Tìm theo từ khóa
"Hà"

Mỹ Hà
81,376
"Mỹ" có nghĩa là đẹp, xinh xắn, và "Hà" có thể có nghĩa là dòng sông, hoặc cũng có thể ám chỉ đến sự dịu dàng, thanh thoát. Vì vậy, tên "Mỹ Hà" có thể được hiểu là "dòng sông đẹp" hoặc "cô gái xinh đẹp như dòng sông". Tên này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự duyên dáng và thanh lịch.
Đức Hạnh
81,343
Đức hạnh là nết tốt, tính tốt.
Hà Chi
81,169
"Hà" có nghĩa là "con sông", tượng trưng cho sự hiền hòa, êm đềm, chảy trôi như con sông, yên ả và gần gũi. "Chi" có nghĩa là "hoa, cành", tượng trưng cho vẻ đẹp, sự tinh khôi, thanh khiết. tên "Hà Chi" thể hiện mong muốn con người sống hiền hòa, êm đềm, có vẻ đẹp tinh khôi, thanh khiết.
Vĩnh Hải
81,034
"Vĩnh" nghĩa là vĩnh cửu, mãi mãi. Tên "Vĩnh Hải " thể hiện sự khoáng đạt, tự do, mong con có tấm lòng rộng mở, vĩnh cửu như hình ảnh mênh mông của biển khơi
Thanh Diển
81,006
- Thanh: Trong tiếng Việt, "Thanh" thường được hiểu là màu xanh, tượng trưng cho sự tươi mát, trẻ trung, hoặc có thể mang ý nghĩa trong sạch, thanh khiết. Nó cũng có thể chỉ đến sự thông minh, trí tuệ. - Diển: Từ này ít phổ biến hơn và có thể có nhiều cách hiểu khác nhau. Trong một số ngữ cảnh, "Diển" có thể liên quan đến việc thể hiện, diễn đạt, hoặc có thể ám chỉ đến sự sang trọng, tinh tế.
Thành Khânh
80,951
Thành Khánh là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp và thể hiện những phẩm chất đáng quý. "Thành" trong tên thường mang ý nghĩa về sự thành công, hoàn thành, đạt được mục tiêu. Nó gợi ý về một người có ý chí mạnh mẽ, luôn nỗ lực để đạt được thành tựu trong cuộc sống. "Thành" còn có nghĩa là sự chín chắn, trưởng thành, biểu thị một người có suy nghĩ thấu đáo và hành động có trách nhiệm. "Khánh" mang ý nghĩa vui mừng, hân hoan, thường được dùng để chỉ những điều tốt lành, may mắn. Nó gợi ý về một người mang đến niềm vui, sự lạc quan cho những người xung quanh. "Khánh" còn có nghĩa là sự trong sáng, thanh khiết, thể hiện một người có tâm hồn đẹp và tính cách ngay thẳng. Tổng kết: Tên "Thành Khánh" là sự kết hợp hài hòa giữa ý chí thành công và niềm vui, may mắn. Nó thể hiện mong muốn của cha mẹ về một người con vừa có tài năng, đạt được nhiều thành tựu, vừa có một cuộc sống hạnh phúc, an lành và luôn mang đến niềm vui cho mọi người. Tên này còn gợi ý về một người có tính cách tốt đẹp, luôn hướng đến những điều tích cực trong cuộc sống.
Việt Hằng
80,940
Cô gái thông minh, quyết đoán và kiên cường
Thành Sang
80,914
Mong con luôn thành công, có một cuộc sống giàu sang, phú quý sau này
Thanh Phong
80,902
Theo nghĩa Hán - Việt, chữ "Thanh" nghĩa là trong sạch, liêm khiết, xinh đẹp, mĩ tú, "Phong" nghĩa là gió. "Thanh Phong" ý nói đến những cơn gió trong lành, tươi mát, dùng để chỉ những người có ngoại hình xinh đẹp, thanh tú, tâm hồn trong sáng. Nếu làm quan sẽ là quan thanh liêm, liêm khiết, trong công việc luôn làm việc rõ ràng minh bạch, vì thế những người này luôn được mọi người nể trọng và giúp đỡ họ khi họ gặp khó khăn
Nhật Trường
80,864
1. Nhật: Trong tiếng Việt, "Nhật" thường được hiểu là "mặt trời" hoặc "ngày". Từ này có thể biểu thị cho ánh sáng, sự ấm áp, và năng lượng tích cực. Nó cũng có thể liên quan đến sự tươi sáng, hy vọng và khởi đầu mới. 2. Trường: "Trường" có nghĩa là "lớn", "rộng", hoặc "bền vững". Nó có thể biểu thị cho sự ổn định, lâu dài, hoặc một nơi nào đó như trường học, trường đời. Khi kết hợp lại, tên "Nhật Trường" có thể được hiểu là "một nơi rộng lớn và tươi sáng", hoặc "ánh sáng của mặt trời mang lại sự bền vững". Tên này có thể mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự lạc quan, sức sống và sự ổn định.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái