Tìm theo từ khóa "Dì"

Lăng Dịu
89,613
Lăng: Danh từ công trình xây dựng thường có quy mô lớn, làm nơi cất giữ di hài của vua chúa hoặc của vĩ nhân Theo nghĩa Hán-Việt, "dịu" có nghĩa là êm ái, nhẹ nhàng, thư thái. Tên "Dịu" thường được đặt cho những bé gái với mong muốn con gái của mình sẽ có một cuộc sống êm đềm, hạnh phúc, được yêu thương và che chở. Ngoài ra, tên "Dịu" cũng có thể mang ý nghĩa là dịu dàng, hiền hòa, nữ tính.

Diệu Hương
89,540
"Diệu" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu. Cái tên "Diệu Hương" với ý ba mẹ mong muốn con là người xinh đẹp, dịu dàng, quyến rũ, con là điều tuyệt diệu đối với ba mẹ.

Diệp
89,191
Tên Diệp là một phần trong bộ tứ Kim Chi Ngọc Diệp, với ý nghĩa là “Cành vàng lá ngọc,” trong đó từ “Diệp” tượng trưng cho lá, biểu thị sự tươi mới, phát triển, và may mắn. Tên Diệp thường được hiểu là tượng trưng cho sự tươi mới và phồn thịnh, và nó thường được gán cho những người có sự tài năng và phẩm hạnh cao quý.

Didi
88,909

Bích Diễm
88,756
- Bích: Từ "Bích" thường liên quan đến màu xanh lục, tượng trưng cho sự tươi mát, sinh động và sự sống. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự trong sáng, thanh khiết. - Diễm: Từ "Diễm" thường được hiểu là đẹp, lộng lẫy, hoặc quyến rũ. Nó thể hiện vẻ đẹp không chỉ về hình thức mà còn về tâm hồn.

Mỹ Diện
88,313
Mỹ: Ý nghĩa: Chữ "Mỹ" mang ý nghĩa là đẹp, xinh đẹp, tốt đẹp. Nó thường được dùng để chỉ những điều có giá trị thẩm mỹ cao, gây ấn tượng và thu hút người nhìn. Gợi ý: Trong tên gọi, "Mỹ" thường mang đến cảm giác về một người có vẻ ngoài ưa nhìn, tính cách dịu dàng, thanh lịch và phẩm chất tốt đẹp. Diện: Ý nghĩa: Chữ "Diện" có nghĩa là khuôn mặt, dung mạo, vẻ bề ngoài. Nó tập trung vào diện mạo, hình thức bên ngoài của một người. Gợi ý: Khi kết hợp với "Mỹ", "Diện" nhấn mạnh vào vẻ đẹp trên khuôn mặt, sự tươi tắn, rạng rỡ và thu hút của người đó. Tổng kết: Tên "Mỹ Diện" mang ý nghĩa tổng thể là một người có khuôn mặt xinh đẹp, ưa nhìn, có sức hút và mang đến cảm giác dễ chịu cho người đối diện. Tên này thường được đặt với mong muốn con cái lớn lên sẽ xinh đẹp, duyên dáng và được nhiều người yêu mến.

Dịu
87,470
Theo nghĩa Hán-Việt, "dịu" có nghĩa là êm ái, nhẹ nhàng, thư thái. Tên "Dịu" thường được đặt cho những bé gái với mong muốn con gái của mình sẽ có một cuộc sống êm đềm, hạnh phúc, được yêu thương và che chở. Ngoài ra, tên "Dịu" cũng có thể mang ý nghĩa là dịu dàng, hiền hòa, nữ tính.

Hà Diệp
86,549
Tên Hà Diệp có nguồn gốc sâu xa từ hệ thống từ vựng Hán Việt, kết hợp hai chữ mang tính thiên nhiên và thẩm mỹ cao. Chữ Hà trong tên này thường được hiểu là hoa sen, một loài hoa cao quý, còn Diệp là lá, tạo nên hình ảnh Lá Sen thanh khiết và dịu dàng. Sự kết hợp này thể hiện sự trân trọng vẻ đẹp tự nhiên và sự hài hòa trong cuộc sống. Lá sen là biểu tượng mạnh mẽ của sự thanh cao và khả năng vượt lên mọi khó khăn mà vẫn giữ được sự trong sạch. Nó đại diện cho phẩm chất kiên cường, không bị vấy bẩn bởi môi trường xung quanh, đồng thời mang lại cảm giác che chở, mát lành. Tên gọi này thường gửi gắm mong muốn người mang tên có cuộc sống an yên, tĩnh tại và phẩm hạnh cao thượng. Trong văn hóa đặt tên Việt Nam, Hà Diệp thuộc nhóm tên gọi lấy cảm hứng từ thực vật, mang lại cảm giác dịu dàng và nữ tính. Tên này gợi lên sự mát mẻ, kín đáo và vẻ đẹp thuần khiết, thường được chọn cho các bé gái. Giá trị thẩm mỹ của tên nằm ở sự kết hợp âm điệu nhẹ nhàng và hình ảnh thiên nhiên tươi mới, tạo nên sự duyên dáng.

Diệp Tuyền
86,427
- Diệp: Có nghĩa là "lá", thường liên tưởng đến thiên nhiên, sự tươi mát và sức sống. Lá cây là biểu tượng của sự phát triển, sinh trưởng và sự sống. - Tuyền: Có nghĩa là "suối", tượng trưng cho dòng chảy, sự mềm mại và thanh thoát. Suối nước thường mang lại cảm giác trong lành, mát mẻ và sự tươi mới

Diệu Vân
86,250
Diệu là kỳ ảo. Diệu Vân là áng mây kỳ ảo, chỉ người con gái may mắn hạnh phúc, cuộc sống luôn gặp những điều tuyệt vời

Tìm thêm tên

hoặc