Tìm theo từ khóa "Hỉ"

Su Shin
105,179
Từ "Shin" trong tiếng Nhật có thể được hiểu là sự yên tĩnh và thanh tịnh

Thiều Trang
105,127
Thiều: "Thiều" gợi lên vẻ đẹp rực rỡ, tươi sáng như ánh ban mai hoặc ánh nắng đầu ngày. Nó mang ý nghĩa về sự khởi đầu mới, tràn đầy năng lượng và sức sống. "Thiều" cũng có thể liên tưởng đến những điều tốt đẹp, quý giá và đáng trân trọng. Trang: "Trang" mang ý nghĩa về vẻ đẹp thanh tú, duyên dáng và nhẹ nhàng. Nó thường được dùng để chỉ những người con gái có nhan sắc xinh đẹp, phẩm hạnh đoan trang. "Trang" còn có nghĩa là trang sức, tô điểm, làm đẹp thêm cho cuộc sống. Tổng kết: Tên "Thiều Trang" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp rực rỡ, tươi sáng và vẻ đẹp thanh tú, duyên dáng. Nó mang ý nghĩa về một người con gái xinh đẹp, tràn đầy năng lượng sống, đồng thời có phẩm hạnh tốt đẹp và biết cách làm đẹp cho cuộc sống. Tên này thể hiện mong ước về một tương lai tươi sáng, rạng rỡ và hạnh phúc cho người mang tên.

Thảo Chi
104,799
Ý nghĩa tên Thảo Chi là một loài cỏ may mắn đem lại những điều tốt đẹp nhất đến cho mọi người xung quanh.

Đông Nhi
104,766
"Đông" Biểu tượng cho mùa đông, thể hiện sự mạnh mẽ, kiên cường, vượt qua mọi khó khăn, thử thách. "Nhi" Có nghĩa là "nhiều", thể hiện mong muốn con cái sung túc, đầy đủ, an khang. "Đông Nhi" Mang ý nghĩa về một cô gái mạnh mẽ, kiên cường nhưng vẫn giữ được nét dịu dàng, nữ tính. Cha mẹ mong muốn con gái sẽ có cuộc sống sung túc, viên mãn, luôn hạnh phúc và thành công.

Shimer
104,594
Tên Shimer là một họ (surname) trong tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến sự rung động, lấp lánh hoặc sự nhấp nháy nhẹ nhàng. Ý nghĩa của tên này thường được hiểu qua việc phân tích nguồn gốc từ vựng và cách nó được sử dụng trong ngôn ngữ. Phân tích thành phần tên Shimer Thành phần chính của tên Shimer là từ "shimmer". Đây là một động từ và danh từ trong tiếng Anh, mô tả ánh sáng phản chiếu một cách yếu ớt, không ổn định, tạo ra hiệu ứng lấp lánh hoặc rung rinh. Nó khác với ánh sáng chói lòa (glare) hay ánh sáng rực rỡ (shine) ở chỗ nó mang tính chất dịu nhẹ và chuyển động. Ý nghĩa của từ "shimmer" bao gồm sự phản chiếu ánh sáng trên mặt nước, sự lấp lánh của vải lụa, hoặc sự rung động của không khí nóng trên sa mạc. Nó gợi lên hình ảnh của sự tinh tế, huyền ảo và sự thay đổi liên tục. Thành phần hậu tố "er" trong tên Shimer thường chỉ người thực hiện hành động (one who shimmers) hoặc một biến thể của từ gốc. Tuy nhiên, trong bối cảnh của một họ, nó thường là sự biến đổi chính tả hoặc ngữ âm qua thời gian từ một từ gốc mô tả nghề nghiệp, địa điểm, hoặc đặc điểm. Nguồn gốc và sự phát triển của họ Shimer Họ Shimer có khả năng là một biến thể của các họ Đức hoặc Ashkenazi Do Thái, như Schimmer. Trong tiếng Đức, "Schimmer" cũng có nghĩa là ánh sáng lấp lánh, ánh sáng yếu ớt, hoặc sự thoáng qua. Sự thay đổi từ Schimmer sang Shimer là phổ biến khi các gia đình di cư đến các quốc gia nói tiếng Anh, nơi họ điều chỉnh cách viết để phù hợp với ngữ âm địa phương. Một khả năng khác là tên này có nguồn gốc từ một biệt danh mô tả một người có mái tóc sáng, hoặc một người có tính cách nhẹ nhàng, tinh tế, hoặc dễ thay đổi. Tổng kết ý nghĩa tên Shimer Tên Shimer mang ý nghĩa cốt lõi là sự lấp lánh, rung động nhẹ nhàng, và sự phản chiếu ánh sáng yếu ớt. Nó gợi lên sự tinh tế, sự huyền ảo và sự chuyển động. Dù là một biến thể của họ Đức hay một từ mô tả trực tiếp trong tiếng Anh, ý nghĩa của nó vẫn xoay quanh khái niệm về ánh sáng dịu nhẹ và sự rung rinh.

Ngọc Chiến
104,449
1. Ngọc: Trong tiếng Việt, "Ngọc" thường được hiểu là ngọc ngà, đá quý, tượng trưng cho sự quý giá, tinh khiết và đẹp đẽ. Tên này thường được dùng để thể hiện sự trân trọng và yêu quý. 2. Chiến: Từ "Chiến" thường liên quan đến chiến đấu, chiến thắng, hoặc sự quyết tâm. Nó thể hiện sức mạnh, ý chí và khả năng vượt qua khó khăn.

Chim
104,445
Danh từ động vật có xương sống, đẻ trứng, đầu có mỏ, thân phủ lông vũ, có cánh để bay

Phú Hiệp
104,386
"Phú" nghĩa là được cho, được ban phát, là phú quý. Đặt tên Phú Hiệp mong muốn con sẽ hiệp nghĩa, bản lĩnh và có cuộc sống phú quý

Đức Thiết
104,373
Tên "Đức Thiết" trong tiếng Việt có thể được phân tích từ hai phần: "Đức" và "Thiết". - Đức: Trong tiếng Việt, "Đức" thường mang nghĩa là đức hạnh, phẩm hạnh, hoặc sự tốt đẹp trong nhân cách. Tên này thường được dùng để thể hiện mong muốn của cha mẹ về việc con cái sẽ có đức hạnh, nhân cách tốt. - Thiết: Từ "Thiết" có thể mang nhiều nghĩa khác nhau, nhưng trong ngữ cảnh tên gọi, nó thường liên quan đến sự bền vững, kiên định, hoặc có thể liên quan đến kim loại, thể hiện sự mạnh mẽ và cứng cáp. Khi kết hợp lại, "Đức Thiết" có thể hiểu là "người có đức hạnh kiên định" hoặc "người có phẩm hạnh mạnh mẽ".

Thiên Ly
104,316

Tìm thêm tên

hoặc