Tìm theo từ khóa
"Ỉn"

Minh Khánh
67,126
Tên Minh Khánh ý nghĩa là chiếc chuông luôn sáng ngời, ý nói người thông minh, sáng sủa, khôi ngô , đẹp đẽ, luôn vui vẻ và là niềm tự hào của gia đình
Chung Chinh
66,993
Trong tiếng Việt, "Chung" thường có nghĩa là chung, đồng, hoặc cộng đồng, còn "Chinh" có thể hiểu là chinh phục, chiến thắng hoặc đúng đắn.
Vinh Phú
66,948
Vinh Phú là một tên gọi mang nhiều hàm súc tích cực trong văn hóa Việt Nam. "Vinh" thường chỉ sự vinh quang, danh dự, thành công và sự rạng rỡ. "Phú" lại biểu thị sự giàu có, sung túc, thịnh vượng và dồi dào về vật chất. Khi kết hợp, Vinh Phú tạo nên một mong ước về cuộc sống đầy đủ cả về danh tiếng lẫn tài lộc. Đây là một tên gọi phổ biến, phản ánh khát vọng truyền thống của các bậc cha mẹ muốn con cái mình đạt được địa vị cao quý và một cuộc sống ấm no. Nguồn gốc của tên này nằm sâu trong kho tàng từ Hán Việt, nơi nhiều tên gọi Việt Nam được hình thành. Tên Vinh Phú tượng trưng cho một tương lai tươi sáng, nơi cá nhân được xã hội công nhận và kính trọng. Nó còn thể hiện sự may mắn, sự đủ đầy, và một cuộc sống không thiếu thốn. Tên gọi này gửi gắm hy vọng về một người vừa có phẩm giá cao quý vừa có cuộc sống thịnh vượng.
Hiểu Minh
66,947
"Hiểu" nghĩa là hiểu biết, học rộng tài cao. Hiểu Minh nghĩa là mong con sau này học rộng, hiểu biết nhiều và thông minh, nhanh nhẹn
Cindy
66,801
Cindy trong tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là ánh sáng, đặt tên con với nickname Cindy mong con sáng dạ, cuộc sống, danh vọng phát triển rực rỡ
Chí Vịnh
66,688
"Chí" tức là ý chí tiến thủ, thuận lợi con đường công danh. "Vịnh" là sự to lớn, hùng vĩ. Tên Chí Vịnh có ý nghĩa là người có ý chí tiến thủ, con đường sự nghiệp rộng lớn, thênh thang, hùng vĩ
Hằng Subin
66,663
1. Hằng: - Trong tiếng Việt, "Hằng" thường mang ý nghĩa của sự bền vững, ổn định và vĩnh cửu. Tên này thường được dùng để biểu thị sự kiên định, trung thành và lâu dài. 2. Subin: - "Subin" là một tên phổ biến ở Hàn Quốc, thường được đặt cho nữ giới. Trong tiếng Hàn, "Su" có thể mang nghĩa là xuất sắc, vượt trội, hoặc xinh đẹp, trong khi "Bin" có thể mang nghĩa là sáng, rõ ràng hoặc quý giá.
Kiều Linh
66,575
Kiều Linh: Linh có nghĩa là linh thiêng hay còn có nghĩa là thông minh, lanh lợi. Kiều là xinh đẹp, tài sắc. Kiều Linh là tên dành cho người con gái với ý nghĩa mong con xinh đẹp, tài sắc hơn người, khuê các đoan trang, thông minh, giỏi giang.
Thái Vinh
66,575
- "Thái" (大) có nghĩa là lớn, vĩ đại, hoặc thịnh vượng. - "Vinh" (荣) có nghĩa là vinh quang, danh dự, hoặc sự thành công. Khi kết hợp lại, "Thái Vinh" có thể hiểu là "vĩ đại và vinh quang", mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện mong muốn về một cuộc sống thành công, hạnh phúc và được mọi người tôn trọng.
Thiên Bình
66,518
Tên "Thiên Bình" trong tiếng Việt thường được sử dụng để chỉ cung hoàng đạo thứ bảy trong 12 cung hoàng đạo, tương ứng với cung Libra trong tiếng Anh. Cung Thiên Bình thường được biểu tượng hóa bằng hình ảnh của cái cân, tượng trưng cho sự công bằng, hòa bình và sự cân bằng. Theo nhiều tài liệu về chiêm tinh học, người thuộc cung Thiên Bình (sinh từ 23/9 đến 22/10) thường được miêu tả là những người yêu thích sự hài hòa, công bằng và có khả năng giao tiếp tốt. Họ thường có xu hướng tìm kiếm sự đồng thuận và tránh xung đột.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái