Tìm theo từ khóa
"Đ"

Gấu Dâu
80,084
Gấu là hình ảnh quen thuộc gắn liền với loài vật tròn trịa, ấm áp và vô cùng ngộ nghĩnh. Từ ngữ này gợi lên nét đáng yêu, vẻ ngoài bụ bẫm cùng cảm giác an lành, khiến ai ngắm nhìn cũng muốn ôm ấp và nâng niu chở che. Dâu bắt nguồn từ quả dâu tây căng mọng mang sắc hồng đỏ tươi tắn cùng hương thơm ngào ngạt dịu dàng. Yếu tố này gợi tả nét xinh xắn, ngọt ngào và thuần khiết, đại diện cho nét duyên dáng, nữ tính và tràn đầy sức sống của bé gái. Sự hòa quyện giữa Gấu và Dâu tạo nên một danh xưng thân thương, gợi nhớ đến hình tượng chú gấu dâu thơm lành, mềm mại được muôn người yêu thích. Tên gọi khắc họa một thiên thần nhỏ vừa tinh nghịch, mũm mĩm lại vừa dịu dàng, đáng yêu như trái ngọt đầu cành. Đặt tên này cho con, ba mẹ gửi gắm niềm tin yêu rằng bé yêu sẽ luôn giữ được sự tươi vui, hồn nhiên và trái tim ấm áp. Mong con cả đời được sống trong vòng tay yêu thương, luôn ngọt ngào, rạng rỡ và đón nhận nhiều điều hạnh phúc tốt lành.
Đăng Hi
80,059
1. Đăng: Từ này có thể mang nhiều ý nghĩa, nhưng thường được hiểu là "sáng", "rực rỡ", "lên cao" hoặc "đăng quang". 2. Hi: Từ này thường có nghĩa là "hỷ" (vui vẻ, hạnh phúc) hoặc "hiền" (hiền lành, tốt bụng). Nó cũng có thể gợi lên sự thông minh, khôn ngoan.
Đình Tùng
80,052
"Đình" có nghĩa là ngôi nhà, nơi ở, chốn an cư lạc nghiệp. "Tùng" là một loại cây thân gỗ, có sức sống bền bỉ, luôn xanh tươi. Tên "Đình Tùng" là mong muốn con trai sẽ có một cuộc sống an yên, hạnh phúc, luôn vững vàng trước những khó khăn, thử thách trong cuộc sống.
Đào Minh
80,024
Trong tiếng Việt, từ "Đào" có nghĩa là hoa đào, một loài hoa đẹp, mong manh và trong sáng. Hoa đào là biểu tượng cho sự tươi mới, sự khởi đầu mới và hy vọng trong cuộc sống. Tên chính Minh: Theo từ điển Hán - Việt, chữ "Minh" có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất là "sáng sủa, quang minh, tỏ rạng", "thông minh, sáng suốt, hiểu biết", "minh bạch, rõ ràng, công bằng". Tên Minh thường được đặt cho bé trai với mong muốn con sẽ có trí tuệ thông minh, sáng suốt, hiểu biết rộng, có cuộc sống rạng rỡ, tốt đẹp. Ngoài ra, tên Minh cũng mang ý nghĩa con là người ngay thẳng, công bằng, luôn sống đúng với đạo lý làm người.
Xuân Đào
79,948
Tên "Xuân Đào" là một tên tiếng Việt, trong đó "Xuân" có nghĩa là mùa xuân, biểu tượng cho sự tươi mới, khởi đầu và sức sống. "Đào" thường liên quan đến hoa đào, loài hoa nở vào mùa xuân, tượng trưng cho sự đẹp đẽ, duyên dáng và may mắn. Vì vậy, tên "Xuân Đào" có thể mang ý nghĩa về một khởi đầu tươi sáng, tràn đầy sức sống và vẻ đẹp.
Định
79,925
"Định" có nghĩa là sự kiên định, không đổi dời, bất biến. Tên Định ý chỉ về tính cách con người kiên định, rạch ròi.
Dạ Thảo
79,882
Tên "Dạ Thảo" trong tiếng Việt thường được hiểu là "cỏ trong đêm". Trong đó, "Dạ" có nghĩa là đêm, còn "Thảo" có nghĩa là cỏ, cây cỏ. Tên này có thể mang ý nghĩa nhẹ nhàng, thanh thoát và gợi lên hình ảnh của sự dịu dàng, yên bình trong không gian về đêm.
Đình Tú
79,857
- Đình: Thường có nghĩa là nơi thờ cúng, nơi tôn nghiêm, có thể hiểu là sự trang trọng, uy nghi. Trong văn hóa Việt Nam, đình là nơi sinh hoạt cộng đồng, nơi tổ chức các lễ hội, sự kiện quan trọng của làng xã. - Tú: Có nghĩa là đẹp, xuất sắc, ưu tú. Tên này thường được dùng để chỉ những điều tốt đẹp, tài năng hay phẩm chất nổi bật của một người.
Đức Bo
79,758
Ngắn gọn và dễ nhớ, phù hợp với bé Đức năng động và đầy sức sống.
Đoàn Giang
79,739
Tên Đoàn mang ý nghĩa rất đặc biệt và tuyệt vời. Nó tượng trưng cho sự tròn đầy và đủ đầy, và còn gợi lên hình ảnh tròn trịa như vầng trăng. Vầng trăng là một biểu tượng của sự tròn trịa và hoàn thiện, nó tỏa sáng trong bầu trời tối đêm, đem lại ánh sáng và sự ấm áp. Ý nghĩa tên "Giang": Tên "Giang" trong Hán Việt thường mang ý nghĩa liên quan đến sông, có thể tượng trưng cho sự rộng lớn, mạnh mẽ và linh hoạt. Trong tiếng Hán, "Giang" (江) có thể hiểu là sông, dòng sông lớn. Tên này thường được chọn để gửi gắm hy vọng về sự trôi chảy, hành trình cuộc đời trôi qua êm đềm và thuận lợi như dòng sông.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái