Tìm theo từ khóa "Hờ"

Hoàng Lương
67,772
- "Hoàng" thường có nghĩa là màu vàng, hoàng gia, hoặc chỉ sự cao quý, quyền lực. Trong văn hóa Việt Nam, màu vàng thường liên quan đến sự thịnh vượng và quý phái. - "Lương" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo cách dùng, nhưng phổ biến nhất là chỉ sự tốt đẹp, hiền lành, lương thiện hoặc có thể là sự thịnh vượng. Kết hợp lại, tên "Hoàng Lương" có thể được hiểu là một người có phẩm chất cao quý, lương thiện hoặc có cuộc sống thịnh vượng

Hoàng Thảo
67,766
Tên đệm Hoàng: "Hoàng" trong nghĩa Hán - Việt là màu vàng, ánh sắc của vàng và ở một nghĩa khác thì "Hoàng" thể hiện sự nghiêm trang, rực rỡ,huy hoàng như bậc vua chúa. Đệm "Hoàng" thường để chỉ những người vĩ đại, có cốt cách vương giả, với mong muốn tương lai phú quý, sang giàu. Tên chính Thảo: Theo nghĩa hán Việt, "thảo" có nghĩa là cỏ, một loại thực vật gắn liền với thiên nhiên và cuộc sống. Tựa như tính chất của loài cỏ, tên "Thảo" thường chỉ những người có vẻ ngoài dịu dàng, mong manh, bình dị nhưng cũng rất mạnh mẽ, có khả năng sinh tồn cao. Ngoài ra "Thảo" còn có ý nghĩa là sự hiền thục, tốt bụng, ngoan hiền trong tấm lòng thơm thảo, sự hiếu thảo

Chopper Choppi
67,758

Lâm Hoàng
67,670
Lâm: Ý nghĩa: "Lâm" mang ý nghĩa là rừng, chỉ một khu vực rộng lớn với nhiều cây cối sinh trưởng. Trong văn hóa Á Đông, rừng tượng trưng cho sự sống, sự trù phú, và nguồn năng lượng dồi dào. Ngụ ý: Tên "Lâm" gợi lên hình ảnh về một người có sự vững chãi, mạnh mẽ, có khả năng bao bọc và che chở cho người khác. Nó cũng thể hiện sự hòa mình vào thiên nhiên, một tâm hồn rộng lớn và phóng khoáng. Hoàng: Ý nghĩa: "Hoàng" thường được hiểu là màu vàng, màu của vua chúa, của sự giàu sang và quyền lực. Nó cũng tượng trưng cho ánh sáng, trí tuệ, và sự minh mẫn. Ngụ ý: Tên "Hoàng" thể hiện mong muốn về một cuộc sống sung túc, thành công, và có địa vị trong xã hội. Nó cũng gợi ý về một người thông minh, sáng suốt, có khả năng lãnh đạo và dẫn dắt người khác. Tổng kết: Tên "Lâm Hoàng" là sự kết hợp hài hòa giữa sự vững chãi, bao bọc của rừng và sự giàu sang, trí tuệ của màu vàng. Nó mang ý nghĩa về một người mạnh mẽ, thông minh, có khả năng thành công trong cuộc sống và có thể mang lại những điều tốt đẹp cho những người xung quanh. Tên này thể hiện mong muốn về một cuộc đời sung túc, hạnh phúc, và có ý nghĩa.

Thúy Hòa
67,635
Đệm Thúy: Chỉ màu xanh, màu xanh biếc. Tên chính Hòa: Hòa nhã, ôn hòa; Hòa hợp, hòa thuận

Phương Hợp
67,593
Phương: Nghĩa gốc: Phương hướng, phương pháp, cách thức. Thể hiện sự định hướng, có mục tiêu rõ ràng và biết cách để đạt được mục tiêu đó. Nghĩa mở rộng: Phẩm chất tốt đẹp, chính trực, ngay thẳng. Gợi sự khuôn phép, chuẩn mực và đáng tin cậy. Trong tên gọi: Thường mang ý nghĩa chỉ người có chí hướng, có đường lối rõ ràng trong cuộc sống. Mong muốn con cái trở thành người có phẩm chất đạo đức tốt, sống ngay thẳng và được mọi người yêu mến. Hợp: Nghĩa gốc: Sự hòa hợp, hợp nhất, sự kết hợp của nhiều yếu tố. Thể hiện sự đồng điệu, ăn ý và tạo nên một chỉnh thể thống nhất. Nghĩa mở rộng: Sự phù hợp, thích hợp. Gợi sự hài hòa, cân đối và mang lại may mắn, tốt lành. Trong tên gọi: Thường mang ý nghĩa chỉ người có khả năng hòa nhập tốt, dễ dàng thích nghi với môi trường xung quanh. Mong muốn con cái có cuộc sống hòa thuận, hạnh phúc và gặp nhiều điều tốt đẹp. Tổng kết ý nghĩa tên Phương Hợp: Tên Phương Hợp mang ý nghĩa về một người có định hướng rõ ràng trong cuộc sống, sống có mục tiêu và biết cách để đạt được thành công. Đồng thời, tên cũng thể hiện mong muốn về một cuộc sống hòa hợp, hạnh phúc, có khả năng thích nghi tốt và được mọi người yêu mến. Tóm lại, tên Phương Hợp gửi gắm kỳ vọng về một người vừa có tài, vừa có đức, có cuộc sống viên mãn và thành công.

Phở
67,455
Tên một món ăn quen thuộc

Ching Chong
67,430
Cụm từ "Ching Chong" không có nội dung cụ thể trong bất kỳ ngôn ngữ nào. Nó được tạo ra để mô phỏng một cách chế giễu âm điệu của tiếng Quan Thoại hoặc các phương ngữ Trung Quốc khác. Sự ra đời của nó gắn liền với sự tiếp xúc ban đầu giữa người phương Tây và người nhập cư châu Á vào thế kỷ 19. Thuật ngữ này bắt đầu phổ biến rộng rãi tại Hoa Kỳ và các nước phương Tây vào cuối thế kỷ 19. Nó được sử dụng như một lời lăng mạ nhằm hạ thấp và phân biệt đối xử với người nhập cư gốc Hoa. Việc sử dụng nó nhằm mục đích gán ghép sự khác biệt về ngôn ngữ thành một thứ gì đó ngớ ngẩn và kém văn minh. Ngày nay, "Ching Chong" là một từ ngữ mang tính xúc phạm chủng tộc sâu sắc. Nó đại diện cho sự kỳ thị, định kiến và lịch sử bạo lực chống lại cộng đồng người châu Á. Việc sử dụng nó luôn bị coi là hành vi phân biệt chủng tộc và gây tổn thương nghiêm trọng.

Chở
67,060
Động từ mang chuyển đi nơi khác bằng tàu bè, xe cộ, v.v.

Mỹ Thoa
66,984
- "Mỹ" thường mang ý nghĩa là đẹp đẽ, xinh đẹp, hoặc tốt đẹp. Đây là một từ thường được dùng để chỉ vẻ đẹp hình thể hoặc phẩm chất tốt đẹp của con người. - "Thoa" có thể có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo cách hiểu và ngữ cảnh, nhưng thường được liên tưởng đến sự nhẹ nhàng, tinh tế. Trong một số trường hợp, "Thoa" cũng có thể liên quan đến đồ trang sức, như "trâm thoa" (một loại trang sức cài tóc)

Tìm thêm tên

hoặc