Tìm theo từ khóa "Y"

Nguyệt Hằng
90,498
Nguyệt: Ý nghĩa: Nguyệt có nghĩa là "trăng". Trăng là một hình ảnh đẹp, tượng trưng cho sự tròn đầy, viên mãn, vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết, và sự chiếu sáng, soi rọi. Trong văn hóa phương Đông, trăng còn gắn liền với những câu chuyện cổ tích, truyền thuyết, mang ý nghĩa lãng mạn, thi vị. Hằng: Ý nghĩa: Hằng mang ý nghĩa "vĩnh cửu", "bền bỉ", "không thay đổi". Nó thể hiện sự trường tồn, vĩnh viễn, và sự kiên định, vững chắc. Tổng kết: Tên Nguyệt Hằng là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết của trăng và sự vĩnh cửu, bền bỉ. Nó gợi lên hình ảnh một người con gái có vẻ đẹp trong sáng, tâm hồn cao thượng, và tính cách kiên định, vững vàng. Tên này mang ý nghĩa về một cuộc sống viên mãn, hạnh phúc, và một tình yêu vĩnh cửu, trường tồn.

Ánh Quỳnh
90,452
- "Ánh": Thường có nghĩa là ánh sáng, sự tỏa sáng, biểu tượng cho sự rực rỡ, tươi sáng và hy vọng. - "Quỳnh": Là tên của một loài hoa (hoa quỳnh) nổi tiếng với vẻ đẹp tinh khiết và thường nở vào ban đêm. Hoa quỳnh cũng biểu trưng cho sự thanh cao, tinh tế và hiếm có. Kết hợp lại, tên "Ánh Quỳnh" có thể được hiểu là "ánh sáng của hoa quỳnh", gợi lên hình ảnh về một người có vẻ đẹp rạng rỡ, thanh cao và quý phái. Tên này thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ tỏa sáng và mang lại niềm vui, hạnh phúc cho những người xung quanh.

Đăng Huy
90,397
- "Đăng" có nghĩa là ánh sáng, ngọn đèn, hoặc sự chiếu sáng. Tên này thường mang ý nghĩa về sự soi sáng, sự dẫn đường hoặc sự nổi bật. - "Huy" có nghĩa là rực rỡ, huy hoàng. Tên này thường biểu thị sự thành công, vinh quang, hoặc sự tỏa sáng. Kết hợp lại, "Đăng Huy" có thể được hiểu là ánh sáng rực rỡ hoặc ngọn đèn huy hoàng, thể hiện một con người có khả năng dẫn đường, nổi bật và đạt được thành công trong cuộc sống. Tên này thường được cha mẹ đặt với kỳ vọng con sẽ có một tương lai tươi sáng và thành đạt.

My Khánh
90,367
- "My" thường được hiểu là "xinh đẹp", "dễ thương" hoặc "đáng yêu". Đây là một từ thường được dùng để miêu tả sự duyên dáng và hấp dẫn. - "Khánh" có nghĩa là "niềm vui", "sự hân hoan" hoặc "hạnh phúc". Tên này thường được dùng để biểu thị sự may mắn và vui vẻ. Kết hợp lại, tên "My Khánh" có thể được hiểu là "người con gái xinh đẹp và mang lại niềm vui". Đây là một cái tên thể hiện sự duyên dáng và hạnh phúc, thường được cha mẹ lựa chọn với mong muốn con cái sẽ có một cuộc sống tươi đẹp và hạnh phúc.

Duy Thi
90,313
Tên "Duy Thi" trong tiếng Việt thường được hiểu theo nghĩa của từng phần trong tên. "Duy" có thể mang ý nghĩa là "duy nhất", "chỉ có một" hoặc "độc nhất". Còn "Thi" thường liên quan đến thơ ca, có thể hiểu là "thơ" hoặc "thi ca". Khi kết hợp lại, "Duy Thi" có thể hiểu là "thơ độc nhất" hoặc "thơ của người duy nhất".

Gia Uyên
90,307
Tên Gia Uyên là một cái tên đẹp, mang nhiều ý nghĩa tích cực, thường được đặt cho các bé gái với mong muốn con sẽ có một cuộc sống tốt đẹp, phẩm hạnh cao quý và tri thức sâu rộng. Phân tích thành phần Gia Chữ Gia (家) trong Hán Việt có nghĩa là nhà, gia đình, hoặc dòng dõi. Khi dùng trong tên riêng, nó thường mang ý nghĩa về sự cao quý, nền nếp, gia phong. Gia còn có thể hiểu là sự sung túc, giàu có, hoặc sự phát triển, mở rộng. Người mang tên có chữ Gia thường được kỳ vọng là người biết trân trọng gia đình, có trách nhiệm và mang lại sự hưng thịnh cho dòng tộc. Phân tích thành phần Uyên Chữ Uyên (uyên) có nhiều cách viết và ý nghĩa khác nhau, nhưng phổ biến nhất là Uyên (uyên 淵) hoặc Uyên (uyên uyên). Nếu là Uyên (淵), nó có nghĩa là vực sâu, hồ nước sâu thẳm, hàm ý sự sâu sắc, uyên bác, tri thức rộng lớn. Người mang tên Uyên thường được mong muốn là người thông minh, có kiến thức sâu rộng, tư duy chín chắn. Nếu là Uyên (uyên uyên), nó mang ý nghĩa về sự duyên dáng, dịu dàng, xinh đẹp và thùy mị. Đây là nét đẹp nội tâm và ngoại hình hài hòa. Tổng kết ý nghĩa Tên Gia Uyên Khi kết hợp hai thành phần Gia và Uyên, tên Gia Uyên tạo nên một ý nghĩa tổng thể rất đẹp và toàn diện. Gia Uyên có thể hiểu là người con gái xuất thân từ gia đình có nền nảng, được giáo dục tốt (Gia), đồng thời sở hữu trí tuệ sâu sắc, uyên bác và phẩm hạnh cao quý (Uyên). Tên này gợi lên hình ảnh một người phụ nữ vừa có nét duyên dáng, dịu dàng, vừa có tri thức sâu rộng, là niềm tự hào của gia đình và dòng tộc. Nó thể hiện mong muốn về một cuộc sống sung túc về vật chất lẫn tinh thần, nơi trí tuệ và phẩm giá được đề cao.

Nhã Yến
90,275
Nhã là sự nhẹ nhàng, dịu dàng và thanh nhàn.Nhã Yến là người con gái hiền diệu, thùy mị và xinh đẹp.Cuộc sống êm đềm ít gặp sóng gió

Quỳnh Bii
90,259
- "Quỳnh" là một tên phổ biến trong tiếng Việt, thường gắn liền với hình ảnh của hoa quỳnh, một loài hoa nở về đêm, tượng trưng cho vẻ đẹp thanh tao, tinh tế và hiếm có. Tên "Quỳnh" thường được đặt với hy vọng con cái sẽ có những phẩm chất tốt đẹp như sự tinh khiết và thanh cao. - "Bii" có thể là một cách viết cách điệu của "Bi", một từ thường được dùng như biệt danh thân mật, có thể mang ý nghĩa dễ thương hoặc gần gũi. Tuy nhiên, "Bii" không phải là một từ có nghĩa cụ thể trong tiếng Việt mà có thể được sử dụng để tạo âm điệu nhẹ nhàng, đáng yêu cho tên gọi. Kết hợp lại, "Quỳnh Bii" có thể là một cái tên thể hiện sự đáng yêu, nhẹ nhàng và thanh khiết

Mercy
90,241
Tên "Mercy" có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang ý nghĩa là "lòng nhân từ" hoặc "sự tha thứ". Tên này thường được dùng để biểu thị tính cách nhân hậu, khoan dung và sẵn lòng tha thứ cho người khác. Trong nhiều nền văn hóa, "Mercy" cũng có thể gắn liền với các giá trị tôn giáo hoặc đạo đức.

Huỳnh Như
90,236
Tên đệm Huỳnh: Âm đọc trại của chữ Hoàng, có nghĩa là quyền quý, cao sang. Tên chính Như: "Như" trong tiếng Việt là từ dùng để so sánh. Tên "Như" thường được đặt cho nữ, gợi cảm giác nhẹ nhàng như hương như hoa, như ngọc như ngà. "Như" trong tên gọi thường mang ý so sánh tốt đẹp.

Tìm thêm tên

hoặc