, nâng niu, bố mẹ mong con sinh ra luôn xinh đẹp, rạng ngời.

Thuỷ
75,895
"Thủy" là nước, tồn tại trong tự nhiên rất cần thiết cho sự sống.

Thuyết
75,795
Thuyết có ý nghĩa giảng giải, trình bày giải thích những vấn đề để đưa ra hướng giải quyết tích cực. Giảng giải để hiểu rõ hơn về sự vật, hiện tượng đang được nói đến.

Tìm thêm tên

hoặc