Tìm theo từ khóa "E"

Kiến Ðức
108,626
"Kiến" là kiến thức. Kiến Đức mong con sẽ là người đức độ, có học thức sau này

Yến Như
108,612
"Yến" có nghĩa là loài chim quý, có vẻ đẹp thanh tú, duyên dáng, và thường gắn liền với sự may mắn. "Như" có nghĩa là giống như, sánh ngang, tương đương. "Yến Như" chỉ người con gái xinh đẹp, thanh tú, duyên dáng, và gặp nhiều may mắn trong cuộc sống, sánh ngang với các loài chim đẹp khác.

Hiền Quyên
108,591
Đệm Hiền: Người tài đức, đức hạnh. Tên chính Quyên: Xinh đẹp, tả dáng đẹp của người, đặc biệt là phụ nữ, ví dụ “thuyền quyên” nghĩa là người đàn bà đẹp

Bích Nguyệt
108,577
"Bích Nguyệt" tức là ánh trăng dịu dàng, trong sáng, nhẹ nhàng. Như hình ảnh đong đầy của ánh trăng, bố mẹ mong hạnh phúc cuộc đời con sẽ tròn đầy.

Lê Vinh
108,528
Tên Vinh được biết đến là một cái tên hay cho bé trai mang rất nhiều ý nghĩa, theo Hán Việt, Vinh có nghĩa là niềm vinh dự, vinh hoa phú quý. Những bé trai nào sở hữu cái tên này sẽ có sự nghiệp vẻ vang, công danh thăng tiến, sống cuộc sống hưởng vinh hoa phú quý về sau.

Hồng Nhiệm
108,401
Hồng Nhiệm là một cái tên mang vẻ đẹp cổ điển và ý nghĩa sâu sắc, được tạo nên từ hai thành tố chính: "Hồng" và "Nhiệm". Hồng: Màu sắc: Hồng là một màu sắc tươi sáng, rực rỡ, tượng trưng cho niềm vui, hạnh phúc, sự may mắn và những điều tốt đẹp. Ý nghĩa biểu tượng: Màu hồng thường gợi lên hình ảnh những đóa hoa tươi thắm, những áng mây ráng chiều, mang đến cảm giác nhẹ nhàng, lãng mạn và tràn đầy sức sống. Trong văn hóa, màu hồng còn tượng trưng cho tình yêu, sự dịu dàng và lòng trắc ẩn. Trong tên gọi: Khi được sử dụng trong tên người, "Hồng" thường mang ý nghĩa về một cuộc sống tươi đẹp, tràn đầy niềm vui, may mắn và được mọi người yêu mến. Nó cũng có thể thể hiện mong ước về một người có vẻ ngoài xinh đẹp, duyên dáng và tâm hồn trong sáng. Nhiệm: Ý nghĩa: "Nhiệm" có nghĩa là trách nhiệm, gánh vác, đảm đương một công việc hoặc trọng trách nào đó. Nó thể hiện sự tin tưởng, giao phó và kỳ vọng của người khác đối với người mang tên này. Phẩm chất: Người mang tên "Nhiệm" thường được kỳ vọng là người có tinh thần trách nhiệm cao, đáng tin cậy, luôn hoàn thành tốt những nhiệm vụ được giao và có khả năng gánh vác những trọng trách lớn. Trong tên gọi: "Nhiệm" trong tên gọi thường thể hiện mong muốn của cha mẹ về một người con có ý thức, có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội, đồng thời có khả năng thành công trong sự nghiệp và cuộc sống. Tổng kết: Tên "Hồng Nhiệm" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp tươi sáng, rực rỡ của "Hồng" và ý nghĩa sâu sắc về trách nhiệm, gánh vác của "Nhiệm". Cái tên này mang ý nghĩa về một người con gái xinh đẹp, duyên dáng, có cuộc sống tươi đẹp, tràn đầy niềm vui và may mắn, đồng thời có tinh thần trách nhiệm cao, đáng tin cậy và có khả năng gánh vác những trọng trách lớn. Nó thể hiện mong ước của cha mẹ về một người con thành công, hạnh phúc và có ích cho xã hội.

Huệ Ân
108,396
"Huệ" tức là ân huệ. "Huệ Ân" mang ý nghĩa là con người "ăn quả nhớ kẻ trồng cây", luôn biết ơn đấng sinh thành, những người đã giúp đỡ mình lúc khó khăn, hoạn nạn

Hiếu Phụng
108,394
Hiếu: Trong đạo đức truyền thống phương Đông, "Hiếu" thể hiện lòng kính trọng, biết ơn và sự vâng lời đối với cha mẹ, tổ tiên. "Hiếu" còn bao hàm ý nghĩa về sự yêu thương, chăm sóc, phụng dưỡng cha mẹ khi về già. Người có đức "Hiếu" thường được coi trọng và kính nể trong xã hội. Phụng: "Phụng" có nghĩa là tôn trọng, nâng niu, dâng lên một cách trân trọng. "Phụng" thường đi kèm với ý chỉ sự phục vụ, cống hiến một cách tận tâm, chu đáo. Trong một số trường hợp, "Phụng" còn mang ý nghĩa là tuân theo, làm theo những điều tốt đẹp. Tên "Hiếu Phụng" thể hiện mong muốn người mang tên sẽ là người con hiếu thảo, biết kính trọng, yêu thương, phụng dưỡng cha mẹ và tổ tiên. Đồng thời, người này cũng được kỳ vọng sẽ có tấm lòng tôn trọng, nâng niu những giá trị tốt đẹp, sống có trách nhiệm và cống hiến cho gia đình, xã hội. Tên mang ý nghĩa về một nhân cách đạo đức, sống có tình nghĩa và luôn hướng về những điều tốt đẹp.

Mai Huyên
108,391
Tên đệm Mai: Đệm "Mai" gợi nhắc đến hình ảnh hoa mai xinh đẹp, thanh tao, thường nở vào mùa xuân. Hoa mai tượng trưng cho sự may mắn, tài lộc và niềm vui trong cuộc sống. Đệm "Mai" còn mang ý nghĩa về một ngày mai tươi sáng, tràn đầy hy vọng và niềm tin vào tương lai tốt đẹp. Đệm "Mai" là một cái đệm đẹp, mang nhiều ý nghĩa tốt đẹp và phù hợp với văn hóa Việt Nam. Cha mẹ có thể lựa chọn đệm "Mai" để đặt cho con gái mình với mong muốn con có cuộc sống hạnh phúc, an yên và thành đạt trong tương lai. Tên chính Huyên: Huyên là huyên náo, hoạt bát, ám chỉ con người năng động.

Hoài Tiên
108,298
Tên đệm Hoài: Theo tiếng Hán - Việt, "Hoài" có nghĩa là nhớ, là mong chờ, trông ngóng. Đệm "Hoài" trong trường hợp này thường được đặt dựa trên tâm tư tình cảm của bố mẹ. Ngoài ra "Hoài" còn có nghĩa là tấm lòng, là tâm tính, tình ý bên trong con người. Tên chính Tiên: tên Tiên có nghĩa là "thoát tục", "tiên giới". Đây là những khái niệm thường được dùng để chỉ thế giới của các vị thần, tiên, là nơi có cuộc sống an nhàn, hạnh phúc, thoát khỏi những phiền não của trần tục. Tên "Tiên" cũng có thể mang ý nghĩa là "hiền dịu, xinh đẹp". Trong văn hóa dân gian Việt Nam, tiên nữ thường được miêu tả là những người có vẻ đẹp tuyệt trần, tâm hồn thanh cao, lương thiện.

Tìm thêm tên

hoặc