Tìm theo từ khóa
"Ân"

Trúc Vân
91,269
Tên Trúc lấy hình ảnh từ cây trúc, một loài cây quen thuộc với cuộc sống đã trở thành một biểu tượng cho khí chất thanh cao của con người."Trúc Vân" chỉ người có tướng mạo thanh cao, trong trẻo như mây
Tuệ Sang
91,241
Tên "Tuệ Sang" trong tiếng Việt thường được hiểu là sự kết hợp của hai từ "Tuệ" và "Sang". - "Tuệ" có nghĩa là trí tuệ, thông minh, sáng suốt. Từ này thường được dùng để chỉ những người có khả năng suy nghĩ, phân tích và hiểu biết sâu sắc. - "Sang" có nghĩa là sáng sủa, rạng rỡ, hoặc có thể hiểu là thành công, nổi bật. Khi kết hợp lại, "Tuệ Sang" có thể được hiểu là "trí tuệ rạng ngời" hoặc "sự thông minh nổi bật". Tên này thường được đặt với hy vọng rằng người mang tên sẽ có trí tuệ sáng suốt và đạt được nhiều thành công trong cuộc sống.
Bảo Ngân
91,203
"Bảo" có nghĩa là bảo vật, báu vật, quý giá, đáng trân trọng. "Ngân" có nghĩa là vàng, bạc, kim loại quý giá. Tên "Bảo Ngân" có ý nghĩa là một người con gái quý giá, đáng trân trọng, được cha mẹ yêu thương và mong muốn có một cuộc sống giàu sang, sung túc. Tên này cũng mang hàm ý con là báu vật của cha mẹ, là niềm tự hào của gia đình.
Hoàng Hảo
91,113
Đệm Hoàng: Sáng sủa, rực rỡ. Tên chính Hảo: Tốt, hay, lành, đẹp, giỏi, khéo, đúng
Đoan Trang
91,043
Ðoan Trang: Trang trong từ Đoan Trang có nghĩa là đứng đắn, còn Đoan theo từ điển Hán - Việt là ngay thẳng. Bé gái sở hữu tên Đoan Trang sẽ là người kín đáo, tiết hạnh, nết na.
Hoàng Sa
91,012
Tên một quần đảo ở Việt Nam. Hoàng Sa có nghĩa là "cát vàng", là tên do người Việt đặt cho quần đảo này
Giang Nam
90,992
Dòng sông lớn luôn chảy đúng hướng, đi đúng đường đó là con
Đức An
90,984
- "Đức" thường biểu thị cho đức tính, đạo đức, phẩm hạnh tốt đẹp. Nó thể hiện mong muốn về một cuộc sống có đạo đức, lương thiện và được mọi người kính trọng. - "An" thường mang ý nghĩa yên bình, an lành, an nhiên. Nó thể hiện mong muốn về sự bình an trong cuộc sống, không gặp phải khó khăn hay sóng gió. Kết hợp lại, tên "Đức An" có thể được hiểu là mong muốn cho người mang tên này có một cuộc sống vừa có đạo đức, phẩm hạnh tốt đẹp, vừa yên bình và an lành.
Sarang
90,942
Ý nghĩa gốc: Trong tiếng Hàn, "Sarang" (사랑) có nghĩa trực tiếp là "tình yêu". Nó bao hàm một loạt các cảm xúc và ý nghĩa liên quan đến tình yêu, từ tình yêu đôi lứa, tình yêu gia đình, tình yêu bạn bè, đến tình yêu đối với một điều gì đó hoặc một lý tưởng. Sắc thái biểu cảm: Tên Sarang không chỉ đơn thuần là tình yêu, mà còn chứa đựng sự trân trọng, sự quan tâm, lòng nhân ái và sự ấm áp. Nó gợi lên hình ảnh của một người giàu tình cảm, luôn sẵn sàng yêu thương và sẻ chia. Tên Sarang mang ý nghĩa về tình yêu thương sâu sắc và toàn diện. Nó là một cái tên đẹp, ý nghĩa và mang đến cảm giác ấm áp, gần gũi. Người mang tên Sarang thường được kỳ vọng là người giàu tình cảm, biết yêu thương và quan tâm đến những người xung quanh.
Thy Vân
90,884
"Thy" là kiểu viết khác của "Thi", theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là thơ, dùng để nói đến những gì mềm mại, nhẹ nhàng. "Thy Vân" là cái tên được đặt với mong muốn con gái sẽ xinh đẹp, dịu dàng, công dung ngôn hạnh

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái