Tìm theo từ khóa "E"

Tuyết Lâm
94,678
Theo tiếng Hán - Việt, "Lâm" có nghĩa là rừng, một nguồn tài nguyên quý có giá trị to lớn với đời sống. Tên "Tuyết Lâm" dùng để chỉ những người bình dị, dễ gần như lẽ tự nhiên, mong con luôn xinh đẹp, trắng trẻo như bạch tuyết

Chí Kiên
94,677
"Chí" theo nghĩa Hán - Việt là ý chí, chí hướng, chỉ sự quyết tâm theo đuổi một lý tưởng hay mục tiêu nào đó. Chí Kiên, ý nói người luôn biết sắp xếp trước mọi công việc, có tầm nhìn xa, tư duy tốt, có chí cầu tiến, vươn xa, là người luôn có nghị lực phấn đấu biết chớp lấy thời cơ

Hằng Nguyệt
94,674
Tên Hằng Nguyệt là sự kết hợp của hai từ gốc Hán Việt mang tính biểu tượng cao. Hằng (姮) chỉ sự vĩnh cửu, bền bỉ, thường gắn liền với hình tượng Hằng Nga trong thần thoại. Nguyệt (月) là mặt trăng, biểu thị vẻ đẹp dịu dàng, thuần khiết và chu kỳ tự nhiên của vũ trụ. Nguồn gốc tên gọi này gắn liền mật thiết với truyền thuyết dân gian Việt Nam và Trung Hoa về Nữ thần Mặt Trăng. Việc đặt tên Hằng Nguyệt gợi lên hình ảnh một vẻ đẹp thanh cao, thoát tục và trường tồn theo thời gian. Đây là một tên gọi cổ điển, thường được dùng để ca ngợi phẩm chất cao quý của nữ giới. Tên gọi này hàm chứa sự thuần khiết tuyệt đối và phẩm chất cao quý như ánh trăng rằm đêm. Nó tượng trưng cho sự ổn định, lòng trung thành và vẻ đẹp không bao giờ phai nhạt. Hằng Nguyệt còn đại diện cho sự nữ tính hoàn hảo, trí tuệ tĩnh lặng và sự duyên dáng vượt thời gian.

Tiểu Đông
94,607
Tên Tiểu Đông mang ý nghĩa sâu sắc, thường được dùng để đặt tên người, đặc biệt là trong văn hóa Á Đông. Ý nghĩa của nó không chỉ là sự kết hợp đơn thuần của các từ mà còn gợi lên hình ảnh và cảm xúc. Phân tích thành phần tên Thành phần thứ nhất là "Tiểu". Trong Hán ngữ, "Tiểu" (小) có nghĩa là nhỏ bé, bé con, hoặc trẻ tuổi. Khi dùng trong tên gọi, nó thường mang hàm ý yêu thương, trìu mến, thể hiện sự nhỏ nhắn, đáng yêu, hoặc sự khởi đầu, sự non nớt. Nó cũng có thể được dùng như một từ đệm để chỉ người trẻ tuổi hơn hoặc để làm cho tên gọi trở nên thân mật hơn. Thành phần thứ hai là "Đông". "Đông" (冬) có nghĩa là mùa đông, mùa cuối cùng trong năm. Mùa đông thường gắn liền với sự lạnh lẽo, băng giá, nhưng cũng là mùa của sự tĩnh lặng, sự tích trữ năng lượng và sự chờ đợi tái sinh. Trong tên gọi, "Đông" có thể gợi lên sự mạnh mẽ, kiên cường, khả năng chịu đựng thử thách, hoặc sự trầm tĩnh, sâu sắc. Nó cũng có thể chỉ người sinh ra vào mùa đông. Tổng kết ý nghĩa Tên Tiểu Đông Khi kết hợp lại, "Tiểu Đông" có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mong muốn của người đặt tên. Ý nghĩa phổ biến nhất là "Mùa đông nhỏ bé" hoặc "Đứa trẻ mùa đông". Nó gợi lên hình ảnh một người nhỏ nhắn, đáng yêu, nhưng lại mang trong mình sự kiên cường, mạnh mẽ tiềm ẩn của mùa đông. Tên này thường thể hiện mong muốn người mang tên sẽ có một vẻ ngoài hiền hòa, dễ thương nhưng nội tâm lại vững vàng, không dễ bị khuất phục trước khó khăn. Ngoài ra, "Tiểu Đông" còn có thể mang ý nghĩa về sự tươi mới và sự khởi đầu trong sự tĩnh lặng. Giống như những mầm sống đang chờ đợi dưới lớp tuyết, tên này hàm ý về một tương lai đầy hứa hẹn, một sự phát triển mạnh mẽ sau giai đoạn thử thách. Nó là sự kết hợp hài hòa giữa sự dịu dàng (Tiểu) và sự bền bỉ (Đông).

Thi Hue
94,604
- "Thi" thường mang ý nghĩa liên quan đến thơ ca, nghệ thuật và sự tinh tế. Nó thể hiện sự nhạy cảm, sáng tạo và khả năng cảm nhận cái đẹp. - "Huệ" thường có nghĩa là một loài hoa, cụ thể là hoa huệ, biểu tượng cho sự tinh khiết, thanh cao và đức hạnh. Ngoài ra, "Huệ" cũng có thể hiểu là trí tuệ, sự thông minh và sáng suốt.

Tiến Phát
94,587
Tiến: Trong từ điển Hán Việt, "Tiến" mang ý nghĩa đi lên, phát triển, không ngừng nỗ lực để đạt được mục tiêu cao hơn. Nó tượng trưng cho sự tiến bộ, sự thăng tiến trong sự nghiệp, học vấn và cuộc sống. "Tiến" còn thể hiện ý chí mạnh mẽ, tinh thần cầu tiến và khát vọng vươn lên. Phát: "Phát" mang ý nghĩa sự nảy nở, sinh sôi, phát triển mạnh mẽ. Nó tượng trưng cho sự giàu có, thịnh vượng, tài lộc dồi dào. "Phát" còn mang ý nghĩa sự khai sáng, mở mang trí tuệ, giúp người sở hữu tên này có tầm nhìn xa trông rộng, đưa ra những quyết định sáng suốt. Tổng kết: Tên "Tiến Phát" là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện mong muốn của cha mẹ về một tương lai tươi sáng, thành công và giàu có cho con cái. Nó thể hiện sự kỳ vọng vào một cuộc đời không ngừng tiến bộ, phát triển và đạt được những thành tựu to lớn. Người mang tên này thường được kỳ vọng là người có ý chí, nghị lực, luôn nỗ lực vươn lên và đạt được thành công trong cuộc sống.

Jérémy
94,554
Tên Jérémy có nguồn gốc từ tên Jeremiah trong tiếng Hebrew, có nghĩa là "Chúa sẽ nâng lên" hoặc "Chúa đã chỉ định". Thành phần "Jér" có thể liên quan đến từ "Jerusalem" (Yerushalayim) trong tiếng Hebrew, thành phố linh thiêng và trung tâm tôn giáo của người Do Thái. Thành phần "émy" có thể được hiểu là biến thể của hậu tố "-iah" trong tiếng Hebrew, thường được dùng để chỉ sự liên kết với Chúa. Như vậy, tên Jérémy mang ý nghĩa về sự nâng đỡ, chỉ định hoặc mối liên hệ đặc biệt với thần linh, đồng thời có thể gợi nhắc đến sự thiêng liêng và tầm quan trọng về mặt tôn giáo.

Yen Linh
94,379
- "Yên" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo cách sử dụng và ngữ cảnh, nhưng thường liên quan đến sự yên bình, tĩnh lặng hoặc an lành. - "Linh" thường liên quan đến sự linh thiêng, nhanh nhẹn hoặc thông minh.

Tuệ Nhi
94,342
"Tuệ Nhi" mang ý là đứa trẻ trí tuệ, ý nói cha mẹ mong con sống khôn ngoan, trí tuệ hơn người

Vỹ Diễn
94,297

Tìm thêm tên

hoặc