Tìm theo từ khóa
"Ú"

Thu Anh
100,021
"Thu" tức mùa thu, mùa có tiết trời dịu mát nhất trong năm. Chữ "Anh" theo nghĩa Hán Việt là người tài giỏi với ý nghĩa bao hàm sự nổi trội, thông minh, giỏi giang trên nhiều phương diện. Tên "Thu Anh" gợi lên vẻ đẹp hiền hoà và dịu dàng giống mùa thu cùng với đức tính thông minh, tinh anh của con người.
Phước Ái
99,995
1. "Phước" (福): có nghĩa là phúc, may mắn, hạnh phúc. Từ này thường được dùng để biểu thị sự tốt lành, thịnh vượng và những điều tốt đẹp trong cuộc sống. 2. "Ái" (愛): có nghĩa là tình yêu, sự yêu thương, quý mến. Từ này thường biểu thị tình cảm chân thành, lòng nhân ái và sự quan tâm. Kết hợp lại, tên "Phước Ái" có thể được hiểu là "tình yêu và hạnh phúc" hoặc "sự yêu thương mang lại phúc lành". Tên này thường được cha mẹ đặt với mong muốn con cái có một cuộc sống đầy đủ, hạnh phúc và tràn đầy tình yêu thương.
Mạnh Quỳnh
99,995
Theo nghĩa gốc Hán, "Quỳnh" nghĩa là một viên ngọc đẹp và thanh tú. Ngoài ra "Quỳnh" còn là tên một loài hoa luôn nở ngát hương vào ban đêm. Tên Mạnh Quỳnh nghĩa là mong con luôn mạnh mẽ, thanh tú, cao sang
Bách Tùng
99,906
Tên hai loài cây có sức sống bền bỉ, chịu đựng thời tiết khắc nghiệt, ý muốn mong con luôn mạnh mẽ và bản lĩnh trước mọi phong ba của cuộc đời.
Tuyết
99,894
Theo nghĩa Hán - Việt, "Tuyết" là người hòa nhã, đa tài, xinh đẹp, trong trắng như tuyết.
Burin
99,888
Đang cập nhật ý nghĩa...
Hường Hường
99,875
"Hường" là từ ghép của từ "Hồng" có nghĩa là màu đỏ tươi, đỏ thắm. Tên "Hường" mang ý nghĩa là người có vẻ đẹp tươi tắn, rạng rỡ như hoa hồng, có tâm hồn thanh tao, dịu dàng như hương thơm.
An Huy
99,831
An Huy là một tên gọi mang nhiều tầng lớp biểu đạt, được ghép từ hai chữ Hán Việt. Chữ "An" (安) biểu thị sự bình yên, an lành, an toàn và ổn định. Chữ "Huy" (徽) thường được hiểu là huy hiệu, biểu tượng, hoặc mang sắc thái tốt đẹp, vẻ vang. Khi kết hợp, "An Huy" gợi lên hình ảnh của một biểu tượng hòa bình, sự an lành rạng rỡ hoặc một vẻ đẹp thanh bình. Tên này hàm chứa mong muốn về một cuộc sống yên ổn, có giá trị và được mọi người công nhận. Nó thể hiện sự hài hòa giữa sự tĩnh lặng và sự nổi bật. Nguồn gốc nổi bật của "An Huy" là tên một tỉnh lớn ở phía đông Trung Quốc. Tên gọi của tỉnh này được hình thành từ việc ghép chữ đầu của hai thành phố quan trọng trong khu vực: An Khánh (Anqing) và Huy Châu (Huizhou). Điều này cho thấy tên "An Huy" có một lịch sử địa lý sâu sắc. Đối với một cá nhân, tên "An Huy" thường được đặt với kỳ vọng người đó sẽ có một cuộc đời bình an, đạt được những thành tựu đáng tự hào. Nó tượng trưng cho sự cân bằng giữa nội tâm tĩnh tại và những đóng góp có giá trị cho cộng đồng. Tên gọi này mang theo ước vọng về một tương lai tươi sáng và vững chắc.
Kim Thuận
99,780
Tên đệm Kim: "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Tên chính Thuận: Theo nghĩa Hán - Việt, "Thuận" có nghĩa là noi theo, hay làm theo đúng quy luật, là hòa thuận, hiếu thuận. Tên "Thuận" là mong con sẽ ngoan ngoãn, biết vâng lời, hiếu thảo với ông bà, cha mẹ, cuộc đời con sẽ thuận buồm xuôi gió, gặp nhiều may mắn.
Thảo Phương
99,770
“Phương” có nghĩa là phương hướng, luôn hướng tới những điều tốt đẹp. “Thảo” có nghĩa là cỏ cây, biểu tượng cho sự tươi mới, sức sống. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên một tên gọi mang ý nghĩa tích cực, thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con gái của mình sẽ là người có tính cách linh hoạt, thông minh và thông thái.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái