Tìm theo từ khóa "Hi"

Thi Chi
63,421
1. Ý nghĩa từ Hán Việt: - "Thi" (詩) thường có nghĩa là "thơ", biểu thị cho sự lãng mạn, nghệ thuật, hoặc sự tinh tế. - "Chi" (知) có thể có nghĩa là "biết", "hiểu", hoặc "tri thức". Khi kết hợp lại, "Thi Chi" có thể hiểu là "biết về thơ", "tri thức về nghệ thuật", hoặc đơn giản là thể hiện một người có tâm hồn nghệ sĩ, yêu thích văn chương. 2. Trong ngữ cảnh tên thật hoặc biệt danh: - Nếu là tên thật, "Thi Chi" có thể được đặt với mong muốn con cái sẽ có tâm hồn nhạy cảm, yêu thích cái đẹp và có tri thức. - Nếu là biệt danh, nó có thể được sử dụng để thể hiện tính cách hoặc sở thích của một người nào đó, như là một người yêu thơ ca hoặc có kiến thức sâu sắc về nghệ thuật.

Thi Ngan
63,420
1. Ý nghĩa từng phần: - "Thi" thường được hiểu là thơ ca, nghệ thuật, thể hiện sự thanh nhã, tinh tế. - "Ngân" có nghĩa là tiếng ngân, âm thanh, hoặc có thể liên quan đến sự giàu có, phú quý. 2. Tổng thể: - Khi kết hợp lại, "Thi Ngân" có thể được hiểu là "tiếng thơ ca ngân vang" hoặc "nghệ thuật mang lại sự thịnh vượng". Tên này có thể gợi lên hình ảnh của một người phụ nữ thanh lịch, yêu thích nghệ thuật và có cuộc sống sung túc.

Hoa Nhi
63,087
Hoa: - Thường được dùng để chỉ vẻ đẹp, sự tươi tắn, rực rỡ như những bông hoa. - Biểu tượng cho sự nữ tính, duyên dáng, thanh khiết. - Đôi khi mang ý nghĩa về sự khởi đầu mới, sự sinh sôi nảy nở. Nhi: - Thường gợi cảm giác nhỏ nhắn, xinh xắn, đáng yêu. - Có thể liên tưởng đến sự dịu dàng, mềm mại, thanh thoát. - Trong một số trường hợp, "Nhi" còn mang ý nghĩa về sự tinh khiết, trong sáng. Tổng kết: Tên "Hoa Nhi" mang ý nghĩa về một người con gái xinh đẹp, tươi tắn như hoa, đồng thời lại nhỏ nhắn, đáng yêu và dịu dàng. Tên này thường gợi lên hình ảnh một cô gái thanh khiết, trong sáng và tràn đầy sức sống.

Trang Nhi
63,031
- "Trang": Trong tiếng Việt, "Trang" có thể hiểu là sự thanh lịch, trang nhã, hoặc có thể liên quan đến vẻ đẹp, sự duyên dáng. Tên này thường được dùng để thể hiện sự quý phái, duyên dáng của người con gái. - "Nhi": Từ "Nhi" thường được dùng để chỉ sự nhỏ nhắn, dễ thương, hoặc có thể mang ý nghĩa như một từ chỉ tuổi trẻ, sự tinh nghịch, ngây thơ. Khi kết hợp lại, "Trang Nhi" có thể hiểu là "cô gái xinh đẹp, duyên dáng và dễ thương". Đây là một cái tên thể hiện sự nhẹ nhàng, thanh thoát và mang lại cảm giác dễ chịu cho người nghe.

Phi Cường
63,024
Phi Cường Chữ "Phi" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là nhanh như bay - di chuyển với tốc độ cao. Chữ "Cường" theo tiếng Hán Việt là lực lưỡng, uy lực, với nghĩa bao hàm sự nổi trội về thể chất, mạnh khỏe trên nhiều phương diện. Tên "Phi Cường" là điều mà bố mẹ mong muốn: con không chỉ là người mạnh mẽ về thể trạng mà còn thông minh, nhanh nhẹn, làm được nhiều điều phi thường và vươn tới những tầm cao

Josephine
62,965

Thi Sinh
62,921
Vẻ đẹp của sự sống: Tên gợi lên hình ảnh một người mang trong mình vẻ đẹp tinh tế, thanh cao như thơ ca, đồng thời tràn đầy sức sống, năng lượng và tiềm năng phát triển. Tâm hồn nghệ sĩ và khát vọng vươn lên: "Thi Sinh" có thể là người có tâm hồn nghệ sĩ, yêu thích cái đẹp và có khả năng sáng tạo. Đồng thời, họ cũng là người có ý chí, luôn hướng đến những điều tốt đẹp và không ngừng vươn lên trong cuộc sống. Sự khởi đầu tốt đẹp: Tên cũng có thể mang ý nghĩa về một cuộc đời mới, một sự khởi đầu đầy hứa hẹn với nhiều cơ hội để phát triển và tỏa sáng. Tóm lại, tên "Thi Sinh" là một cái tên đẹp, mang nhiều ý nghĩa tích cực, gợi liên tưởng đến một người có tâm hồn đẹp, tràn đầy sức sống và có tiềm năng phát triển trong tương lai.

Băng Chinh
62,834
- Băng: Trong tiếng Việt, "băng" thường có nghĩa là băng giá, lạnh lẽo, hoặc liên quan đến sự trong sáng, thanh khiết. Nó cũng có thể biểu thị cho sự nhẹ nhàng, dịu dàng. - Chinh: Từ "chinh" có thể mang ý nghĩa là chinh phục, chiến thắng hoặc thể hiện sự kiên định, mạnh mẽ.

Khiêm
62,731
Khiêm tốn, khiêm nhường.

Kim Nhi
62,560
Kim Nhi: Con là "cục vàng" của ba mẹ, gia đình luôn yêu thương con.

Tìm thêm tên

hoặc