Tìm theo từ khóa
"Hạ"

Hùng Thắm
84,742
1. Hùng: Thường mang ý nghĩa mạnh mẽ, dũng cảm, kiên cường. Tên này thường được đặt cho con trai với mong muốn con sẽ trở thành người có sức mạnh, bản lĩnh và có khả năng lãnh đạo. 2. Thắm: Thường mang ý nghĩa tươi đẹp, đằm thắm, sâu sắc. Từ này thường được dùng để miêu tả sự duyên dáng, tình cảm sâu sắc hoặc vẻ đẹp rực rỡ. Kết hợp lại, "Hùng Thắm" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về sự mạnh mẽ, kiên cường nhưng cũng không kém phần sâu sắc, duyên dáng. Tên này có thể thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con sẽ là người vừa có sức mạnh, vừa có tình cảm sâu sắc và phẩm chất tốt đẹp.
Chấn Hùng
84,739
"Chấn" theo nghĩa Hán Việt là rung động, hàm nghĩa sự oai phong, mạnh mẽ. Đặt tên con là Chấn Hùng nghĩa là mong con oai phong, hùng dũng trở thành một nam nhi ai cũng mơ ước
Nhật Lệ
84,689
Nhật Lệ có ý nghĩa là chỉ sự rực rỡ của ánh sáng mặt trời, được ca ngợi trong bài thơ cổ của nhà thơ Hồ Thiên Du đó là “nhật chi lệ bất vô chi chúc giả”.
Chí Nhân
84,614
- Chí: Từ này có thể hiểu là "ý chí", "quyết tâm" hoặc "mục tiêu". Nó thể hiện sự kiên định, nỗ lực và khát vọng vươn tới những điều tốt đẹp trong cuộc sống. - Nhân: Từ này thường liên quan đến "nhân cách", "con người" hoặc "nhân đức". Nó gợi lên hình ảnh của một người có phẩm hạnh tốt, biết yêu thương và giúp đỡ người khác. Khi kết hợp lại, "Chí Nhân" có thể được hiểu là một người có ý chí mạnh mẽ, quyết tâm và đồng thời cũng có nhân cách tốt đẹp, biết sống vì người khác. Đây là một cái tên thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với những giá trị đạo đức và tinh thần.
Uyển Nhã
84,610
Con sẽ là người học thức uyên bác, phẩm hạnh đoan chính, nói năng nho nhã nhẹ nhàng, uyển chuyển
Duyệt Hà
84,607
Tên "Duyệt Hà" mang trong mình một vẻ đẹp thanh tao và ý nghĩa sâu lắng, được kiến tạo từ sự kết hợp hài hòa của hai chữ Hán Việt. Chữ "Duyệt" (悅) thường được hiểu là vui vẻ, hân hoan, hài lòng và mãn nguyện, gợi lên một tâm hồn luôn tìm thấy niềm vui, sự thanh thản trong cuộc sống. Nó còn hàm ý của sự duyệt xét, xem xét kỹ lưỡng, thể hiện một người có cái nhìn sâu sắc, tinh tế và biết trân trọng những giá trị tốt đẹp. Tiếp nối là chữ "Hà", thường được hiểu theo nghĩa Hán Việt là "dòng sông" (河). Dòng sông là biểu tượng của sự sống động, của dòng chảy không ngừng nghỉ, mang theo vẻ đẹp mềm mại nhưng cũng đầy sức mạnh và bền bỉ. "Hà" còn gợi lên sự bao dung, rộng lớn, nuôi dưỡng và làm tươi mát vạn vật, tượng trưng cho sự dồi dào, thịnh vượng và khả năng thích nghi. Khi kết hợp "Duyệt" và "Hà", cái tên "Duyệt Hà" vẽ nên hình ảnh một dòng sông mang niềm vui, một tâm hồn trong trẻo và thanh bình như dòng nước mát lành. Đó là khí chất của một người có nội tâm phong phú, luôn giữ được sự lạc quan, yêu đời và khả năng thích nghi, vượt qua mọi thử thách một cách nhẹ nhàng nhưng kiên cường. Cái tên này còn gợi lên sự duyên dáng, uyển chuyển nhưng không kém phần sâu sắc và có chiều sâu. Qua cái tên "Duyệt Hà", cha mẹ gửi gắm những kỳ vọng và lời chúc phúc sâu sắc nhất cho con. Họ mong con sẽ luôn là một người sống chan hòa, mang lại niềm vui và sự bình yên cho những người xung quanh, đồng thời sở hữu một tâm hồn rộng mở, bao dung như dòng sông lớn. Đây là lời nguyện cầu cho con một cuộc đời an nhiên, hạnh phúc, luôn biết trân trọng và tận hưởng từng khoảnh khắc tươi đẹp của cuộc sống.
Hằng Mỹ
84,577
Tên "Hằng Mỹ" là một cái tên tiếng Việt, trong đó: - "Hằng" thường mang ý nghĩa là sự bền vững, vĩnh cửu hoặc ánh sáng của mặt trăng. Nó cũng có thể biểu thị sự dịu dàng, thanh thoát. - "Mỹ" có nghĩa là đẹp, thường dùng để chỉ vẻ đẹp hình thức hoặc vẻ đẹp tâm hồn. Kết hợp lại, tên "Hằng Mỹ" có thể được hiểu là một vẻ đẹp bền vững, vĩnh cửu hoặc một vẻ đẹp dịu dàng và thanh thoát. Tên này thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ có những phẩm chất tốt đẹp và lâu dài.
Thảo Mi
84,492
Tên đệm Thảo Theo nghĩa hán Việt, "thảo" có nghĩa là cỏ, một loại thực vật gắn liền với thiên nhiên và cuộc sống. Tựa như tính chất của loài cỏ, đệm "Thảo" thường chỉ những người có vẻ ngoài dịu dàng, mong manh, bình dị nhưng cũng rất mạnh mẽ, có khả năng sinh tồn cao. Ngoài ra "Thảo" còn có ý nghĩa là sự hiền thục, tốt bụng, ngoan hiền trong tấm lòng thơm thảo, sự hiếu thảo. Tên chính Mi: Mi trong tiếng Hán Việt là xinh đẹp, dễ thương, kiều diễm, khả ái.
Kim Thanh
84,463
Thanh có ý nghĩa là CAO QUÝ, là người có tâm hồn thanh cao, sống thánh thiện, đạo đức. Cha mẹ mong con sau này sẽ có cuộc sống sung túc, ấm no
Thảo Vy
84,460
Mẹ mong con sẽ trở thành một người dịu dàng, hiếu thảo

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái