Tìm theo từ khóa "Hoàng"

Mộng Hoàng
88,738
Mộng: "Mộng" có nghĩa là giấc mơ, những điều tốt đẹp, ước vọng, khát khao trong lòng. Nó mang ý nghĩa về một tương lai tươi sáng, đầy hy vọng và những điều kỳ diệu. "Mộng" còn gợi lên sự mơ màng, nhẹ nhàng, lãng mạn, thể hiện một tâm hồn bay bổng, giàu trí tưởng tượng và cảm xúc. Hoàng: "Hoàng" thường gắn liền với màu vàng, tượng trưng cho sự giàu sang, phú quý, quyền lực và vương giả. "Hoàng" còn mang ý nghĩa về sự cao quý, tôn nghiêm, vẻ đẹp rực rỡ và lộng lẫy. Ý nghĩa chung: Tên "Mộng Hoàng" là sự kết hợp hài hòa giữa những ước mơ tươi đẹp và sự cao quý, giàu sang. Nó mang ý nghĩa về một cuộc đời tràn đầy hy vọng, may mắn, thành công và hạnh phúc. Người mang tên này có thể được kỳ vọng là một người có tâm hồn đẹp, trí tuệ sáng suốt, có khả năng đạt được những thành tựu lớn lao và mang lại những điều tốt đẹp cho cuộc sống.

Hoàng Khôi
88,447
Theo nghĩa Hán - Việt "Hoàng" là màu vàng, ánh sắc của vàng . Tên "Hoàng" thường để chỉ những người vĩ đại, có cốt cách vương giả, với mong muốn tương lai phú quý, sang giàu."Khôi" để chỉ những người tài năng bậc nhất, là người giỏi đứng đầu trong số những người giỏi, còn có nghĩa là một thứ đá đẹp, quý giá.Đặt tên con là "Hoàng Khôi", ba mẹ mong muốn con thông minh thành đạt giỏi giang, có cuộc sống giàu sang vẻ vang rực rỡ

Hoàng Linh
88,445
Hoàng trong tiếng Hán Việt nghĩa là tươi sáng, huy hoàng, thể hiện sự giàu sang sung túc. Linh có nghĩa là điều tốt thành sự thật, ứng nghiệm, may mắn. Tên Hoàng Linh mang ý nghĩa cha mẹ mong con có cuộc sống sung sướng, giàu có sau này

Hoàng Việt
87,897
Con sẽ giống như nước Việt Nam huy hoàng, là người can đảm, mạnh mẽ

Hoangduc
86,826
- "Hoàng": thường có nghĩa là "vàng" hoặc "hoàng gia", biểu thị sự quý giá, cao quý, hoặc quyền lực. - "Đức": có nghĩa là "đức hạnh", "tốt đẹp", thể hiện phẩm chất đạo đức, trí tuệ và sự thông minh.

Hoàng Tuyết
86,687
Tên đệm Hoàng "Hoàng" trong nghĩa Hán - Việt là màu vàng, ánh sắc của vàng và ở một nghĩa khác thì "Hoàng" thể hiện sự nghiêm trang, rực rỡ,huy hoàng như bậc vua chúa. Đệm "Hoàng" thường để chỉ những người vĩ đại, có cốt cách vương giả, với mong muốn tương lai phú quý, sang giàu. Tên chính Tuyết Là người hòa nhã, đa tài, xinh đẹp, trong trắng như tuyết.

Hoàng Nhung
86,438
Nhung có nghĩa là con xinh đẹp, mềm mại, dịu dàng và cao sang như gấm nhung. Hoàng là màu vàng màu của sự cao sang, quyền lực & giàu có. Hoàng Nhung mang ý nghĩa cuộc sống của con là những tháng ngày hạnh phúc, giàu có, ấm no.

Hoàng Lộc
86,330
Hoàng: Ý nghĩa: "Hoàng" thường gợi lên sự cao quý, quyền uy, và vẻ đẹp rực rỡ. Nó liên tưởng đến hoàng gia, những gì thuộc về vua chúa, hoặc những điều tốt đẹp nhất, nổi bật nhất. "Hoàng" cũng có thể mang ý nghĩa của sự thịnh vượng, giàu có, và thành công. Liên tưởng: Mặt trời (hoàng dương), màu vàng (hoàng kim), hoặc những điều lớn lao, vĩ đại. Lộc: Ý nghĩa: "Lộc" tượng trưng cho tài lộc, phúc lộc, may mắn, và những điều tốt lành đến với cuộc sống. Nó thể hiện mong ước về một cuộc sống sung túc, đủ đầy, và gặp nhiều cơ hội tốt. "Lộc" cũng có thể chỉ sự thăng tiến, phát triển trong sự nghiệp. Liên tưởng: Cây cối đâm chồi nảy lộc vào mùa xuân, sự sinh sôi, phát triển, và những điều may mắn bất ngờ. Tổng kết: Tên "Hoàng Lộc" mang ý nghĩa về một cuộc sống vừa cao quý, tốt đẹp, vừa sung túc, may mắn và thành công. Nó thể hiện mong ước của cha mẹ về một tương lai rạng rỡ, thịnh vượng, và đầy đủ phúc lộc cho con cái. Tên này thường được đặt với hy vọng người mang tên sẽ có một cuộc đời giàu sang, quyền quý, và luôn gặp may mắn, thành công trong mọi lĩnh vực.

Thoang Thoảng
85,808
Tên "Thoang Thoảng" mang ý nghĩa nhẹ nhàng và thoáng qua. "Thoang thoảng" thường được dùng để miêu tả một mùi hương hoặc cảm giác nhẹ nhàng, phảng phất trong không khí, không quá mạnh mẽ hay rõ ràng, mà chỉ đủ để cảm nhận một cách tinh tế. Tên này có thể gợi lên hình ảnh của sự dịu dàng, thanh thoát và thoải mái.

Hoàng Giáp
85,128
1. Hoàng (黄): Thường có nghĩa là "màu vàng" hoặc "hoàng gia". Màu vàng trong văn hóa Á Đông thường tượng trưng cho sự cao quý, thịnh vượng và quyền lực. 2. Giáp (甲): Trong một số ngữ cảnh, "Giáp" có thể chỉ một thứ hạng hoặc vị trí cao trong các kỳ thi thời phong kiến ở Việt Nam, tương tự như "Tiến sĩ" ngày nay. Ngoài ra, "Giáp" cũng có thể mang nghĩa là "áo giáp", tượng trưng cho sự bảo vệ và sức mạnh. Kết hợp lại, "Hoàng Giáp" có thể mang ý nghĩa tượng trưng cho một người có phẩm chất cao quý, mạnh mẽ và có vị trí cao trong xã hội.

Tìm thêm tên

hoặc