Tìm theo từ khóa "Vi"

Uyên Vi
89,453
"Uyên" là tên thường đặt cho người con gái, ý chỉ một cô giá duyên dáng, thông minh và xinh đẹp, có tố chất cao sang, quý phái. "Uyên Vi" có nghĩa là mong muốn con sẽ là cô gái thông minh, xinh đẹp

Vĩnh Thụy
89,324
Theo nghĩa Hán - Việt, "Vĩnh" có nghĩa là lâu dài, mãi mãi, "Thụy" là tên chung của ngọc khuê ngọc bích, đời xưa dùng ngọc để làm tin. Tên "Vĩnh Thụy" thể hiện được sự thanh cao, quý phái trường tồn mãi mãi suốt cuộc đời. Tên "Vĩnh Thụy" được đặt với mong muốn con sẽ xinh đẹp, sang trọng, cuộc sống sung túc, vinh hoa và những điều tốt lành này sẽ bên cạnh con suốt cuộc đời

Vi Đan
89,086
Tên Đan: quý báu, đan sa, tiên đan, thần dược. Tên chính Vi: Theo từ điển Hán-Việt, Vi có nghĩa là nhỏ nhắn, đáng yêu, xinh xắn, có chút hoạt bát và nhí nhảnh. Những người mang tên Vi thường mang vẻ ngoài ưa nhìn, đáng yêu và thường thể hiện tính cách năng động, hoạt bát.

Vinh Anh
89,069
Đệm Vinh: Thịnh vượng, vinh quang, vinh hoa phú quý. Tên chính Anh: Tài năng hơn người, ví dụ như anh hùng, anh hào

Thu Viện
88,989
Thu: mùa thu Viện (danh từ; chữ Hán: 院) có nghĩa: Nơi, sở. Một số từ hay cụm từ tiếng Việt có chữ "viện" theo nghĩa này: Học viện. Viện đại học.

Tran Vi
88,595
Tên "Trần Vi" mang ý nghĩa sâu sắc, kết hợp giữa sự vững chãi, thanh cao và vẻ đẹp mềm mại, tinh tế. Trần: Đây là một họ phổ biến ở Việt Nam, mang ý nghĩa về sự lâu đời, kế thừa và truyền thống gia đình. Họ "Trần" còn gợi lên sự vững chắc, ổn định như nền tảng, gốc rễ của một cây lớn. Vi: "Vi" thường gợi lên hình ảnh nhỏ nhắn, xinh xắn, nhưng cũng rất tinh tế và sắc sảo. Chữ "Vi" còn mang ý nghĩa về sự thanh cao, tao nhã, như một loài hoa đẹp, dịu dàng. Trong một số trường hợp, "Vi" còn có thể mang ý nghĩa về sự kín đáo, thâm trầm, có chiều sâu nội tâm. Tổng kết: Tên "Trần Vi" là sự kết hợp hài hòa giữa sự vững chãi, truyền thống của dòng họ và vẻ đẹp thanh cao, tinh tế của cá nhân. Người mang tên này có thể được kỳ vọng là người có nền tảng vững chắc, tính cách dịu dàng, thanh lịch và có chiều sâu nội tâm.

Hoàng Việt
87,897
Con sẽ giống như nước Việt Nam huy hoàng, là người can đảm, mạnh mẽ

Khải Vinh
87,829
Tên "Khải Vinh" trong tiếng Việt thường được phân tích theo nghĩa của từng thành phần: - "Khải" (解) có nghĩa là "khai sáng", "giải thích", "mở mang" hoặc "thông suốt". - "Vinh" (荣) có nghĩa là "vinh quang", "vinh dự" hoặc "thịnh vượng". Khi kết hợp lại, tên "Khải Vinh" có thể hiểu là "người mang lại sự khai sáng và vinh quang", hoặc "người có cuộc sống thịnh vượng và được kính trọng".

Việt Thái
87,680
"Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái, "Việt" có nghĩa là ưu việt. Đặt con tên "Việt Thái" là mong con có cuộc sống bình yên vui vẻ, tâm hồn lạc quan, vui tươi, hồn nhiên, thông minh, ưu việt và cơ nghiệp sáng ngời

Lan Vi
86,777
Tên đệm Lan Theo tiếng Hán - Việt, "Lan" là đệm một loài hoa quý, có hương thơm & sắc đẹp. Đệm "Lan" thường được đặt cho con gái với mong muốn con lớn lên dung mạo xinh đẹp, tâm hồn thanh cao, tính tình dịu dàng, nhẹ nhàng. Tên chính Vi Theo từ điển Hán-Việt, Vi có nghĩa là nhỏ nhắn, đáng yêu, xinh xắn, có chút hoạt bát và nhí nhảnh. Những người mang tên Vi thường mang vẻ ngoài ưa nhìn, đáng yêu và thường thể hiện tính cách năng động, hoạt bát.

Tìm thêm tên

hoặc